bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 311 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
31001 bờ giậu
1
hedge
31002 bờ giếng
1
lip of a well
31003 bờ rào
1
hedge, fence
31004 bờ tre
1
bamboo hedge
31005 bờ đường
1
roadside
31006 bời lời
1
cây mọc hoang, quả tròn nhỏ mọc thành chùm, gỗ nhẹ, thớ đ�...
31007 bờm chờm
1
disheveled
31008 bờm xơm
1
to tease or joke in a too familiar way
31009 bởi đâu
1
for what reason? why?
31010 bợp
1
đánh sướt qua bằng lòng bàn tay vào mặt hoặc vào đầu
31011 bụ
1
Plump, chubby, sappy
31012 bụi hồng
1
red dust, the earth, this world
31013 bụi trần
1
bụi bặm; dùng để chỉ cõi đời, thường để phân biệt vớ...
31014 bụm miệng
1
to gag, close one’s mouth
31015 bụng chân
1
calf (of the leg)
31016 bụt ốc
1
kinky hair
31017 bủa
1
To cast, to fan out like a net, to surround like a net
31018 bừa phứa
1
careless, disorderly
31019 bửng
1
lump, clot
31020 bữa nay
1
today
31021 bữa nọ
1
the other day
31022 bữa sớm
1
early in the morning, this morning
31023 bựa
1
food (in one’s teeth), tartar (teeth), smegma
31024 ca cách
1
slow, sluggish, languid
31025 ca công
1
singer
31026 ca Huế
1
lối hát gồm một số ca khúc dựa vào ngữ điệu địa phương...
31027 ca huế
1
lối hát gồm một số ca khúc dựa vào ngữ điệu địa phương...
31028 ca ri
1
curry powder, curry
31029 ca xướng
1
singing
31030 cai thợ
1
boss
31031 cam bù
1
cam quả to, dẹt, vỏ mỏng, vị hơi chua
31032 cam lai
1
happiness comes
31033 cam lòng
1
to content oneself with, resign oneself
31034 can án
1
to be condemned, be convicted
31035 canh gà
1
cockcrow (announcing dawn)
31036 canh ki na
1
cây nhỡ thuộc họ cà phê, vỏ có vị đắng, dùng làm thuốc
31037 canh một
1
first watch (military)
31038 canh điền
1
tenant farmer, till, cultivate
31039 cao cờ
1
to be a good chess player
31040 cao danh
1
famous person, celebrity
31041 cao kế
1
sophisticated stratagem
31042 cao kều
1
tall and thin
31043 cao lanh
1
kaolin
31044 Cao Mên
1
Cambodia, Cambodian
31045 cao môn
1
a powerful and influential family
31046 cao đường
1
parents
31047 cao ẩn
1
secluded
31048 cascadeur
1
diễn viên chuyên đóng thế cho những vai dễ xảy ra nguy hiểm t...
31049 caught
1
31050 cay cực
1
Bitter and humiliating
31051 Cha bề trên
1
Father superior
31052 chai sạn
1
harden, unfeeling, callous, scarred
31053 chang chang
1
bright, blinding
31054 chao chát
1
dishonest, crooked
31055 che tai
1
to cover one’s ears, protect one’s ears
31056 chi phó
1
payment(s)
31057 chi uỷ
1
ban chấp hành chi bộ đảng cộng sản
31058 chi uỷ viên
1
uỷ viên chi uỷ
31059 chim khách
1
racked-tailed treepie, crypsirina temia
31060 chim trả
1
halcyon
31061 chim ó
1
eagle
31062 chiêm trũng
1
vùng đất thấp ở đồng bằng, dễ bị ngập úng, chủ yếu ch...
31063 chiếc thân
1
solitary, lonely, lone
31064 chiến thư
1
ultimatum, declaration of war
31065 chiết quang
1
refringent
31066 chiết yêu
1
31067 chiết áp
1
dụng cụ để lấy ra một phần của một hiệu điện thế xác...
31068 chiếu chăn
1
to live as husband and wife
31069 chiếu luật
1
according to the laws
31070 chiếu điện
1
X-ray
31071 chiều trời
1
weather
31072 chlor
1
khí màu vàng lục, mùi hắc, rất độc, chế từ muối ăn, thư�...
31073 cho chắc
1
to make sure, be sure
31074 cho qua chuyện
1
for form’s sake, perfunctorily
31075 choòng
1
crow-bar
31076 choại
1
stumble or stagger along
31077 choảng nhau
1
to hit each other
31078 chu niên
1
anniversary, jubilee
31079 chung cục
1
31080 chung với
1
together with
31081 chuyên ban
1
ban riêng về một số môn học hoặc vấn đề nào đó
31082 chuyên về
1
to concentrate on, specialize in
31083 chuyến trước
1
31084 chuyển bánh
1
to start off (of a vehicle)
31085 chuyển hồi
1
reincarnation
31086 chuyển nghĩa
1
chuyển thành một nghĩa mới, ít nhiều vẫn còn mối liên hệ v...
31087 chuyển vần
1
Vicissitude, whirligig
31088 chuyển đạt
1
to transmit, communicate (higher level’s ideas, orders)
31089 chuyện xưa
1
an old story
31090 chuẩn chi
1
to authorize (some expenditure)
31091 chuếnh choáng
1
xem chếnh choáng
31092 chuối mật
1
kind of banana (red, sweet, meaty)
31093 chuối rẻ quạt
1
cây cùng họ với chuối, thân mang nhiều vết sẹo do lá rụng, ...
31094 chuối sợi
1
abaca
31095 chuội
1
To bleach
31096 chàng hảng
1
to straddle
31097 cháo quẩy
1
31098 chát tai
1
31099 cháu đích tôn
1
eldest son of one’s eldest son
31100 cháy túi
1
(thông tục) Cleaned out
bietviet — vietnamese to english dictionary