bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 338 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
33701 thuốc hoàn
1
pills
33702 thuốc nước
1
syrup, mixture
33703 thuốc tiêu
1
indigestion drug, digestive
33704 thuốc đỏ
1
thuốc ở dạng lỏng, có màu đỏ, được chế bằng hợp chất...
33705 thuỳ dương
1
liễu có cành lá buông rủ dài xuống, thường được trồng là...
33706 thuỳ mị
1
dịu dàng, hiền hậu và nết na, biểu hiện ở nét mặt, cử ch...
33707 thuỷ chiến
1
chiến đấu trên sông, biển
33708 thuỷ thổ
1
điều kiện đất đai, sông nước, khí hậu của một vùng [nói...
33709 thành nội
1
khu vực cung điện của vua có thành xây chung quanh để bảo vệ...
33710 thày giáo
1
teacher (male)
33711 thày trò
1
teacher and student
33712 tháng một
1
tháng đầu tiên của năm dương lịch
33713 tháng ngày
1
time
33714 tháng tới
1
next month
33715 tháng đủ
1
tháng âm lịch có ba mươi ngày; phân biệt với tháng thiếu
33716 thánh sống
1
living saint
33717 tháp ngà
1
ivory tower
33718 thâm quầng
1
[mắt] thâm lại thành quầng ở xung quanh, thường do thiếu ngủ
33719 thâm thuý
1
rất sâu sắc về tư tưởng, ý tứ
33720 thân mầm
1
caulicle
33721 thân oan
1
exculpate, vindicate, exonerate, justify oneself
33722 thâu hồi
1
to recover
33723 thây kệ
1
much less ~, so much the worse for ~
33724 thèm vào
1
disdain, scorn, pooh-pooh
33725 thê thiết
1
compassionate, tender, pitying
33726 thì thào
1
to whisper
33727 thì thôi
1
if that’s the case, then it can’t be helped (there’s nothing one can do)
33728 thìa là
1
rau có phiến lá xẻ thành bản hình sợi, mùi thơm, thường dùn...
33729 thình thịch
1
từ mô phỏng tiếng trầm và nặng, phát ra liên tiếp, như tiế...
33730 thìu
1
cây gỗ dài dùng trong vì chống của hầm lò
33731 thích dụng
1
thích hợp để dùng vào việc gì
33732 thính mũi
1
having a good nose, having a sharp or keen sense of smell
33733 thính tai
1
having sharp or keen ears, having good hearing or a keen
33734 thòi lòi
1
jutting out, projecting
33735 thòm thèm
1
vẫn còn thèm nữa vì cảm thấy chưa đủ, chưa được thoả m�...
33736 thóa mạ
1
to insult
33737 thôi được
1
OK
33738 thông điện
1
circular telegram
33739 thù hiềm
1
hatred, grudge, resent, grievance, resentment
33740 thù nghịch
1
hostile, unfriendly; hostilities
33741 thù vặt
1
rancorous, spiteful (person)
33742 thú thực
1
xem thú thật
33743 thúng mủng
1
baskets
33744 thút
1
to make a knot
33745 thút thít
1
sniffingly; to sob
33746 thăm nom
1
visit, call on or upon, look after, take care of
33747 thăng hà
1
(of king) die
33748 thơm lây
1
be honored through a relative
33749 thơm tho
1
sweet-smelling
33750 thư ký riêng
1
xem thư kí riêng
33751 thư điếm
1
bookshop, bookstore
33752 thương nặng
1
to be wounded, injured
33753 thương thuyết gia
1
negotiator
33754 thương thân
1
self-pitying
33755 thương tá
1
counselor, adviser
33756 thước thợ
1
square, square rule, knee-piece, geometrical
33757 thước tính
1
slide rule
33758 thường tân
1
thorough, in detail
33759 thượng hảo hạng
1
superexcellent, superfine
33760 thượng khẩn
1
rất khẩn cấp, không thể để chậm trễ
33761 thượng lộ
1
to start, set off
33762 Thượng Sanh
1
secular affairs director (Cao Dai)
33763 thượng đồng
1
go into a trance
33764 thạch Động
1
grotto, cave
33765 thạch ấn
1
lithography
33766 thạo tin
1
(well) informed
33767 thạo đời
1
experienced
33768 thảm trạng
1
bad situation, pitiful situation, tragedy
33769 thảng hoặc
1
supposing occasionally
33770 thảo hiền
1
virtuous and gentle
33771 thảo ngay
1
upright, loyal and straightforward
33772 thấm tháp
1
to be sufficient
33773 thất cơ
1
to lose an opportunity
33774 thất sách
1
bad tactics, bad ploy
33775 thất thểu
1
từ gợi tả dáng đi chậm chạp không đều, không vững, lộ v�...
33776 thất tung
1
(of person) be missing
33777 thất đảm
1
panic, stampede, be frightened
33778 thấu kính lồi
1
convex lens
33779 thấu quang
1
transparent
33780 thấy kinh
1
[phụ nữ] đang có kinh nguyệt
33781 thần hồn
1
mind and soul
33782 thần thánh hoá
1
làm cho trở nên có tính chất thần thánh
33783 thần thế
1
powerful, potent, mighty
33784 thầy tào
1
thầy cúng theo đạo giáo trong một số dân tộc thiểu số
33785 thẩm duyệt
1
shift thoroughly
33786 thẩm sát
1
examine, inspect, survey
33787 thẩm tích
1
dialyze, dialysis
33788 thẩy
1
xem thảy
33789 thẫn thờ
1
ở trạng thái như ngẩn ngơ, mất hết vẻ linh hoạt, nhanh nhẹn
33790 thắng bộ
1
to dress up
33791 thắng địa
1
land of scenic beauty
33792 thắt đáy
1
take in, contract, make narrower
33793 thằng bờm
1
practical, minded idiot
33794 thẳng băng
1
perfectly straight; to cross, pass, go between
33795 thẳng cánh
1
without restraint
33796 thẳng giấc
1
sound, soundly
33797 thẳng đơ
1
bolt
33798 thẹn mặt
1
feel cheap
33799 thẻ xanh
1
green card
33800 thẻo
1
piece, bit, slice; to cut
bietviet — vietnamese to english dictionary