bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 341 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
34001 trỉa
1
gieo trồng bằng cách tra hạt giống vào từng hốc và lấp đấ...
34002 trị loạn
1
put down a revolt
34003 trọc phú
1
money-bags
34004 trọng hạ
1
the second month of summer
34005 trọng thu
1
the second month of autumn
34006 trọng đông
1
the second month of winter
34007 trối trăng
1
to give one’s last will
34008 trốn nắng
1
to get away from the summer heat
34009 trống khẩu
1
drum with handle
34010 trống lệnh
1
small drum with a handle
34011 trống ngực
1
heart-beat
34012 trốt
1
lốc
34013 trồng lúa
1
to grow, cultivate rice
34014 trổi
1
(1) to rise up, soar up; (2) to surpass; (3) to be irregular
34015 trổng
1
in there, on there
34016 trớn
1
impulse, impact, momentum, impetus, situation, tendency
34017 trở trời
1
thay đổi thời tiết, thường là xấu đi, về mặt gây ảnh hư...
34018 trợ bút
1
assistant editor
34019 trợn trừng
1
[mắt] trợn lên nhìn thẳng không chớp, lộ rõ vẻ tức giận, ...
34020 trụ sinh
1
antibiotic
34021 trừ tiệt
1
to extirpate, eradicate, root something out, to
34022 trừng giới
1
to correct, punish
34023 trữ kim
1
gold reserve
34024 trực thu
1
(of taxes) direct
34025 tu kín
1
convent
34026 tuyên uý
1
sĩ quan là người tu hành, chuyên làm công việc tôn giáo trong t�...
34027 tuyên xử
1
[toà án] công bố kết quả xét xử
34028 tuyến giáp trạng
1
thyroid gland
34029 tuyến tiền liệt
1
prostate gland, prostate
34030 tuyền đài
1
hades, hell
34031 tuyệt kỹ
1
xem tuyệt kĩ
34032 tuyệt tích
1
to vanish, leave no trace
34033 tuyệt đích
1
perfect, absolute
34034 tuyệt đỉnh
1
như tột đỉnh
34035 tuấn sĩ
1
man of eminence
34036 tuần canh
1
watch
34037 tuần cảnh
1
patrol, policeman, police
34038 tuần nhật
1
decade, period of ten days, week
34039 tuần phiên
1
village night watchman
34040 tuần qua
1
last week
34041 tuần sát
1
patrol
34042 tuần ty
1
xem tuần ti
34043 tuềnh toàng
1
đơn sơ, trống trải, vẻ tạm bợ
34044 tuệ nhãn
1
(Buddhism) understanding
34045 tuệ tâm
1
(Buddhism) enlightened soul
34046 tuốt cả
1
all
34047 tuồi
1
vận động tự di chuyển ở tư thế áp sát thân mình trên bề ...
34048 tuổi đầu
1
years of age
34049 tuỳ thân
1
thường được mang theo người
34050 tuỳ tâm
1
tuỳ theo lòng thảo của mình, không có gì bó buộc
34051 tài bộ
1
talent, ability
34052 tài giảm
1
arms reduction, disarmament; to reduce
34053 tài lợi
1
interest, share, revenue, income
34054 tài trai
1
a gentleman
34055 tài vặt
1
skill
34056 tàm tạm
1
rough and ready, not too bad, neither very good nor very bad, so-so, passable...
34057 tàn canh
1
end of evening, late at night
34058 tàn ngược
1
cruel, tyrant
34059 tàu cuốc
1
dredger
34060 tàu lá
1
big leaf, large leaf
34061 tàu ô
1
pirate vessel
34062 tác phúc
1
to bestow favors, do good
34063 tái dụng
1
reusability
34064 tái hồi
1
to return again
34065 tái kiến
1
to meet again, see again
34066 tái xanh
1
green-white as a sheet, pale as a ghost
34067 tám xoan
1
perfumed rice
34068 tán dóc
1
nói khoác lác và bịa đặt những chuyện linh tinh, cốt để cho...
34069 táo tàu
1
táo cùng loại với táo ta, quả khi khô nhăn nhúm, màu đen, dùng...
34070 táo tây
1
táo cùng họ với đào, lê, quả to, da nhẵn, khi chín có vỏ mà...
34071 tâm sự với
1
to confide in
34072 tân khoa
1
new graduate
34073 Tây bán cầu
1
Western hemisphere
34074 tây vị
1
partial, biased, unfair, favor sb. in particular, impartially
34075 tã lót
1
tã và lót dùng cho trẻ sơ sinh [nói khái quát]
34076 tè tè
1
sound of running water, urinate
34077 té nhào
1
to tumble, fall over
34078 tém
1
to tidy up, arrange
34079 tê bại
1
paralyze
34080 tê dại
1
go numb, go to sleep
34081 tê mê
1
dead to the world
34082 tì tì
1
[dáng vẻ ăn, uống, ngủ] liên tục, không chịu thôi, không bi�...
34083 tì vị
1
lá lách và dạ dày, theo cách gọi trong đông y
34084 tìm việc làm
1
to look for a job
34085 tình sử
1
câu chuyện tình có nhiều tình tiết éo le, phức tạp
34086 tình thực
1
đúng sự thật là như vậy
34087 tí ti
1
lượng hết sức nhỏ, hết sức ít
34088 tí xíu
1
very small
34089 tím bầm
1
black and blue
34090 tím than
1
có màu tím sẫm pha xanh
34091 tín chấp
1
[hình thức vay tiền ngân hàng] đảm bảo bằng sự tín nhiệm m...
34092 tính hạnh
1
conduct, behavior
34093 tính nhân dân
1
sự phản ánh tư tưởng, tình cảm, nguyện vọng, lợi ích của...
34094 tíu tít
1
từ gợi tả những tiếng cười nói, hỏi han dồn dập không ng...
34095 tò he
1
children’s toy
34096 Tòa Bạch Ốc
1
The White House
34097 tòa lãnh sự
1
consulate
34098 tòa phá án
1
appeals court
34099 tòa tối cao
1
Supreme Court
34100 tòa án binh
1
military tribunal, court martial
bietviet — vietnamese to english dictionary