bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 315 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
31401 cải hoa
1
cauliflower
31402 cải hối
1
to repent, be sorry
31403 cải mả
1
to bury in a permanent tomb; dirty (of teeth)
31404 cải trắng
1
white cabbage
31405 cải đổi
1
to change, convert
31406 cảm hàn
1
to catch cold, catch a chill
31407 cảm mạo
1
to be indisposed (by a cold), catch a cold
31408 cản ngăn
1
như ngăn cản
31409 cảnh phục
1
police uniform
31410 cảo bản
1
manuscript
31411 cảo táng
1
bury summarily
31412 cấp cao
1
advanced, upper, high (level)
31413 cấp phí
1
Allowance, subsidy
31414 cấp thời
1
31415 cấp uỷ
1
ban chấp hành cấp bộ đảng
31416 cất chén
1
raise one’s cup of wine
31417 cất lẻn
1
do on the sly
31418 cất vó
1
rear, prance (of a horse)
31419 cấu véo
1
thông tục) Nip
31420 cầm bằng
1
as if; to consider as
31421 cầm hơi
1
To keep body and soul together
31422 cầm lòng
1
To hold back one's feeling
31423 cầm sắt
1
conjugal harmony
31424 cần kíp
1
essential, necessary
31425 cần làm
1
to have to do
31426 cần ta
1
water dropwort
31427 cần vụ
1
server, attendant (to a high-ranking official)
31428 cầu chui
1
viaduct
31429 cầu cúng
1
cúng để xin thần linh ban cho điều mong muốn, hoặc để xin cho...
31430 cầu trượt
1
children’s slide
31431 cầu vinh
1
Seek honours
31432 cầu vượt
1
cầu bắc vòng lên cao để vượt qua con đường khác mà không c...
31433 cầy móc cua
1
xem cầy bông lau
31434 cẩu hợp
1
illicit intercourse
31435 cẩu trệ
1
animal, beast
31436 cận sử
1
modern history
31437 cận đại hóa
1
modernization
31438 cắm cổ
1
Completely wrapped up in what one is doing; without turning one's head
31439 cắn trộm
1
bite without barking (said of a dog)
31440 cắt lời
1
to interrupt (someone who is speaking)
31441 cắt ruột
1
(Đau cắt ruột)A piercing pain
31442 cắt thuốc
1
to prescribe medicine
31443 cặp bến
1
to board, come on board
31444 cặp mắt
1
(pair of) eyes
31445 cặp nhiệt
1
to take temperature (of a patient); clinical thermometer
31446 cặp tóc
1
hairpin
31447 cặp vú
1
(pair of) breasts
31448 cọc chèo
1
Thole, tholepin
31449 cọc cạch
1
To clang
31450 cọt kẹt
1
to grate, creak
31451 cỏ gianh
1
31452 cỏ may
1
chrysopogon, raflis trivialis
31453 cỏ năn
1
cỏ cùng một họ với cói, thân tròn, rỗng, không có lá, cụm ...
31454 cỏ vê
1
corvee
31455 cố sát
1
to murder
31456 cố tật
1
defect, disability, infirmary, handicap
31457 cốc vũ
1
grain rain ( th solar term)
31458 cống lễ
1
tribute
31459 cốt giao
1
ossein
31460 cốt sao
1
tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra mới là cái chủ yếu, là...
31461 cốt tuỷ
1
tuỷ xương; ví phần cốt yếu bên trong
31462 cốt tủy
1
marrow, essence
31463 cốt tử
1
essential, vital
31464 cồn cào
1
to feel hungry
31465 cổ bồng
1
xem thắt cổ bồng
31466 cổ chày
1
chỗ eo lại ở giữa cái chày, dùng để cầm nắm khi giã
31467 cổ phần hoá
1
làm cho trở thành công ti cổ phần
31468 cổ tự học
1
paleography
31469 cỗ lòng
1
internal organs (of animal)
31470 cỗi
1
(1) origin, root
31471 cộng cư
1
[các dân tộc] sống cùng, sống chung trên một vùng đất, một ...
31472 cộng tồn
1
to coexist
31473 cộp
1
sound of sharp blow
31474 cột con
1
small pillar
31475 cột dây thép
1
telegraph pole
31476 cột thu lôi
1
lightning-rod, lightning-conductor
31477 cớm
1
cop, fuzz, pigs, police
31478 cờ đuôi nheo
1
pennon, pennant
31479 cụ kỵ
1
xem cụ kị
31480 cụ túc
1
complete
31481 cục tẩy
1
eraser
31482 cụt ngủn
1
very short
31483 củ dong
1
arrow-root
31484 củ mật
1
short for
31485 củ soát
1
to check
31486 của lạ
1
something new, something different
31487 của nả
1
property, riches, fortune
31488 của nợ
1
trial, a pain in the neck
31489 củi lửa
1
firewood, firing
31490 cứng lưỡi
1
như cứng họng
31491 cứt sắt
1
(iron) dross, slag
31492 cứt đái
1
excrement
31493 cứu hạn
1
save from drought
31494 cứu mệnh
1
to save a life
31495 cừu gia
1
enemy
31496 cừu địch
1
enemy, hostile, adversary
31497 cử tuyển
1
chọn người theo yêu cầu cụ thể của công việc để cho đi h...
31498 cửa bồ Đề
1
bodhi gate
31499 cửa cái
1
main gate, main door, main entrance
31500 cửa mình
1
vulva
bietviet — vietnamese to english dictionary