34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 325 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 32401 | làm chiêm | 1 | make preparations for the fifth-month rice crop |
| 32402 | làm dáng | 1 | to adorn oneself |
| 32403 | làm dấu hiệu | 1 | to make a sign, make a gesture |
| 32404 | làm dấu thánh | 1 | đưa tay lên trán, trước ngực rồi hai vai, làm dấu thánh giá �... |
| 32405 | làm dữ | 1 | to kick up a row |
| 32406 | làm già | 1 | Impose one's terms (from a vantage position) |
| 32407 | làm giấy tờ | 1 | to fill out forms, documents |
| 32408 | làm lẽ | 1 | become someone’s concubine |
| 32409 | làm mùa | 1 | make preparations for the tenth-month rice crop |
| 32410 | làm phách | 1 | lên mặt làm cao, lên mặt ra oai |
| 32411 | làm ra vẻ | 1 | to put on an appearance, give an appearance of |
| 32412 | làm vua | 1 | to be the king, rule |
| 32413 | làm vậy | 1 | to act thus, do like that |
| 32414 | làm điệu | 1 | gesticulate, saw the air |
| 32415 | làm đêm | 1 | to work nights |
| 32416 | làn điệu | 1 | điệu hát dân ca, về mặt có nhịp điệu riêng, rõ ràng |
| 32417 | làng chiến đấu | 1 | combat villages |
| 32418 | làng nước | 1 | village (inhabitants), village people |
| 32419 | lành da | 1 | rapid healing |
| 32420 | lành lạnh | 1 | a little chilly, slightly cold |
| 32421 | lành tính | 1 | [bệnh] không có tính chất nguy hiểm |
| 32422 | làu bàu | 1 | to grumble |
| 32423 | làu làu | 1 | fluently, completely, thoroughly by heart |
| 32424 | lá bánh | 1 | cake wrapping leaf |
| 32425 | lá cẩm | 1 | cây thân cỏ, lá dài màu xanh thẫm, mọc đối, hoa đỏ hay hồn... |
| 32426 | lá ngón | 1 | cây bụi leo, thuộc họ mã tiền, lá mọc đối, mặt lá nhẵn, ... |
| 32427 | lá tọa | 1 | With overturned belt |
| 32428 | láng máng | 1 | vaguely |
| 32429 | lánh mình | 1 | hide, conceal oneself, seek shelter, find or take |
| 32430 | láo nháo | 1 | badly mixed |
| 32431 | lâm thâm | 1 | [mưa] nhỏ, mau hạt và kéo dài, thường vào mùa đông |
| 32432 | lây nhiễm | 1 | nhiễm bệnh do bị lây từ người khác |
| 32433 | lãng uyển | 1 | the immortals’ abode |
| 32434 | lãng đãng | 1 | indistinct |
| 32435 | lão bà | 1 | old lady |
| 32436 | lão bộc | 1 | old servant |
| 32437 | lão làng | 1 | người cao tuổi, làm việc lâu năm, nhiều kinh nghiệm, thường ... |
| 32438 | lão suy | 1 | senile, decrepit |
| 32439 | lè nhè | 1 | drawling (voice) |
| 32440 | lê ki ma | 1 | lucuma mamosa |
| 32441 | lê la | 1 | to crawl about (of children) |
| 32442 | lên gân | 1 | flex, flex one’s muscles |
| 32443 | lên hơi | 1 | evaporate |
| 32444 | lên khuôn | 1 | sắp xếp bài báo vào vị trí trên khuôn in |
| 32445 | lên trời | 1 | into the air, into the sky |
| 32446 | lên tới | 1 | to increase, go up to |
| 32447 | lên đời | 1 | thay đổi hẳn so với trước về điều kiện, khả năng hoặc �... |
