bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 320 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
31901 hoả ngục
1
nơi chứa đầy lửa để giam giữ, trừng phạt linh hồn những ...
31902 hoả thiêu
1
thiêu cháy bằng lửa [chỉ nói về người]
31903 hoả tinh
1
31904 huyên đường
1
mother
31905 huyết giác
1
cây thuộc họ hành tỏi, lá dài, mọc khít nhau, hoa màu vàng, ph...
31906 huyết hãn
1
seborrhea
31907 huyết thệ
1
take oath of alliance
31908 huyền tôn
1
great-grandson
31909 huân nghiệp
1
meritorious career
31910 huơ
1
brandish, wave
31911 huấn cụ
1
training equipment, training aid
31912 huấn học
1
train and study
31913 huấn từ
1
speech
31914 huệ cố
1
condescend to
31915 huỳnh huỵch
1
như huỵch [nhưng ý liên tiếp]
31916 huỳnh tinh
1
xem hoàng tinh
31917 huỷnh
1
stonewood (tree)
31918 hydroxide
1
hợp chất của oxide kim loại với nước
31919 hà chính
1
harsh politics, ruthless politics
31920 hà lạm
1
misappropriate
31921 hà thủ ô
1
multiflorous knootweed
31922 hài thanh
1
kết hợp âm thanh theo những quy tắc nhất định sao cho hài hoà...
31923 hài âm
1
euphonic
31924 hài đàm
1
joke
31925 hàm dưỡng
1
self-control
31926 hàm ân
1
owe (someone) a favor
31927 hàm ơn
1
chịu mang ơn
31928 hàn gia
1
poor family, my house, my family
31929 hàn hơi
1
xem hàn xì
31930 hàn khẩu
1
stop a breach (in a dyke)
31931 Hàn luật
1
31932 hàn sĩ
1
a poor student
31933 hàn thực
1
third lunar month’s third day’s festival
31934 hàn xì
1
oxyacetylene welding
31935 hàng chợ
1
hàng chất lượng thấp, giá tương đối rẻ [thường bày bán n...
31936 hàng hiệu
1
đồ dùng [thường là quần áo, dày dép, v.v.] chính hiệu, đư�...
31937 hàng phố
1
the street people
31938 hàng tấm
1
woven cloth (for making clothes)
31939 hàng xáo
1
Ricemiller
31940 hành hạt
1
make one’s round (of a mandarin)
31941 hành xác
1
mortify one’s body
31942 hào cường
1
mighty, authoritative
31943 hào giao thông
1
trench
31944 há chẳng
1
wouldn’t
31945 há dễ
1
Not at all easy
31946 hám danh
1
greedy for fame or glory
31947 háo nước
1
có đặc tính dễ bị nước làm ướt
31948 hát dạo
1
hát một đoạn ngắn để ướm thử hay tự giới thiệu mình, h...
31949 hát ví
1
kind of song (which country boys and girls sing back and
31950 hát ả đào
1
to go to a geisha house
31951 hãm mình
1
tự khép mình chịu đựng kham khổ để tu hành [từ ngữ dùng t...
31952 hãn hữu
1
rare, scarce
31953 hãng hàng không
1
airline (company)
31954 hão
1
vain; emply
31955 hèn mạt
1
very mean, very base
31956 hé môi
1
to open one’s lips
31957 hé răng
1
to open one’s lips, utter a word
31958
1
Hee-haw
31959 hình dịch
1
hard labor
31960 hình lăng trụ
1
prism, cylinder
31961 hình mạo
1
face, appearance, countenance
31962 hình tam giác
1
xem tam giác
31963 hình vóc
1
stature
31964 hí họa
1
caricature, cartoon, comics
31965 hí trường
1
theater, stage
31966 hò la
1
to shout, scream
31967 hòa dịu
1
detente
31968 hòa dụ
1
to exhort
31969 hòa mình
1
to blend (into), mix (with)
31970 Hòa văn
1
Japanese language or literature
31971 hòn dái
1
testicle
31972 hòn đạn
1
Bullet
31973 hóa nhiệt
1
thermochemical
31974 hóa phân
1
chemical analysis
31975 hóa thành
1
to change into, become
31976 hóa tính
1
chemical propriety
31977 hóa tệ
1
currency
31978 hóm
1
Arch, mischievous
31979 hô thần
1
to invoke spirits
31980 hôi hổi
1
31981 hôm kia
1
day before yesterday
31982 hôm này
1
that day (in the future)
31983 hôm xưa
1
one long past day
31984 hù doạ
1
doạ, làm cho sợ
31985 hùng hào
1
powerful yet gentlemanly
31986 hùng khí
1
force, strong impetus
31987 hùng nghị
1
energy
31988 hùng phong
1
power
31989 hùng quan
1
strong border post
31990 hùng trấn
1
fortified town
31991 hùng tú
1
grandiose, magnificent
31992 hùng võ
1
male, military
31993 hùng văn
1
powerful style, powerful writing
31994 hú họa
1
at (by) haphazard, by mere chance, casually
31995 húng chó
1
xem húng dổi
31996 húng lìu
1
flavoring powder
31997 húp
1
to drink
31998 húy nhật
1
anniversary of the death (of someone)
31999 hý họa
1
cartoon, caricature
32000 hý trường
1
xem hí trường
bietviet — vietnamese to english dictionary