34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 335 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 33401 | ruộng mạ | 1 | rice-seeding field |
| 33402 | ruộng rộc | 1 | fields between two hills |
| 33403 | ruột chay | 1 | jejunum |
| 33404 | ruột gà | 1 | eoil |
| 33405 | ràng rịt | 1 | tie intricately |
| 33406 | rào giậu | 1 | hedge, fence |
| 33407 | rào đón | 1 | nói có tính chất thăm dò để ngừa trước những sự hiểu l�... |
| 33408 | rách bươm | 1 | torn to shreds, tattered |
| 33409 | rách toạc | 1 | be torn, be rent |
| 33410 | ráo hoảnh | 1 | Bone-dry,dry as a stick |
| 33411 | ráp nối | 1 | nối các bộ phận bằng cách đặt cho khớp vào nhau |
| 33412 | râu mày | 1 | |
| 33413 | râu quặp | 1 | curled-down moustache |
| 33414 | rã đám | 1 | closing of a festival, ending of a merry-making party |
| 33415 | rãnh trượt | 1 | coulisse |
| 33416 | rè rè | 1 | (of voice) cracked |
| 33417 | rét cóng | 1 | freezing cold |
| 33418 | rêm | 1 | ê ẩm, đau nhức |
| 33419 | rên la | 1 | moan and cry, lament |
| 33420 | rên siết | 1 | to groan, moan, lament |
| 33421 | ró | 1 | (thông tục) Pinch |
| 33422 | rón | 1 | to stand on one’s tiptoes, walk with stealthy steps |
| 33423 | róng | 1 | scaffolding |
| 33424 | rôm rả | 1 | phong phú về nội dung và tạo được không khí sôi nổi, vui vẻ |
| 33425 | rù rì | 1 | Be taciturn |
| 33426 | rùm | 1 | (địa phương) Noisy, boisterous |
| 33427 | rùng | 1 | to shudder, shiver, quiver, tremble |
| 33428 | rùng rùng | 1 | (of crowd) to make noise |
| 33429 | rúc rích | 1 | Biggle |
| 33430 | rúc rỉa | 1 | |
| 33431 | rúm ró | 1 | battered, deformed |
| 33432 | rún | 1 | see rốn |
| 33433 | rút lại | 1 | to withdraw |
| 33434 | răm | 1 | fragrant khotweed |
| 33435 | răn bảo | 1 | to admonish, advise |
| 33436 | răn reo | 1 | xem nhăn nheo |
| 33437 | răng rắc | 1 | như rắc [nhưng với ý liên tiếp] |
| 33438 | rũ rượi | 1 | emaciated, haggard |
| 33439 | rơi rớt | 1 | left, remain |
| 33440 | rơm rác | 1 | trash, rubbish |
| 33441 | rư | 1 | |
| 33442 | rười rượi | 1 | như rượi [nhưng ý nhấn mạnh hơn] |
| 33443 | rượu khai vị | 1 | aperitif |
| 33444 | rượu tăm | 1 | high quality rice spirits, strong drinks |
| 33445 | rấp | 1 | Block up with thorny branches |
| 33446 | rầm chìa | 1 | console |
| 33447 | rầm rầm | 1 | như rầm [nhưng ý liên tiếp] |
| 33448 | rầu | 1 | sad, sorrowful |
| 33449 | rập rình | 1 | Resound low and high |
| 33450 | rập rờn | 1 | to float |
| 33451 | rắn cạp nia | 1 | black and white-ringed krait |
| 33452 | rắn cạp nong | 1 | yellow and black-ringed krait |
| 33453 | rặc | 1 | Ebb |
| 33454 | rễ bên | 1 | lateral root |
| 33455 | rệp son | 1 | cochineal |
| 33456 | rệu | 1 | (địa phương) Overripe, pulpy |
| 33457 | rệu rạo | 1 | quá rệu |
| 33458 | rỉ rả | 1 | to rain or talk prolongedly |
| 33459 | rỏi | 1 | unlikely, unfortunate |
| 33460 | rồi thì | 1 | afterwards, and then |
| 33461 | rồng rồng | 1 | snake-head mullet fry |
| 33462 | rổn rảng | 1 | từ gợi tả tiếng va chạm mạnh, vang và khô của những vật c... |
| 33463 | rộng bụng | 1 | broad-minded, generous, forbearing |
| 33464 | rớ | 1 | Catch [by chance] |
| 33465 | rớm | 1 | Be moist with |
| 33466 | rời tay | 1 | to let go of (somebody, something), part with; to rest |
| 33467 | rờn rợn | 1 | to shiver, tremble, quiver, shake |
| 33468 | rợi | 1 | (địa phương) như rượi |
| 33469 | rụng rời | 1 | panic-stricken, hysterical |
| 33470 | rụp | 1 | xem cái rụp |
| 33471 | rủng rỉnh | 1 | clanging of coins |
| 33472 | rứa | 1 | (địa phương) Like that |
| 33473 | rừng chồi | 1 | young offshoot forest |
| 33474 | rừng cây | 1 | forest, jungle |
| 33475 | rừng phòng hộ | 1 | protective forest |
| 33476 | rửa ráy | 1 | wash |
| 33477 | rựa quéo | 1 | bill-hook, hedge-bill |
| 33478 | sa cơ | 1 | to fail |
| 33479 | sa lưới | 1 | to fall into a net |
| 33480 | sa mu | 1 | cây có ở vùng núi phía bắc và đông bắc Bắc Bộ Việt Nam, t... |
| 33481 | sa mù | 1 | fog |
| 33482 | sa trùng | 1 | kind of very small worm living in water |
| 33483 | sa đoạ | 1 | tồi tệ về lối sống, về tinh thần |
| 33484 | sai bét | 1 | completely wrong |
| 33485 | sai áp | 1 | on mortgage |
| 33486 | san sớt | 1 | san sẻ |
| 33487 | sao bản | 1 | to copy, duplicate |
| 33488 | sao nỡ | 1 | how can one have the heart to |
| 33489 | say máu | 1 | bloodthirsty; blood lust |
| 33490 | scanner | 1 | xem máy quét |
| 33491 | se mình | 1 | feel out of sorts, feel under the weather |
| 33492 | si ngốc | 1 | stupid |
| 33493 | sinh khương | 1 | fresh ginger |
| 33494 | sinh tư | 1 | |
| 33495 | sinh địa | 1 | củ sống chưa chế biến của cây địa hoàng, dùng làm thuốc |
| 33496 | siêu cấu trúc | 1 | ultrastructure |
| 33497 | siêu hiện thực | 1 | surrealist |
| 33498 | siêu sinh | 1 | |
| 33499 | siêu thịt | 1 | [vật nuôi] có lượng thịt cao hơn bình thường |
| 33500 | siêu trọng | 1 | [vật nuôi hoặc phương tiện vận tải] có trọng lượng hoặc ... |