34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 324 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 32301 | kì quái | 1 | đặc biệt lạ lùng, chưa bao giờ thấy |
| 32302 | kì đà | 1 | thằn lằn cỡ lớn, sống ở nước, da có vảy, ăn cá |
| 32303 | kí hiệu | 1 | dấu hiệu vật chất đơn giản, do quan hệ tự nhiên hoặc do qu... |
| 32304 | kích nộ | 1 | to become angry |
| 32305 | kính báo | 1 | respectful notice, yours respectfully |
| 32306 | kính bẩm | 1 | report respectfully (used in addressing superior) |
| 32307 | kính chuộng | 1 | to respect and value |
| 32308 | kính chúc | 1 | to wish respectfully |
| 32309 | kính nhường | 1 | give priority with respect |
| 32310 | kính thiên lý | 1 | telescope |
| 32311 | kính thư | 1 | (polite closing to letter) |
| 32312 | kính tiềm vọng | 1 | periscope |
| 32313 | kính trình | 1 | report respectfully |
| 32314 | kính trắng | 1 | reading glasses, spectacles |
| 32315 | kính đen | 1 | dark glasses, sunglasses |
| 32316 | ký chú | 1 | note down, take notes of, make careful recommendations to |
| 32317 | ký hiệu học | 1 | xem kí hiệu học |
| 32318 | ký hoạ | 1 | xem kí hoạ |
| 32319 | ký âm pháp | 1 | xem kí âm pháp |
| 32320 | kĩ xảo | 1 | kĩ năng đạt đến mức thuần thục |
| 32321 | kẻ bất lương | 1 | a dishonest fellow |
| 32322 | kẻ khó | 1 | pauper, beggar, poor person |
| 32323 | kẽo kẹt | 1 | từ mô phỏng những tiếng trầm bổng, dài ngắn vang lên đều ... |
| 32324 | kế truyền | 1 | hand over from one generation to another |
| 32325 | kết băng | 1 | to freeze |
| 32326 | kết liên | 1 | unite, be allied |
| 32327 | kết thân với | 1 | to join with, become friends with |
| 32328 | kề cận | 1 | rất gần, ở ngay sát bên cạnh |
| 32329 | kệch | 1 | Coarse |
| 32330 | kị nước | 1 | [chất] có đặc tính không bị nước làm ướt, không thấm nước |
| 32331 | kịch hóa | 1 | dramatize |
| 32332 | kỳ an | 1 | prayers for peace |
| 32333 | kỳ dư | 1 | apart from that, the rest |
| 32334 | kỳ hình | 1 | extraordinary form, unusual form, odd appearance |
| 32335 | kỳ kèo | 1 | complain, chide |
| 32336 | kỳ mưu | 1 | extraordinary stratagem, unusual stratagem |
| 32337 | kỳ thủy | 1 | at the beginning |
| 32338 | kỳ đảo | 1 | to pray (for something) |
| 32339 | kỳ đồng | 1 | child prodigy |
| 32340 | kỵ xạ | 1 | horsemanship and archery |
| 32341 | kỷ hà | 1 | geometry |
| 32342 | kỷ hà học | 1 | geometry (as a field of study) |
| 32343 | la cà | 1 | to hang out, loiter, linger |
| 32344 | la hoảng | 1 | to shout (in fear, panic) |
| 32345 | la hò | 1 | to shout |
| 32346 | La Phương | 1 | Lafayette |
| 32347 | la ve | 1 | beer |
| 32348 | lam khí | 1 | |
| 32349 | lang bang | 1 | roam about, wander, frivolous, unreliable |
| 32350 | lang sói | 1 | jackals and wolves, cruel and evil people |
| 32351 | lau nhau | 1 | nhỏ bé sàn sàn hoặc có phẩm chất tầm thường như nhau, làm ... |
| 32352 | le le | 1 | teal |
| 32353 | lem luốc | 1 | very dirty, soiled |
| 32354 | len dạ | 1 | len và dạ [nói khái quát] |
| 32355 | len lén | 1 | [làm việc gì] một cách nhẹ nhàng, kín đáo vì không muốn đ�... |
| 32356 | leo vào | 1 | to climb into |
| 32357 | li kì | 1 | có những tình tiết lạ lùng, hấp dẫn, khêu gợi tính hiếu kì |
| 32358 | li tán | 1 | rời xa nhau, phân tán mỗi người một ngả |
| 32359 | li tô | 1 | thanh gỗ hay tre nhỏ kê lên cầu phong để đỡ ngói |
| 32360 | lim dim | 1 | half-closed eyes |
| 32361 | linh khí | 1 | khí thiêng |
| 32362 | liêm sĩ | 1 | sense of decency, sense of shame |
| 32363 | Liên bang Nga | 1 | Russian Federation |
| 32364 | liên luỵ | 1 | phải chịu tội vạ lây |
| 32365 | liên mạng | 1 | Internet |
| 32366 | liêu hữu | 1 | colleague |
| 32367 | liêu xiêu | 1 | ở trạng thái ngả nghiêng, xiêu lệch như muốn đổ, muốn ngã |
| 32368 | liệu chừng | 1 | think about, consider |
| 32369 | liệu hồn | 1 | be careful, take care, look out |
| 32370 | liệu sức | 1 | to estimate one’s strength |
| 32371 | lo lót | 1 | to try to bribe |
| 32372 | lo tính | 1 | lo liệu, tính toán |
| 32373 | lo xa | 1 | provident, far-sighted, foresighted, visionary |
| 32374 | loan phòng | 1 | woman’s apartment |
| 32375 | loang loáng | 1 | watery, weak |
| 32376 | logarithm | 1 | số mũ của luỹ thừa mà phải nâng một số dương cố định ... |
| 32377 | lon ton | 1 | to run with short steps, trot |
| 32378 | long bong | 1 | sound of rapid running water |
| 32379 | long cổn | 1 | imperial robe, royal tunic |
| 32380 | long thể | 1 | the person of the emperor |
| 32381 | long xa | 1 | imperial carriage, imperial coach |
| 32382 | loá | 1 | to dazzle |
| 32383 | loáng thoáng | 1 | vaguely |
| 32384 | loãng xương | 1 | hiện tượng xương bị lão hoá do thiếu lượng calcium cần thi�... |
| 32385 | loè | 1 | phát sáng đột ngột và toả sáng ra mạnh mẽ |
| 32386 | loại hình học | 1 | khoa học nghiên cứu về các loại hình nhằm giúp cho việc phân... |
| 32387 | loạn ngôn | 1 | talk big, talk through one’s hat, nonsensical talk |
| 32388 | loạn vận động | 1 | diskinesis |
| 32389 | loạn óc | 1 | go out of one’s mind, mental derangement, be mentally |
| 32390 | loạn đả | 1 | đánh nhau loạn xị |
| 32391 | loạng quạng | 1 | to sway, stagger, move clumsily |
| 32392 | loằng ngoằng | 1 | zigzags |
| 32393 | lu loa | 1 | make a scene |
| 32394 | luân lạc | 1 | to decline |
| 32395 | luôn tay | 1 | without let-up or stopping, incessantly |
| 32396 | luật rừng | 1 | law of the jungle |
| 32397 | luốc | 1 | (tiếng địa phương) Grey |
| 32398 | ly loạn | 1 | xem li loạn |
| 32399 | làm biếng | 1 | to be lazy, goof off |
| 32400 | làm chay | 1 | conduct an expiatory mass |