34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 307 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 30601 | độc diễn | 2 | chỉ biểu diễn hoặc chỉ thực hiện một mình |
| 30602 | độc miệng | 2 | viperish-tongued |
| 30603 | đội ban | 2 | football team, soccer team |
| 30604 | động tình | 2 | feel sexually aroused |
| 30605 | đớ | 2 | dumbfounded |
| 30606 | đời nay | 2 | in this world |
| 30607 | đợi thời | 2 | bide one’s time |
| 30608 | đụn rơm | 2 | haystack |
| 30609 | đủng đỉnh | 2 | fishtail-palm; slow, leisurely |
| 30610 | đứ đừ | 2 | thẳng cứng ra, như không còn khả năng cử động nữa |
| 30611 | đứa ở | 2 | (cũ) Servant, house-servant |
| 30612 | đức dục | 2 | moral education, ethical instruction |
| 30613 | đứt khúc | 2 | cut |
| 30614 | ưu khuyết | 2 | strong and weak points, strengths and weaknesses |
| 30615 | ưu khuyết điểm | 2 | strengths and weaknesses |
| 30616 | ưu phẫn | 2 | indignant, shocked |
| 30617 | ưu sinh học | 2 | eugenics |
| 30618 | ưu sầu | 2 | sad, sorrowful |
| 30619 | ưu tính | 2 | prerogative |
| 30620 | ươn hèn | 2 | cowardly |
| 30621 | ước nguyện | 2 | như nguyện ước |
| 30622 | ướt sũng | 2 | soaking wet |
| 30623 | ướt át | 2 | wet, damp |
| 30624 | ảo não | 2 | extremely melancholy, pathetical, plaintive, doleful, sad, whiny |
| 30625 | ấm tử | 2 | mandarin’s son |
| 30626 | ấn quán | 2 | print shop, printing-house, printing-office |
| 30627 | ấp úng | 2 | to mumble, babble, stutter |
| 30628 | ẩn ngữ | 2 | riddle, secret language, argot |
| 30629 | ẩn nhiệt | 2 | latent heat |
| 30630 | ẩn tình | 2 | inner feelings, secret feelings, intimate sentiment |
| 30631 | ắc qui | 2 | battery |
| 30632 | ắt là | 2 | certainly, surely |
| 30633 | ễnh ương | 2 | bull-frog |
| 30634 | ọc | 2 | to vomit, throw up |
| 30635 | ỏi | 2 | noisy, uproarious |
| 30636 | ỏm tỏi | 2 | noisy, uproarious |
| 30637 | ốm tương tư | 2 | lovesick |
| 30638 | ống bô | 2 | xem ống xả |
| 30639 | ống chỉ | 2 | spool |
| 30640 | ồ ồ | 2 | deep |
| 30641 | ổ bi | 2 | ball-bearing |
| 30642 | ổ gà | 2 | pot-hole |
| 30643 | ổ mối | 2 | termitary, termitarium |
| 30644 | ổn thoả | 2 | amicable, satisfactory to all, everyone’s liking; to settle peacefully |
| 30645 | ới | 2 | cảm thán. hey; call repeatedly |
| 30646 | ở lì | 2 | not to move, be glued to a place |
| 30647 | ục ịch | 2 | clumsy, bulky, heavy |
| 30648 | ụp | 2 | capsize, upset, be thrown down, fall over, fall down |
| 30649 | ứ trệ | 2 | stagnant, slow-selling |
| 30650 | ứng mộ | 2 | enroll, enlist |
| 30651 | ứng tiếp | 2 | to receive (guests), entertain |
| 30652 | ứng trước | 2 | to give an advance, advance |
| 30653 | ứng viện | 2 | to respond to a call for help, aid |
| 30654 | ừ | 2 | to consent; yes |
| 30655 | ực | 2 | to drink down, swallow loudly |
| 30656 | a dua | 1 | to ape, imitate, follow |
| 30657 | a giao | 1 | glue, gelatin |
| 30658 | acid béo | 1 | tên gọi chung các acid hữu cơ điều chế từ các hydrocarbon, khi... |
| 30659 | acid nitric | 1 | acid không màu, mùi hắc, dễ bị phân huỷ, dùng để sản xuất... |
| 30660 | acid sulfuric | 1 | acid không màu, lỏng, sánh, rất háo nước, làm cháy da, khi hoà ... |
| 30661 | ai ca | 1 | dirge, elegy, lament |
| 30662 | Ai Cập học | 1 | Egyptology |
| 30663 | almanach | 1 | xem almanac |
| 30664 | amiante | 1 | khoáng vật có dạng sợi, màu xám hoặc xanh thẫm, dùng làm vậ... |
| 30665 | amib | 1 | động vật đơn bào cực nhỏ, thường dễ thay đổi hình dạng... |
| 30666 | amygdala | 1 | mô bạch huyết ở họng người, tròn và to bằng đầu ngón tay |
| 30667 | an bần | 1 | content with one’s poverty, satisfied with one’s (poor) fate |
| 30668 | an hảo | 1 | peace, calm, stillness, peaceful life; tranquil, peaceful |
| 30669 | anh hùng rơm | 1 | blustering bully |
| 30670 | anh nhi | 1 | babies, infants |
| 30671 | automat | 1 | thiết bị tự động, hoạt động theo chương trình cho trước, ... |
| 30672 | ba gạc | 1 | three-leaf clover |
| 30673 | Ba Nhĩ Cán | 1 | (the) Balkans |
| 30674 | ba soi | 1 | cây cùng họ với thầu dầu, gỗ trắng, mọc dại trên các nư�... |
| 30675 | ba đào | 1 | rolling waves, misfortune, ups and downs |
| 30676 | ba đảm đang | 1 | three responsibilities (women’s emulation movement) |
| 30677 | ballast | 1 | xem đá ballast |
| 30678 | ban chiều | 1 | afternoon, in the afternoon |
| 30679 | ban hồng | 1 | rose-drop |
| 30680 | ban tối | 1 | in the evening |
| 30681 | ban xuất huyết | 1 | purpura |
| 30682 | bang trưởng | 1 | head of a congregation |
| 30683 | bao thuốc | 1 | package of cigarettes |
| 30684 | bao tượng | 1 | sash |
| 30685 | bay bướm | 1 | flowery, poetic, polished, refined |
| 30686 | beo béo | 1 | fattish |
| 30687 | bi da | 1 | xem bi a |
| 30688 | bi thiết | 1 | Doleful |
| 30689 | bi đình | 1 | nhà để đặt bia |
| 30690 | bia miệng | 1 | public opinion |
| 30691 | bia tươi | 1 | bia vừa sản xuất xong được đưa ra sử dụng ngay |
| 30692 | binh công xưởng | 1 | arsenal |
| 30693 | binh họa | 1 | |
| 30694 | binh hỏa | 1 | warfare, war |
| 30695 | biên chú | 1 | to annotate |
| 30696 | biên thuỳ | 1 | biên giới |
| 30697 | biên ủy | 1 | |
| 30698 | biến diễn | 1 | Develop |
| 30699 | biến dịch | 1 | to change |
| 30700 | biến ngôi | 1 | (ngôn ngữ) Conjugate |