34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 340 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 33901 | to mồm | 1 | loudmouthed |
| 33902 | to xù | 1 | to quá cỡ và thô, không đẹp |
| 33903 | toa lét | 1 | toilette |
| 33904 | toa xe lửa | 1 | train car, carriage |
| 33905 | toa ăn | 1 | buffet car, dining-car |
| 33906 | tong teo | 1 | thin, gaunt, meager, lean |
| 33907 | toàn gia | 1 | the whole family, all the family |
| 33908 | toàn phương | 1 | quadratic |
| 33909 | toàn thị | 1 | all |
| 33910 | toát mồ hôi | 1 | to sweat, perspire |
| 33911 | toét | 1 | to gape |
| 33912 | tranh sơn mài | 1 | tranh vẽ bằng chất liệu sơn mài |
| 33913 | tranh vui | 1 | cartoon, comics |
| 33914 | trao lời | 1 | to give the floor to |
| 33915 | trau giồi | 1 | to improve, cultivate |
| 33916 | treo giá | 1 | to keep one’s value or price |
| 33917 | tri túc | 1 | know how to be satisfied with what one has |
| 33918 | trinh bạch | 1 | virginal, virtuous |
| 33919 | trinh thám | 1 | detective |
| 33920 | triết lí | 1 | lí luận triết học |
| 33921 | trong nội bộ | 1 | inside, internal |
| 33922 | trong tay | 1 | in one’s hand(s) |
| 33923 | tru tréo | 1 | to shout, scream |
| 33924 | trung can | 1 | loyalty |
| 33925 | trung cáo | 1 | loyal advice |
| 33926 | trung tu | 1 | repair (parts of something) |
| 33927 | truy hô | 1 | to chase and shout for help |
| 33928 | truy hỏi | 1 | question, interrogate |
| 33929 | truy nhận | 1 | to admit the post factum |
| 33930 | truyền bảo | 1 | to give orders, warn, admonish |
| 33931 | truyền thông báo | 1 | message passing |
| 33932 | truỵ lạc | 1 | sa ngã vào lối sống ăn chơi thấp hèn, xấu xa |
| 33933 | truỵ tim | 1 | truỵ tim mạch [nói tắt] |
| 33934 | tràng nhạc | 1 | bệnh lao hạch ở hai bên cổ |
| 33935 | tràu | 1 | kind of fish with head similar to that of a snake |
| 33936 | trá ngụy | 1 | false |
| 33937 | trác việt | 1 | transcendent |
| 33938 | trám trắng | 1 | variety of white canarium |
| 33939 | trám đường | 1 | kind of olive tree (source of resin for glue) |
| 33940 | trâu nái | 1 | cow buffalo |
| 33941 | trên tài | 1 | hơn hẳn về khả năng, trình độ [trong một lĩnh vực nào đó] |
| 33942 | trì chí | 1 | patient |
| 33943 | trì giới | 1 | to keep the Buddhist commandments |
| 33944 | trình tòa | 1 | to register (model, patent) |
| 33945 | trí tưởng | 1 | như trí nhớ |
| 33946 | trích diễm | 1 | selected excerpts |
| 33947 | trích dịch | 1 | translate excerpts |
| 33948 | trích giảng | 1 | extract and explain |
| 33949 | trích lập | 1 | trích ra một khoản riêng để lập thành một quỹ khác |
| 33950 | trích ngang | 1 | chọn ghi một số điểm quan trọng [trong lí lịch] để giúp hi�... |
| 33951 | trò trống | 1 | nothing; significant action |
| 33952 | tròi | 1 | show, produce, bring forth |
| 33953 | tròn xoe | 1 | round |
| 33954 | trói chân | 1 | ngăn cản, ràng buộc, không cho tự do |
| 33955 | trùm chăn | 1 | to sit on, straddle the fence, wait and see |
| 33956 | trùng lập | 1 | identical |
| 33957 | trùng phương | 1 | biquadratic, quartic |
| 33958 | trú binh | 1 | cantoned troops, garrison troops |
| 33959 | trú dạ | 1 | day and night |
| 33960 | trúc chỉ | 1 | bamboo cudgel, bamboo thick stick |
| 33961 | trúng gió | 1 | to be caught in a draft; to have a stroke |
| 33962 | trúng quả | 1 | may mắn có được món lợi lớn một cách dễ dàng [thường tro... |
| 33963 | trúng thương | 1 | to be injured or wounded |
| 33964 | trăn gió | 1 | agile and very dangerous boa |
| 33965 | trăng tròn | 1 | full moon |
| 33966 | trĩu trịt | 1 | quá nhiều, làm cho trĩu xuống |
| 33967 | trơ mắt | 1 | ngẩn người ra, chỉ biết giương mắt nhìn [trước điều khôn... |
| 33968 | trơ trơ | 1 | rất trơ, không thay đổi gì trước mọi tác động |
| 33969 | trơn trợt | 1 | slippery |
| 33970 | trưng triệu | 1 | presage, omen, foreboding, augury, sign |
| 33971 | trường diễn | 1 | related field |
| 33972 | trường quy | 1 | examination rules, school regulations |
| 33973 | trường đoạn | 1 | phần của tác phẩm điện ảnh có kết cấu tương đối hoàn c... |
| 33974 | trường đại học | 1 | college, university |
| 33975 | trường ốc | 1 | như trường sở |
| 33976 | trưởng thôn | 1 | người đứng đầu phụ trách hành chính của một thôn |
| 33977 | trượng nhân | 1 | father-in-law |
| 33978 | trại tù | 1 | prison camp |
| 33979 | trải phổ | 1 | spread spectrum |
| 33980 | trảm quyết | 1 | behead, decapitate |
| 33981 | trảy | 1 | róc cho sạch |
| 33982 | trầm hà | 1 | be drowned, drown oneself in a river |
| 33983 | trầm kha | 1 | chronic, serious |
| 33984 | trầm lắng | 1 | lắng đọng lại, đi vào chiều sâu tâm hồn |
| 33985 | trần duyên | 1 | lot, destiny, fate |
| 33986 | trẩn | 1 | amenorrhea |
| 33987 | trập trùng | 1 | rolling |
| 33988 | trắc bá | 1 | xem trắc bách diệp |
| 33989 | trắc lượng | 1 | measure |
| 33990 | trắng dã | 1 | white pale |
| 33991 | trắng lôm lốp | 1 | strikingly white |
| 33992 | trắng mắt | 1 | sững sờ do nhận ra một sự thật đau xót nào đó |
| 33993 | trắng phau | 1 | very white |
| 33994 | trắng trơn | 1 | plain white |
| 33995 | trắt | 1 | nibble unhusked grain of rice |
| 33996 | trẹo xương | 1 | sprained |
| 33997 | trẹt | 1 | no deep |
| 33998 | trẻ măng | 1 | very young |
| 33999 | trề | 1 | purse, pout (one’s lips) |
| 34000 | trệu trạo | 1 | to chew briefly or hastily |