bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 310 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
30901 bầu diều
1
crop
30902 bầu noãn
1
ovary
30903 bầu sao
1
bầu quả to, da xanh lục, lốm đốm trắng
30904 bầu sô
1
người tự đứng ra tổ chức các buổi biểu diễn nghệ thuật
30905 bầu sữa
1
baby’s bottle
30906 bẩm chất
1
Nature, inborn trait
30907 bẩm trình
1
report to a superior
30908 bậc hai
1
binary
30909 bật bông
1
to card cotton, keep on playing (badly), grind out
30910 bật ra
1
to break apart, crack open
30911 bậu
1
(1) threshold; (2) you
30912 Bắc Hải Đạo
1
Hokkaido (region of Japan)
30913 bắc thần
1
the pole-star
30914 bắc từ
1
magnetic north
30915 bắc vĩ tuyến
1
north parallel
30916 Bắc Đầu
1
Ursa Major (constellation)
30917 bắn tiếng
1
to send word (through an intermediary)
30918 bắng nhắng
1
to show off, act the bully
30919 bắp vế
1
thigh, vastus lateralis
30920 bắt chẹt
1
to impose one’s strict terms, put pressure on
30921 bắt cô trói cột
1
chim rừng cùng họ với tu hú, có tiếng kêu nghe như ''bắt cô t...
30922 bắt mối
1
tìm và liên lạc để lập quan hệ
30923 bắt thóp
1
to know the ulterior motive of
30924 bắt thường
1
bắt đền
30925 bắt ấn
1
30926 bằng như
1
if, otherwise
30927 bằng nào
1
To what extent, how
30928 bằng thừa
1
in vain, pointless, as if nothing had happened
30929 bẳn tính
1
testy, irascible
30930 bặm
1
to bite (one's lips)
30931 bặm trợn
1
audacious
30932 bặt thiệp
1
courteous, urbane, well-mannered
30933 bẻm mép
1
to be a good talker
30934 bế bồng
1
to carry in one’s arms
30935 bề bề
1
plentiful
30936 bề dọc
1
length
30937 bề sâu
1
depth
30938 bền chắc
1
firm, stable, enduring
30939 bền dai
1
durable, lasting
30940 bềnh bồng
1
như bồng bềnh
30941 bể cạn
1
tank, cistern
30942 bể cả
1
the ocean
30943 bể khổ
1
worldly life full of miseries, valley of tears
30944 bể thảm
1
the bitter sea, this life
30945 bể đông
1
China sea
30946 bển
1
that side over there
30947 bệ vệ
1
imposing, stately, majestic
30948 bệch
1
chalky, sickly white, pale
30949 bệch bạc
1
bệch [thường nói về màu da; nói khái quát]
30950 bệnh cúm
1
flue, influenza
30951 bệnh căn
1
cause of illness
30952 bệnh mèo cào
1
cat scratch illness
30953 bệnh phổi
1
lung disease
30954 bị gậy
1
beggary, mendacity
30955 bị mất
1
to lose
30956 bị sốc
1
to be in shock
30957 bị thịt
1
good for nothing
30958 bịn rịn
1
to have an attachment to, have ties to
30959 bọ bạc
1
30960 bọ dừa
1
bọ cánh cứng, màu nâu đen, thường sống trên những cây lâu năm
30961 bọng đái
1
bladder, vesica
30962 bỏ bẵng
1
to forget or give up for a while
30963 bỏ bễ
1
như bỏ bê [thường nói về công việc chung]
30964 bỏ bố
1
a hell of a, terribly, awfully
30965 bỏ bừa
1
to leave in disorder, in disarray
30966 bỏ lò
1
30967 bỏ nhỏ
1
To make a passing shot
30968 bỏ rọ
1
To make light of, to make mincement of
30969 bỏ ống
1
30970 bỏm bẻm
1
At leisure, deliberately
30971 bỏng ngô
1
popcorn
30972 bốp
1
(1) sound of a slap; (2) very white (of linen)
30973 bồ bồ
1
cây thân cỏ thuộc họ hoa mõm chó, hoa tụ hình cầu, lá có mù...
30974 bồ cào
1
rake
30975 bồ cắt
1
sparrow-hawk
30976 bồ hôi
1
sweat, perspiration
30977 bồ liễu
1
30978 bồ nhí
1
nhân tình còn rất trẻ tuổi [của một người đã đứng tuổi...
30979 bồ tạt
1
bột trắng có tính kiềm, dễ tan trong nước, dùng để tẩy gi�...
30980 bồng bế
1
to carry (a child)
30981 bồng súng
1
to present arms
30982 bổ bán
1
to appoint, name, make appointments
30983 bổ chính
1
to revise, amend, correct
30984 bổ củi
1
bọ cánh cứng, phần ngực khớp với phần bụng, đầu có thể...
30985 bỗng đâu
1
By chance
30986 bộ diện
1
look, air, mien, manner, way
30987 bộ dàn
1
các thiết bị âm thanh điện tử như đầu phát audio hoặc video...
30988 bộ học
1
30989 bộ kinh tế
1
Department of National Economy
30990 Bộ Nội Vụ
1
Ministry of Domestic Affairs
30991 bộ sậu
1
toàn bộ những người, những bộ phận làm thành một bộ máy ...
30992 Bộ Y Tế
1
Ministry of Public Health
30993 bội hoàn
1
30994 bội nghịch
1
to rebel
30995 bội tín
1
breech of trust, violate someone’s trust
30996 bội ơn
1
30997 bộn
1
disorderly, confused
30998 bớt lời
1
to speak less, be sully, be less talkative
30999 bờ bể
1
seashore, seacoast
31000 bờ bụi
1
hedge and bush, thick bush
bietviet — vietnamese to english dictionary