34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 326 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 32501 | lưỡng tiện | 1 | Convenient both ways |
| 32502 | lược khảo | 1 | outline (study); to examine summarily |
| 32503 | lược thảo | 1 | strategy, art of war |
| 32504 | lượt đi | 1 | trận thi đấu đầu tiên [trong tổng số hai trận phải đấu] g... |
| 32505 | lạ gì | 1 | no one is unaware of, every one’s knowledge |
| 32506 | lạ đời | 1 | queer, strange |
| 32507 | lạc quyên | 1 | raise money, raise the wind, subscribe money |
| 32508 | lạch cạch | 1 | clack |
| 32509 | lại mục | 1 | clerk |
| 32510 | lại người | 1 | recuperate (after a long illness) |
| 32511 | lại sức | 1 | to recover one’s strength |
| 32512 | lạm bổ | 1 | (of taxes) raise the rent |
| 32513 | lạnh người | 1 | to get the chills, grow cold, feel one’s blood freeze |
| 32514 | lạo xạo | 1 | crunch, crushing sound (made by walking or driving on something) |
| 32515 | lả lơi | 1 | to indulge in familiarities with |
| 32516 | lảng trí | 1 | scatter-brained, absent-minded |
| 32517 | lảnh | 1 | (of voice) shrill, sharp, piercing |
| 32518 | lấp xấp | 1 | steep in water |
| 32519 | lấy có | 1 | [làm việc gì] chỉ cốt tỏ ra là có làm, không kể đến kết ... |
| 32520 | lấy giọng | 1 | clear one’s throat |
| 32521 | lấy lãi | 1 | make profit |
| 32522 | lấy nước | 1 | to get, draw water |
| 32523 | lầm bầm | 1 | to mumble, grumble |
| 32524 | lầm lỳ | 1 | taciturn |
| 32525 | lầm rầm | 1 | từ mô phỏng tiếng nói nhỏ, thấp và đều đều, nghe không r�... |
| 32526 | lần chần | 1 | to procrastinate, delay |
| 32527 | lần khân | 1 | kéo dài thời gian để dây dưa |
| 32528 | lẩm | 1 | eat, pull up by stealth |
| 32529 | lẩm nhẩm | 1 | mumble, mutter |
| 32530 | lẩy bẩy | 1 | [chân tay] run rẩy một cách yếu đuối |
| 32531 | lập gia đình | 1 | to get married, found a family |
| 32532 | lật ngược | 1 | như lật [ng2] |
| 32533 | lậu vé | 1 | fare-dodger, stowaway |
| 32534 | lắm lắm | 1 | very, very much |
| 32535 | lắm mồm | 1 | hay nói nhiều và to tiếng một cách ồn ào |
| 32536 | lẳng | 1 | lăng mạnh đi |
| 32537 | lẹ lên | 1 | hurry up; to hurry |
| 32538 | lẹm | 1 | reentering, notched |
| 32539 | lẻng xẻng | 1 | từ mô phỏng tiếng những vật nhỏ, mỏng bằng kim loại va ch�... |
| 32540 | lẻo | 1 | to cut neatly |
| 32541 | lễ chào cờ | 1 | colors, flag raising ceremony |
| 32542 | lễ sanh | 1 | student priest (Cao Dai) |
| 32543 | lệ bộ | 1 | conventional fashion, prevailing custom |
| 32544 | lệ luật | 1 | custom and law |
| 32545 | lệ ngôn | 1 | introduction, preface |
| 32546 | lệnh huynh | 1 | your elder brother |
| 32547 | lệnh tiễn | 1 | urgent order |
| 32548 | lịch blốc | 1 | lịch gồm các tờ lịch của một năm, mỗi tờ có ghi thông tin... |
| 32549 | lịch duyệt | 1 | sophisticated, street-wise, worldly-wise |
| 32550 | lọ mọ | 1 | [đi lại, làm việc] chậm chạp vì không dễ dàng, nhưng chịu k... |
| 32551 | lọc cọc | 1 | to rattle |
| 32552 | lọc lừa | 1 | to choose carefully |
| 32553 | lọp | 1 | bamboo fish trap |
| 32554 | lỏng chỏng | 1 | a few and out of order, lying around without any pattern |
| 32555 | lốp bốp | 1 | từ mô phỏng những tiếng phát ra to và giòn nghe thưa và không ... |
| 32556 | lồm cồm | 1 | từ gợi tả dáng chống cả hai chân hai tay để bò hoặc nhổm ... |
| 32557 | lổn nhổn | 1 | có những khối tròn nhỏ và cứng lẫn vào làm vướng víu, khó... |
| 32558 | lỗ chân lông | 1 | pore |
| 32559 | lỗ lãi | 1 | losses and profits |
| 32560 | lỗi đạo | 1 | to fail in one’s (moral) duty, transgress morality |
| 32561 | lộ giới | 1 | đường phân cách phạm vi của đường giao thông |
| 32562 | lộn bậy | 1 | upside down, topsy-turvy |
| 32563 | lộp bộp | 1 | clapping sound |
| 32564 | lớ ngớ | 1 | lộ vẻ vụng về, ngớ ngẩn do còn bỡ ngỡ, lạ lẫm |
| 32565 | lớp tư | 1 | 2nd grade |
| 32566 | lớp đá | 1 | layer of stone, rock |
| 32567 | lời yêu cầu | 1 | request |
| 32568 | lờn | 1 | too familiar; disrespectful |
| 32569 | lỡ dịp | 1 | miss the opportunity |
| 32570 | lỡ dở | 1 | dở dang, chưa trọn vẹn |
| 32571 | lỡ làng | 1 | be interrupted of fail half-way |
| 32572 | lỡ thì | 1 | to be past marriageable age |
| 32573 | lỡ đường | 1 | lose way, take wrong route |
| 32574 | lợi quyền | 1 | (economic rights), interests |
| 32575 | lợn cấn | 1 | lợn đực nuôi để làm giống |
| 32576 | lục bục | 1 | bubble |
| 32577 | lục súc | 1 | the six kinds of domestic animals and fowls |
| 32578 | lụn vụn | 1 | rifling |
| 32579 | lứt | 1 | Husked (nói về gạo) |
| 32580 | lừ khừ | 1 | Feel out of sorts, sicken for |
| 32581 | lừ lừ | 1 | Be silent,be speechless |
| 32582 | lừng khừng | 1 | hesitate, dilly-dally, waver |
| 32583 | lửa dục | 1 | flame of passions |
| 32584 | lửa hận | 1 | fit of violent hatred, burning feud |
| 32585 | lửa rơm | 1 | straw fire, sudden short blaze |
| 32586 | lửng lơ | 1 | như lơ lửng [ng1] |
| 32587 | lữa | 1 | Many a time, for long |
| 32588 | lững lờ | 1 | hesitating, wavering, undecided, indifferent |
| 32589 | lực điền | 1 | hefty peasant |
| 32590 | ma men | 1 | the demon of drunkeness |
| 32591 | ma mị | 1 | như ma giáo |
| 32592 | Ma Ní | 1 | Manila |
| 32593 | mai gầm | 1 | rattlesnake |
| 32594 | mai hậu | 1 | later on |
| 32595 | mai kia | 1 | soon, in the near future |
| 32596 | mai mốt | 1 | someday, one day |
| 32597 | man mát | 1 | rather cool |
| 32598 | mang bành | 1 | hổ mang |
| 32599 | mang chủng | 1 | corn and rive, constellation of pleiad |
| 32600 | mang máng | 1 | vague, dim |