| 32448 | lêu | 1 | hoot at, spit upon, deride |
| 32449 | lêu nghêu | 1 | cao hoặc dài quá cỡ, trông mất hẳn cân đối |
| 32450 | lí lắc | 1 | alive |
| 32451 | lí thú | 1 | có tác dụng làm cho người ta thấy thú vị và có ý nghĩa |
| 32452 | lí trí | 1 | khả năng nhận thức sự vật bằng suy luận, khác với cảm gi�... |
| 32453 | lính khố xanh | 1 | guardsman |
| 32454 | líu lo | 1 | [tiếng hót, tiếng nói] có nhiều âm thanh cao và trong ríu vào nh... |
| 32455 | lò dò | 1 | to grope, fumble one’s way |
| 32456 | lò mò | 1 | to grope, feel one’s way, fumble |
| 32457 | lòi ruột | 1 | be disemboweled |
| 32458 | lòm | 1 | very |
| 32459 | lòng dục | 1 | sexual desire |
| 32460 | lòng mình | 1 | one’s inner thoughts, oneself |
| 32461 | lói | 1 | pháo làm bằng thuốc nổ nhồi vào ống dài |
| 32462 | lóp ngóp | 1 | with difficulty |
| 32463 | lôi công | 1 | God of Thunder |
| 32464 | lôi thạch | 1 | zeolite |
| 32465 | lôi vũ | 1 | storm, thunder and rain |
| 32466 | lôi đài | 1 | (boxing) ring |
| 32467 | lông hồng | 1 | lông chim hồng; thường dùng trong văn học cổ để ví cái chế... |
| 32468 | lông quặm | 1 | trachoma |
| 32469 | lõ | 1 | (of nose) aquiline |
| 32470 | lõa lồ | 1 | naked |
| 32471 | lõa thể | 1 | naked body |
| 32472 | lù khù | 1 | từ gợi tả dáng vẻ chậm chạp, không nhanh nhẹn, hoạt bát |
| 32473 | lù lù | 1 | motionless |
| 32474 | lù rù | 1 | từ gợi tả dáng vẻ chậm chạp, lờ đờ như người đau yếu |
| 32475 | lùn tịt | 1 | short, tiny, unusually short |
| 32476 | lúa lốc | 1 | lúa gieo trên đất khô ở vùng thiếu nước hay đồi núi |
| 32477 | lúa rẫy | 1 | xem lúa nương |
| 32478 | lúa xuân | 1 | spring rice |
| 32479 | lúi húi | 1 | be completely wrapped (engrossed) in |
| 32480 | lăn kềnh | 1 | nằm đổ ngửa ra |
| 32481 | lăng loàn | 1 | (of a woman) impolite, rude, bad, saucy, cheeky |
| 32482 | lũ quét | 1 | flash flood |
| 32483 | lũ ống | 1 | lũ rất mạnh, ví như dòng nước ào ào tuôn thẳng ra từ một ... |
| 32484 | lũy tiến | 1 | progressive, graduated |
| 32485 | lơ thơ | 1 | thin, sparse |
| 32486 | lưng tròng | 1 | eyes moistened with tears |
| 32487 | lưng vốn | 1 | capital |
| 32488 | lưu lãng | 1 | vagrant |
| 32489 | lưu trữ viên | 1 | archvist |
| 32490 | lưu tốc | 1 | tốc độ của dòng chảy |
| 32491 | lưu vân | 1 | rhyolite |
| 32492 | lưu điện | 1 | xem UPS |
| 32493 | lưới mắt cáo | 1 | trellis |
| 32494 | lưới vét | 1 | dredge |
| 32495 | lưới điện tử | 1 | electronic network |
| 32496 | lườm nguýt | 1 | lườm và nguýt [nói khái quát] |
| 32497 | lường gạt | 1 | to deceive, fool, dupe, cheat, swindle |
| 32498 | lưỡi khoan | 1 | bit (of a drill) |
| 32499 | lưỡi rắn | 1 | venomous tongue |
| 32500 | lưỡng thê | 1 | động vật có xương sống sinh ra ở nước nhưng sống ở trên ... |