34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 336 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 33501 | siêu vi khuẩn | 1 | bacteria, germ, virus |
| 33502 | siêu văn bản | 1 | hypertext |
| 33503 | so đo | 1 | compare the advantages and disadvantages (of something) |
| 33504 | son sắt | 1 | unshakably loyal, faithful |
| 33505 | song cực | 1 | bipolar |
| 33506 | song hồ | 1 | paper-pasted window |
| 33507 | song phi | 1 | nhảy lên đá một chân này rồi tiếp liền theo đá chân kia |
| 33508 | song the | 1 | silk-curtained window |
| 33509 | song thần | 1 | large-threaded vermicelli |
| 33510 | song tấu | 1 | hoà nhạc hai người |
| 33511 | song đường | 1 | parents |
| 33512 | soạt | 1 | sound of tearing (paper, cloth), rustling (of materials) |
| 33513 | strychnine | 1 | hoạt chất lấy từ hạt mã tiền, dùng làm thuốc kích thích th... |
| 33514 | sui gia | 1 | allied through marriage |
| 33515 | suy lí | 1 | rút ra một phán đoán mới [gọi là kết luận] từ một hay nhi�... |
| 33516 | sàn nhảy | 1 | dance floor |
| 33517 | sàn sàn | 1 | be about the same |
| 33518 | sàng sảy | 1 | sift and winnow |
| 33519 | sàng tuyển | 1 | sort out (ores) |
| 33520 | sành sanh | 1 | |
| 33521 | sành sứ | 1 | đồ dùng bằng sành, sứ [nói khái quát] |
| 33522 | sá chi | 1 | |
| 33523 | sách lệ | 1 | to encourage |
| 33524 | sáng loáng | 1 | shiny |
| 33525 | sáng lòa | 1 | dazzlingly bright, blindingly bright |
| 33526 | sáng quắc | 1 | Dazzlingly shining, flashing |
| 33527 | sáng trăng | 1 | |
| 33528 | sáo mòn | 1 | commonplace, hackneyed cliché |
| 33529 | sáo ngữ | 1 | cliché |
| 33530 | sâm cầm | 1 | black coot |
| 33531 | sân phơi | 1 | drying ground |
| 33532 | sâu hoắm | 1 | very deep |
| 33533 | sãi vãi | 1 | Buddhist priests |
| 33534 | sênh tiền | 1 | castanets with coins stringed |
| 33535 | sêu | 1 | present the fiancée’s family with gifts on festivities |
| 33536 | sóng cực ngắn | 1 | ultra short wave |
| 33537 | sóng gợn | 1 | ripple, small waves or undulation |
| 33538 | sóng ngầm | 1 | sóng ở dưới đáy biển, do động đất ngầm gây nên |
| 33539 | sóng sánh | 1 | to shake |
| 33540 | sóng triều | 1 | tidal wave |
| 33541 | sóng tình | 1 | violent amatory desire |
| 33542 | sót nhau | 1 | placental retention |
| 33543 | sôi bụng | 1 | the stomach rumbles |
| 33544 | sông ngân | 1 | the milky way |
| 33545 | sõi | 1 | intelligibly speaking fluent |
| 33546 | sù sì | 1 | rough, uneven |
| 33547 | sùng ái | 1 | love as a favorite, treat as a favorite |
| 33548 | sún | 1 | (tooth) decayed |
| 33549 | sún răng | 1 | lacking teeth, toothless |
| 33550 | súng cao su | 1 | catapult |
| 33551 | sút người | 1 | lose flesh, lose strength |
| 33552 | săn tin | 1 | hunt for information |
| 33553 | sĩ hoạn | 1 | |
| 33554 | sĩ thứ | 1 | common people and intellectuals |
| 33555 | Sĩ Tải | 1 | archivist (Cao Dai) |
| 33556 | sơ nhiễm | 1 | primary infection |
| 33557 | sơ sót | 1 | |
| 33558 | sơn màu | 1 | to paint, color |
| 33559 | sơn xì | 1 | spray-paint |
| 33560 | sư hữu | 1 | teacher and friend |
| 33561 | sư ni | 1 | Buddhist nun |
| 33562 | sư nữ | 1 | female bonze, Buddhist nun |
| 33563 | sương khói | 1 | sương và khói [nói khái quát]; thường dùng để ví những cái ... |
| 33564 | sướng mắt | 1 | spectacular, fine, fair |
| 33565 | sưởi nắng | 1 | to sunbathe, warm oneself in the sun |
| 33566 | sạch tội | 1 | be cleaned of all faults |
| 33567 | sạt nghiệp | 1 | to ruin, collapse |
| 33568 | sấm vang | 1 | thunderclap, thunder crash, spreading far and wide |
| 33569 | sấp mặt | 1 | shifty, double-faced |
| 33570 | sấp ngửa | 1 | head and tail |
| 33571 | sầm sập | 1 | beating, pelting |
| 33572 | sầu đông | 1 | xoan |
| 33573 | sắc chiếu | 1 | royal proclamation |
| 33574 | sắc dân | 1 | race, ethnicity |
| 33575 | sắt cầm | 1 | |
| 33576 | sắt tây | 1 | tin |
| 33577 | sẹ | 1 | (fish) semen |
| 33578 | sẻn | 1 | Stingy |
| 33579 | sẽ hay | 1 | will see |
| 33580 | sểnh | 1 | unwatchful, neglectful |
| 33581 | sỉnh | 1 | Grow up gradually |
| 33582 | sọp | 1 | to loose weight, slim down |
| 33583 | số báo danh | 1 | số thứ tự trong danh sách những người tham dự kì thi |
| 33584 | số chính phương | 1 | số tự nhiên là bình phương của một số tự nhiên |
| 33585 | số dương | 1 | positive number |
| 33586 | số hữu tỉ | 1 | rational number |
| 33587 | số thương | 1 | quotient |
| 33588 | sống trâu | 1 | hog’s back |
| 33589 | sồn sồn | 1 | middle-aged |
| 33590 | sồn sột | 1 | crunching |
| 33591 | sổ hộ khẩu | 1 | family-register |
| 33592 | sổ lương | 1 | pay-book |
| 33593 | sổ vàng | 1 | golden book |
| 33594 | sổi | 1 | barren, sterile (of female animals) |
| 33595 | sỗ sàng | 1 | insolent, saucy, impertinent |
| 33596 | sột soạt | 1 | to rustle |
| 33597 | sớm trưa | 1 | morning and afternoon, every day |
| 33598 | sờ soạng | 1 | to feel, grope |
| 33599 | sờn lòng | 1 | to lose heart |
| 33600 | sợ ma | 1 | to be afraid of ghosts |