34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 330 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 32901 | ngữ vựng | 1 | vocabulary (of a language) |
| 32902 | ngựa nghẽo | 1 | jade, hack |
| 32903 | ngực trần | 1 | topless |
| 32904 | nhanh mắt | 1 | sharp-eyed, quick-eyed |
| 32905 | nhe răng | 1 | to smile, show or bare one’s teeth |
| 32906 | nhem | 1 | scrawling |
| 32907 | nheo | 1 | to look with one eye, close one eye slightly |
| 32908 | nheo nhéo | 1 | call stridently and insistently |
| 32909 | nhiêu khê | 1 | complicated, complex, difficult |
| 32910 | nhiều tiền | 1 | rich, wealthy |
| 32911 | nhiễm thể | 1 | chromosome |
| 32912 | nhiễn | 1 | như nhuyễn nghĩa 1 |
| 32913 | nhiệt hóa học | 1 | thermochemistry |
| 32914 | nhiệt học | 1 | thremology |
| 32915 | nhiệt lực | 1 | thermal energy |
| 32916 | nhiệt đới hóa | 1 | to tropicalize |
| 32917 | nho phong | 1 | Confucian scholar’s manners |
| 32918 | nhu hòa | 1 | accommodating |
| 32919 | nhu nhú | 1 | hơi nhú lên chút ít |
| 32920 | nhung y | 1 | |
| 32921 | nhà hộ sinh | 1 | maternity hospital |
| 32922 | nhà kỹ nghệ | 1 | industrialist |
| 32923 | nhà lồng | 1 | nơi bán hàng có lợp mái ở trong chợ |
| 32924 | nhà nhà | 1 | mọi nhà, không trừ một nhà nào |
| 32925 | nhà thuốc Tây | 1 | (western) pharmacy, drug store |
| 32926 | nhà tiêu | 1 | latrine |
| 32927 | nhà trò | 1 | songstress |
| 32928 | nhà tình nghĩa | 1 | nhà được xây dựng tặng cho thương binh, gia đình liệt sĩ, gi... |
| 32929 | nhà tông | 1 | blue blood, good family |
| 32930 | nhà vườn | 1 | nhà có vườn hoặc người chủ có vườn chuyên trồng các loạ... |
| 32931 | nhà đám | 1 | family busy with a burial, bereaved family |
| 32932 | nhà đòn | 1 | coffin shop, mortician’s office, undertaker’s office |
| 32933 | nhài quạt | 1 | leucoma, leukoma |
| 32934 | nhàn nhạt | 1 | hơi nhạt |
| 32935 | nhàn đàm | 1 | idle talk; to discuss, chat |
| 32936 | nhá nhem | 1 | at dusk; dark, dusky; to have poor eyesight |
| 32937 | nhác thấy | 1 | catch a glimpse of |
| 32938 | nhách | 1 | leathery |
| 32939 | nháng | 1 | shiny, glossy |
| 32940 | nháo nhác | 1 | to scurry here and there in all directions looking for |
| 32941 | nhát búa | 1 | hammer stroke, axe blow |
| 32942 | nhát gái | 1 | shy of girls (said of boys) |
| 32943 | nhân dân tệ | 1 | people’s currency (Chinese currency), renminbi |
| 32944 | nhân ngãi | 1 | paramour, lover, sweetheart |
| 32945 | nhân quần | 1 | human community |
| 32946 | nhân số | 1 | population |
| 32947 | nhân trần | 1 | artemisia |
| 32948 | nhân ảnh | 1 | human image, shadows of people |
| 32949 | nhã ý | 1 | thoughtful idea, thoughtfulness, amiability |
| 32950 | nhãn nước | 1 | juicy longan |
| 32951 | nhãn quang | 1 | eyesight; look, view, opinion |
| 32952 | nhãn tiền | 1 | before one’s eyes, in front of one |
| 32953 | nhão nhoẹt | 1 | như nhão nhoét |
| 32954 | nhèo | 1 | nhèo nhèo (láy, ý tăng) |
| 32955 | nhìn xa | 1 | foresight |
| 32956 | nhón | 1 | pinch |
| 32957 | nhóng | 1 | rướn cao lên |
| 32958 | nhõn | 1 | only one left |
| 32959 | nhúi | 1 | xem dúi |
| 32960 | nhún nhẩy | 1 | swinging, swaggering (one’s hips) |
| 32961 | nhúng máu | 1 | blood stained |
| 32962 | nhăn nhở | 1 | grin |
| 32963 | nhũ dịch | 1 | latex |
| 32964 | nhũn nhặn | 1 | modest and courteous |
| 32965 | nhũng lạm | 1 | harass and take bribe |
| 32966 | nhơ nhớp | 1 | filthy, mucky |
| 32967 | nhơn nhớt | 1 | |
| 32968 | như tuồng | 1 | it seems |
| 32969 | nhướng | 1 | to raise (eyebrows) |
| 32970 | nhạc hát | 1 | vocal music |
| 32971 | nhạc đỏ | 1 | nhạc thường có âm điệu sôi nổi, mạnh mẽ, có nội dung ca n... |
| 32972 | nhảy cà tưng | 1 | nhảy cẫng |
| 32973 | nhảy dựng | 1 | nhảy bật thẳng người lên do bị một tác động mạnh và đ�... |
| 32974 | nhảy mũi | 1 | sneeze |
| 32975 | nhấp nhoáng | 1 | xem lấp loáng |
| 32976 | nhất nguyên luận | 1 | monism |
| 32977 | nhầu | 1 | rumpled |
| 32978 | nhẫy | 1 | shiny as with grease |
| 32979 | nhận chân | 1 | realize plainly |
| 32980 | nhận dịp | 1 | on the occasion of |
| 32981 | nhập gia | 1 | in somebody’s house |
| 32982 | nhập thanh | 1 | entering tone |
| 32983 | nhập trường | 1 | vào trường, tập trung ở trường để bắt đầu một khoá học |
| 32984 | nhập đề | 1 | introduction |
| 32985 | nhập định | 1 | go into (be in, be thrown into) ecstasy, (Buddhism) meditating |
| 32986 | nhật kỳ | 1 | deadline, schedule |
| 32987 | nhật tụng | 1 | daily (prayer) |
| 32988 | nhắc nhủ | 1 | remind and admonish |
| 32989 | nhắc tới | 1 | to mention, call to mind |
| 32990 | nhắm rượu | 1 | eat over sips of alcohol |
| 32991 | nhằng nhịt | 1 | maze-like |
| 32992 | nhẳn | 1 | intermittent |
| 32993 | nhặm | 1 | irritate |
| 32994 | nhặng xị | 1 | fuss in a self-important way |
| 32995 | nhẹ gánh | 1 | light burden |
| 32996 | nhẹ miệng | 1 | speak thoughtlessly |
| 32997 | nhẹ mình | 1 | have one’s mind at peace |
| 32998 | nhẹ tênh | 1 | excessively light |
| 32999 | nhẹ tình | 1 | make light of (some) feeling |
| 33000 | nhẹm | 1 | secret |