34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 319 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 31801 | gác bỏ | 1 | to put away, give up |
| 31802 | gác thượng | 1 | top floor, top storey (of a multi-storied building) |
| 31803 | gái bao | 1 | gái mại dâm được khách chu cấp toàn bộ khoản tiền cần thi... |
| 31804 | gái già | 1 | spinster, old maid, bachelor girl, maiden aunt |
| 31805 | gái góa | 1 | widow |
| 31806 | gân cổ | 1 | to harden one’s neck |
| 31807 | gân xanh | 1 | nervure |
| 31808 | gây men | 1 | to ferment |
| 31809 | gây sốc | 1 | to shock |
| 31810 | góa bụa | 1 | widow |
| 31811 | góc tư | 1 | quarter, quadrant |
| 31812 | gót sen | 1 | graceful feel (of a beautiful woman) |
| 31813 | gương hậu | 1 | rear-view mirror |
| 31814 | gương lõm | 1 | concave mirror |
| 31815 | gương lồi | 1 | convex mirror |
| 31816 | gườm | 1 | to growl, glower |
| 31817 | gườm gườm | 1 | |
| 31818 | gạch chịu lửa | 1 | fire-brick, refractory brick |
| 31819 | gạch mộc | 1 | unbaked brick |
| 31820 | gạch non | 1 | half baked brick |
| 31821 | gạn hỏi | 1 | to press with questions |
| 31822 | gạo sen | 1 | lotus anther (used to perfume tea) |
| 31823 | gạo tám thơm | 1 | fragrant rice (small-grained and fragrant) |
| 31824 | gạo tám xoan | 1 | kind of rice (small-grained and white) |
| 31825 | gạt gẫm | 1 | swindle, cheat |
| 31826 | gầm ghè | 1 | to square up to, have one’s hackles up |
| 31827 | gầm trời | 1 | the canopy of the heavens, world |
| 31828 | gẫu | 1 | Idle, aimless |
| 31829 | gặm mòn | 1 | corrode |
| 31830 | gặp cảnh | 1 | to face a situation |
| 31831 | gặp gái | 1 | meeting a woman as one goes out of the house |
| 31832 | gọi thầu | 1 | to call for contracts, bids |
| 31833 | gọn lỏn | 1 | Snugly |
| 31834 | gọng xe | 1 | shaft of a carriage |
| 31835 | gọt dũa | 1 | xem gọt giũa |
| 31836 | gối dài | 1 | a long pillow |
| 31837 | gỗ dác | 1 | sap-wood, alburnum |
| 31838 | gỗ tạp | 1 | wood of low quality |
| 31839 | gỗ ván | 1 | plank |
| 31840 | gờm | 1 | to be afraid of, scared of |
| 31841 | gởi đến | 1 | to send out |
| 31842 | gửi rể | 1 | to live at one’s in laws’ |
| 31843 | ha ha | 1 | aha, hee-haw |
| 31844 | ha hả | 1 | to laugh heartedly |
| 31845 | hai chân | 1 | both legs, both feet |
| 31846 | hai người | 1 | two people, both people |
| 31847 | ham hố | 1 | ham một cách quá mức [hàm ý chê] |
| 31848 | hao tài | 1 | make money dwindle, be costly |
| 31849 | hau háu | 1 | từ gợi tả vẻ nhìn tập trung, không chớp, tỏ rõ sự thèm mu... |
| 31850 | hay lây | 1 | contagious |
| 31851 | hiu hiu | 1 | Whiffing, puffing lightly |
| 31852 | hiu hắt | 1 | blow gently |
| 31853 | hiếu dâm | 1 | to be lustful |
| 31854 | hiếu hỷ | 1 | family business (specifically funeral of one’s parents and |
| 31855 | hiếu tâm | 1 | filial piety |
| 31856 | hiềm vì | 1 | unfortunately, the problem is |
| 31857 | hiền hữu | 1 | dear friend |
| 31858 | hiền thê | 1 | one’s (virtuous) wife |
| 31859 | hiền thần | 1 | loyal, faithful subject |
| 31860 | hiển minh | 1 | clear-cut, unequivocal, unmistakable |
| 31861 | hiểu thị | 1 | |
| 31862 | hiện hóa | 1 | goods in stock, available goods |
| 31863 | hiệp biện | 1 | high ranking court official |
| 31864 | hiệp nghĩa | 1 | to remain faithful |
| 31865 | hiệp nữ | 1 | heroine |
| 31866 | hiệp thế | 1 | to rely on one’s power |
| 31867 | hiệp tác | 1 | to cooperate |
| 31868 | hiệp đoàn | 1 | corporation, group, union |
| 31869 | ho hen | 1 | to cough |
| 31870 | hoa bướm | 1 | pansy |
| 31871 | hoa giấy | 1 | cây leo, rậm lá, hoa mọc từng cụm ba cái, màu đỏ, trắng hay ... |
| 31872 | hoa lơ | 1 | cauliflower |
| 31873 | hoa mĩ | 1 | được gọt giũa, trau chuốt nhiều để có cái vẻ đẹp phô tr... |
| 31874 | hoa mặt trời | 1 | sunflower |
| 31875 | hoa ngôn | 1 | bragging words |
| 31876 | hoa sói | 1 | (Hoa hoè hoa sói) Gaudy |
| 31877 | hoa thủy tiên | 1 | narcissus |
| 31878 | hoen | 1 | Spotted, stained |
| 31879 | hom hem | 1 | Wasted, decrepit |
| 31880 | hoà dịu | 1 | bớt căng thẳng, mâu thuẫn lắng dịu dần, phần nào có sự th... |
| 31881 | hoà hiệp | 1 | xem hoà hợp |
| 31882 | hoà mình | 1 | sống hoà hợp với mọi người, không có sự tách biệt về v�... |
| 31883 | hoà đàm | 1 | đàm phán về việc chấm dứt chiến tranh, lập lại hoà bình |
| 31884 | hoài của | 1 | What a pity |
| 31885 | hoài vọng | 1 | to long for |
| 31886 | hoàn hải | 1 | world, universe |
| 31887 | hoàn tán | 1 | powdered medicine and pills, medicine in pills and in powder |
| 31888 | hoàng đàn | 1 | cây hạt trần mọc ở núi cao, tán lá hình lọng, rễ chứa tinh... |
| 31889 | hoành thánh | 1 | mằn thắn |
| 31890 | hoá hợp | 1 | kết hợp hai hay nhiều chất tạo thành một hợp chất [do phản... |
| 31891 | hoác | 1 | Open wide |
| 31892 | hoái | 1 | Constantly, repeatedly |
| 31893 | hoại nhân | 1 | vicious man, depraved man |
| 31894 | hoại sinh | 1 | [thực vật] sống nhờ những chất hữu cơ đang thối rữa |
| 31895 | hoại thư | 1 | gangrene, canker |
| 31896 | hoạt khẩu | 1 | have the gift of the gab, be voluble |
| 31897 | hoạt kịch | 1 | short comedy, sketch |
| 31898 | hoạt động kinh tế | 1 | economic activity |
| 31899 | hoả diệm sơn | 1 | |
| 31900 | hoả khí | 1 | vũ khí bắn hoặc phóng đạn, chất nổ, chất cháy [nói khái qu... |