bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 318 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
31701 giành lại
1
to regain
31702 giào
1
(như trào) Brim over
31703 giày cao cổ
1
half-boot
31704 giày đạp
1
trample down
31705 giá bán lẻ
1
retail price
31706 giá cạnh tranh
1
competitive price
31707 giá thị trường
1
market price, market rate
31708 giá thử
1
31709 giá áo
1
coat rack, coat stand
31710 giác kế
1
goniometer
31711 giác độ
1
31712 giám mã
1
equerry, groom
31713 giám thủ
1
curator
31714 gián hoặc
1
Perhaps, maybe (Mỹ)
31715 giáng họa
1
visit calamities on
31716 giáng trật
1
reduce to the next lower rank (grade)
31717 giáo giới
1
teaching circles
31718 giáo sinh
1
student teacher, student (of normal school)
31719 Giáo Tông
1
pope (Cao Dai)
31720 giáp bảng
1
graduate of a state competition-examination
31721 giáp năm
1
the last days of the year
31722 giáp trưởng
1
village elder or headman
31723 giây đồng hồ
1
second (unit of time)
31724 giã đám
1
end, finish, come to an end, terminate
31725 giò bì
1
pork and skin paste
31726 giò xào
1
fried pie
31727 gió mậu dịch
1
trade-wind
31728 gió nồm
1
south wind
31729 gió rét
1
cold wind
31730 gió trăng
1
Wind and moon; natural scenery
31731 giùi mài
1
grind at, read up
31732 giúi
1
to push; to slop; to slide
31733 giương mắt
1
to look at with wide open-eyes
31734 giương vây
1
put on airs, make a show of strength
31735 giả da
1
imitation leather
31736 giả tảng
1
như giả vờ
31737 giải cấu
1
31738 giải tội
1
to free somebody from blame, prove somebody innocent
31739 giải đông
1
xem xả đông
31740 giải độc tố
1
anatoxin
31741 giảm huyết áp
1
low blood pressure, hypotension
31742 giản yếu
1
Summary but complete
31743 giảo hình
1
garrote
31744 giảo quyệt
1
artful, deceitful
31745 giấc nồng
1
sound sleep, sleep of the just
31746 giấm thanh
1
vinegar of rice alcohol
31747 giấp
1
polypus
31748 giấy bồi
1
pasteboard, cardboard, coarse paper
31749 giấy chứng chỉ
1
certificate
31750 giấy khai sinh
1
birth certificate
31751 giấy khai tử
1
death-certificate
31752 giấy nháp
1
drafting paper
31753 giấy sáp
1
stencil
31754 giấy viết thư
1
letter paper
31755 giấy vụn
1
waste-paper
31756 giấy đi đường
1
travel document
31757 giần
1
đồ đan bằng tre, hình tròn và dẹt, mặt có nhiều lỗ nhỏ, d...
31758 giẫy
1
to (make) even, (make) level, dig up, unearth, pull up, settle, arrange, fix up
31759 giẫy giụa
1
struggle
31760 giậm giật
1
be aroused
31761 giật thót
1
startle
31762 giật thót mình
1
to be startled, jump
31763 giằng xay
1
bộ phận của cối xay thóc thủ công, gồm một cán dài tra vào...
31764 giặt đồ
1
to do laundry
31765 giếng chìm
1
caisson
31766 giếng khoan
1
giếng lấy nước ngầm ở mạch sâu, có đường kính nhỏ, dẫ...
31767 giếng khơi
1
deep well
31768 giọng kim
1
soprano
31769 giọng lưỡi
1
lingo, tongue
31770 giọng thổ
1
bass
31771 giối
1
31772 giổi
1
talauma (tree)
31773 giỗ tết
1
death anniversaries and festivities
31774 giội
1
to pour, dash
31775 giới sát
1
forbid killing
31776 giới thẩm quyền
1
authorities
31777 giờ g
1
thời điểm, đã được bí mật ấn định trước, để bắt đ...
31778 giờ G
1
thời điểm, đã được bí mật ấn định trước, để bắt đ...
31779 giờ hành chính
1
office hours
31780 giờ làm việc
1
working hours
31781 giờ lâu
1
(cũng nói hồi lâu) Long while
31782 giờ mở cửa
1
(store) opening hours
31783 giờ ngọ
1
midday, noontime
31784 giờ ăn trưa
1
lunchtime, lunch hour
31785 giỡ
1
to take out, turn (to page in a book)
31786 giữ kẽ
1
show excessive caution (in one’s dealings), be overcautious
31787 giữ miệng
1
be cautious in one’s words, hold one’s tongue
31788 giữ thể diện
1
to save face
31789 giữa chừng
1
giữa lúc đang làm hoặc đang xảy ra việc gì, còn dở dang, chư...
31790 glaucoma
1
bệnh cấp tính của mắt, làm tăng áp suất trong cầu mắt, gây...
31791 glucide
1
tên gọi chung nhóm chất hữu cơ, có nhiều trong đường và bộ...
31792 glycerine
1
chất lỏng trong suốt, nhờn như dầu, hơi ngọt, khó đông, ch�...
31793 goá bụa
1
goá chồng [hoặc đôi khi, goá vợ], về mặt đời sống cô đơ...
31794 granito
1
vật liệu nhân tạo làm bằng xi măng và đá hạt có màu, một ...
31795 guốc lẻ
1
perissodactyl
31796 gà mờ
1
dim
31797 gà thiến
1
capon
31798 gá bạc
1
to run a casino, gambling den
31799 gá lắp
1
contrivance, appliance
31800 gác bút
1
put away one’s pen
bietviet — vietnamese to english dictionary