bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 337 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
33601 sứ bộ
1
legislation, embassy
33602 sừn sựt
1
như sần sật
33603 sử Việt
1
Vietnamese history
33604 sử đụng
1
to use
33605 sửa lại
1
to repair, mend, fix
33606 sửa mình
1
to amend or improve one’s behavior, correct one’s ways
33607 sửa xe
1
to fix a car, repair a car; auto repair, car repair
33608 sữa chua
1
sữa được kết tủa do một loại men đặc biệt, vị hơi chua
33609 sự bay
1
flight
33610 sự buông thả
1
freedom
33611 sự cấu trúc
1
structure
33612 sự hăng say
1
ardor, fervor, dedication
33613 sự khác lạ
1
difference, change
33614 sự khổ công
1
hard work
33615 sự lương thiện
1
honesty
33616 sự non trẻ
1
infancy
33617 sự náo nhiệt
1
animation
33618 sự nóng giận
1
anger
33619 sự phù du
1
aimless wandering
33620 sự rắc rối
1
trouble, complication
33621 sự sát nhập
1
addition
33622 sự thân thiết
1
intimacy, familiarity, closeness, friendship
33623 sự thương cảm
1
sympathy, pity
33624 sự thương lượng
1
negotiation
33625 sự trực tiếp
1
directness
33626 sự đo
1
measurement
33627 ta oán
1
to complain, moan
33628 ta thán
1
to complain, moan
33629 tai chua
1
cây cùng loại với bứa, thân thẳng, lá to hình trứng, quả hì...
33630 tai hồng
1
thumb-screw
33631 tam diện
1
trihedral
33632 tam huyền
1
samisen, three-string guitar
33633 tam thừa
1
third power, cube
33634 tam đoạn luận
1
syllogism
33635 tan tầm
1
hết giờ làm việc ở các xí nghiệp, cơ quan
33636 tang bồng
1
mulberry-tree and fleabane
33637 tangent
1
tỉ số của sine của một góc với cosine của góc ấy
33638 tanh hôi
1
bad-smelling, stinking
33639 tao động
1
trouble
33640 tarô
1
dụng cụ làm ren trong lỗ, nguyên tắc làm việc tương tự như ...
33641 TBT
1
tổng biên tập [viết tắt]
33642 te te
1
từ mô phỏng tiếng gà gáy với âm vang cao và liên hồi
33643 ten đồng
1
verdigris
33644 tha hoá
1
[con người] đánh mất dần phẩm chất đạo đức, trở nên x�...
33645 tha thẩn
1
[đi] thong thả và lặng lẽ từ chỗ này đến chỗ nọ, có vẻ...
33646 Thai Dương
1
sun
33647 tham dự viên
1
participant
33648 tham tài
1
greedy for gain
33649 than tiếc
1
to regret
33650 than trắng
1
năng lượng của các thác nước cung cấp [được ví như một l...
33651 than xỉ
1
cinder
33652 thang cuốn
1
thang máy có dạng cầu thang, trên có băng chuyền được chuyển...
33653 thanh cái
1
bus bar
33654 thanh mẫu
1
initial (in phonetics)
33655 thanh trùng
1
loại trừ vi trùng, vi khuẩn để có đồ ăn hay thức uống sạ...
33656 thanh vọng
1
reputation, good repute, fame
33657 thao láo
1
wide open
33658 thao thao
1
[cách nói năng] sôi nổi, liên hồi
33659 thay băng đạn
1
to change a magazine
33660 theo sau
1
to follow behind, follow later
33661 theo trai
1
to elope with a man
33662 theo đòi
1
bắt chước, làm theo [việc thường là không hay]
33663 thi bá
1
great poet
33664 thi thánh
1
a great poet, divine poet
33665 thin thít
1
in absolute silence
33666 thiu thiu
1
dozing, between waking and sleeping
33667 thiên duyên
1
predestined marriage
33668 thiên kỷ
1
xem thiên kỉ
33669 thiên lí
1
xem lí
33670 thiên môn đông
1
asparagus lucidus
33671 thiên táng
1
để thi hài ngoài trời ở chỗ nhất định [thường là trên n�...
33672 thiên tải
1
once in a millennium
33673 thiên uy
1
imperial majesty, royal majesty
33674 thiên ân
1
divine favor
33675 thiên độ
1
declination
33676 thiếc hàn
1
solder
33677 thiết thân
1
of one’s own
33678 thiềm cung
1
the moon
33679 thiềm thừ
1
toad
33680 thiền môn
1
pagoda
33681 thiều quang
1
spring days
33682 thiểu não
1
sad, pitiful
33683 thiểu phát
1
[kinh tế] giảm hẳn tốc độ phát triển một cách không bình t...
33684 thiện căn
1
root of innate goodness
33685 thiện nguyện
1
good will
33686 thon thon
1
tapering, slender, slim
33687 thoán nghịch
1
rebel, rise in rebellion or insurrection
33688 thoả thích
1
hoàn toàn được thoả mãn như ý thích, không bị hạn chế
33689 thu giấu
1
collect and hide away
33690 thu lu
1
crouched, crouching, squatting
33691 thu tập
1
to collect, gather, assemble
33692 thua sút
1
inferior
33693 thui chột
1
không thể phát triển bình thường hoặc tàn lụi dần, do bị t...
33694 thui thủi
1
lonely, solitary
33695 thuyết domino
1
thuyết cho rằng những kết quả nào đó sẽ xảy ra tiếp theo m...
33696 thuyền quyên
1
young and beautiful girl
33697 thuần phục
1
chịu hoặc bắt phải chịu nghe theo, tuân theo sự điều khiển,...
33698 thuế gián thu
1
khoản tiền thuế mà người sản xuất và kinh doanh phải nộp, ...
33699 thuế lợi tức
1
income tax
33700 thuốc chích
1
injected medicine
bietviet — vietnamese to english dictionary