34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 314 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 31301 | cát két | 1 | cap |
| 31302 | cát nhân | 1 | fine person |
| 31303 | cát đen | 1 | cát mịn hạt và có lẫn nhiều chất bẩn |
| 31304 | cát đằng | 1 | creeper and liana, concubine |
| 31305 | cáu cặn | 1 | deposits |
| 31306 | cáu tiết | 1 | furious |
| 31307 | cân anh | 1 | English pounds (unit of weight) |
| 31308 | cân lực | 1 | muscular force |
| 31309 | câu kéo | 1 | như câu cú |
| 31310 | cây bố | 1 | large wine bottle |
| 31311 | cây nho | 1 | vine (of grapes) |
| 31312 | cây nông nghiệp | 1 | agricultural plants |
| 31313 | cây rơm | 1 | slack of straw |
| 31314 | cây thế | 1 | cây cảnh được uốn tỉa, tạo dáng vẻ riêng |
| 31315 | cây đèn pin | 1 | flashlight |
| 31316 | cò cưa | 1 | to perform badly (on a violin) |
| 31317 | cò kè | 1 | to bargain, haggle |
| 31318 | cò lửa | 1 | fiery stork, cinnamon bittern |
| 31319 | còng queo | 1 | crooked, curved, wry |
| 31320 | có bụi | 1 | to be (in) mourning |
| 31321 | có hạnh | 1 | well-behaved, virtuous |
| 31322 | có tướng | 1 | to look, have an appearance |
| 31323 | có đâu | 1 | how can |
| 31324 | cóc khô | 1 | not at all |
| 31325 | cóc nhái | 1 | toads and frogs |
| 31326 | cô ban | 1 | cobalt |
| 31327 | cô bác | 1 | từ dùng để gọi thân mật những người cao tuổi coi như cùng... |
| 31328 | cô dì | 1 | aunts (mother’s and father’s side) |
| 31329 | cô li | 1 | package, parcel |
| 31330 | cô liêu | 1 | secluded, solitary, lonely, retired |
| 31331 | cô mình | 1 | tổ hợp dùng để gọi người con gái còn trẻ tuổi, coi như va... |
| 31332 | cô phòng | 1 | cảnh cô đơn của người phụ nữ không chồng hoặc xa chồng |
| 31333 | cô trung | 1 | solitary loyal subject |
| 31334 | cô đúc | 1 | rút lấy những ý cốt yếu để diễn đạt bằng hình thức ng�... |
| 31335 | công dã tràng | 1 | wasted effort |
| 31336 | công môn | 1 | public office, mandarin’s office |
| 31337 | công nghệ phẩm | 1 | sản phẩm của các ngành công nghiệp và thủ công nghiệp |
| 31338 | công nho | 1 | public funds |
| 31339 | công nhật | 1 | to be paid by the day |
| 31340 | công phạt | 1 | to have violent after-effects |
| 31341 | công phẫn | 1 | be indignant (at something, with something) |
| 31342 | công sứ quán | 1 | cơ quan đại diện chính thức và toàn diện của một nước ở... |
| 31343 | công thổ | 1 | village owned land, public land |
| 31344 | công ti | 1 | tổ chức kinh doanh do nhiều thành viên cùng góp vốn, cùng chia l... |
| 31345 | công tử bột | 1 | dude |
| 31346 | công xá | 1 | tiền công trả cho người làm [nói khái quát] |
| 31347 | công điểm | 1 | cooperative mark for work |
| 31348 | cõi bờ | 1 | |
| 31349 | cù nèo | 1 | đoạn cây có móc ở một đầu, dùng để móc kéo lấy vật ở... |
| 31350 | cùng kiệt | 1 | at the end of one’s resources |
| 31351 | cùng làm | 1 | to work together |
| 31352 | cùng lớp | 1 | same grade, class |
| 31353 | cùng nghĩa | 1 | same, identical meaning |
| 31354 | cùng tận | 1 | at lost, in the end |
| 31355 | cùng tịch | 1 | remote, distant |
| 31356 | cùng tột | 1 | end, extreme |
| 31357 | cú rũ | 1 | crestfallen, dispirited |
| 31358 | cúc trắng | 1 | cúc có hoa nhỏ, màu trắng, trồng làm cảnh hoặc lấy hoa để ... |
| 31359 | căm căm | 1 | Shivering |
| 31360 | căn duyên | 1 | cause, origin, source |
| 31361 | CĐVN | 1 | Cộng Đồng Việt Nam |
| 31362 | cũ rích | 1 | old-fashioned, obsolete |
| 31363 | cũn cỡn | 1 | too short (of clothing) |
| 31364 | cũng tùy | 1 | it depends |
| 31365 | cơ bẩm | 1 | slide, breech |
| 31366 | cơ hữu | 1 | có quan hệ không thể tách rời và chịu sự chi phối của một... |
| 31367 | cơ khổ | 1 | hungry and unhappy |
| 31368 | cơ quan tư nhân | 1 | private organization |
| 31369 | cơ trí | 1 | crafty, cunning |
| 31370 | cơ trơn | 1 | cơ gồm những sợi không có vân, cấu tạo nên phủ tạng |
| 31371 | cơ vận | 1 | destiny |
| 31372 | cơ xảo | 1 | skilful, cute, clever |
| 31373 | cơm cháo | 1 | cái ăn thường ngày như cơm, cháo, v.v. [nói khái quát] |
| 31374 | cơm dừa | 1 | copra |
| 31375 | cơm hộp | 1 | cơm đựng trong hộp theo từng suất, thường có nhiều ngăn [đ�... |
| 31376 | cơm rang | 1 | fried rice |
| 31377 | cơm tẻ | 1 | ordinary rice |
| 31378 | cước chú | 1 | footnote |
| 31379 | cướp cò | 1 | to go off by accident, discharge accidentally |
| 31380 | cướp mất | 1 | to steal, rob |
| 31381 | cướp ngày | 1 | daylight robbery |
| 31382 | cười ha hả | 1 | laugh (loud or boisterously), shout with laughter |
| 31383 | cười hì hì | 1 | to laugh loudly |
| 31384 | cười khúc khích | 1 | giggle |
| 31385 | cười khẩy | 1 | fleer, laugh scornfully, snigger |
| 31386 | cười mỉm | 1 | to smile |
| 31387 | cười phá | 1 | cười bật to lên thành chuỗi dài, do không nhịn được cười ... |
| 31388 | cười vỡ bụng | 1 | to split one’s sides with laughter |
| 31389 | cười ồ | 1 | to laugh, smile |
| 31390 | cường dương | 1 | red-blooded, virile, highly sexed |
| 31391 | cưỡi cổ | 1 | rule (over), sway, exercise dominion or sovereignty (over) |
| 31392 | cưỡi hổ | 1 | we have gone too far to draw back now, in for a penny, in |
| 31393 | cạm | 1 | trap |
| 31394 | cạnh đáy | 1 | cạnh vuông góc với một đường cao đã chọn trong một hình ta... |
| 31395 | cạo mặt | 1 | to shave (face) |
| 31396 | cả gói | 1 | package, package deal |
| 31397 | cả lò | 1 | damn (you) all! |
| 31398 | cả thẹn | 1 | shy, self-conscious |
| 31399 | cải cay | 1 | mustard |
| 31400 | cải dạng | 1 | to disguise oneself |