34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 349 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 34801 | đỉa trâu | 1 | large leech |
| 34802 | địa chấn học | 1 | seismology |
| 34803 | địa danh học | 1 | toponymy |
| 34804 | địa trung hải | 1 | Mediterranean Sea |
| 34805 | địch hậu | 1 | Enemy rear, rear of the enemy lines |
| 34806 | địch họa | 1 | destruction, devastation, calamities |
| 34807 | địch quốc | 1 | hostile country, hostile nation |
| 34808 | định bụng | 1 | to intend (to do something) |
| 34809 | định lí | 1 | mệnh đề toán học mà chân lí của nó được khẳng định hay... |
| 34810 | định mạng | 1 | destiny, predestination |
| 34811 | định trị | 1 | phần lẻ của logarithm của một số, thường ghi sẵn trong các ... |
| 34812 | định tỉnh | 1 | fulfill one’s filial duties, look after one’s parent |
| 34813 | định đô | 1 | đặt kinh đô tại một nơi nào đó |
| 34814 | đọc kỹ | 1 | to read carefully |
| 34815 | đọc lại | 1 | to reread |
| 34816 | đỏ chót | 1 | staring red |
| 34817 | đỏ hỏn | 1 | blood-red, blood colored |
| 34818 | đỏ lòm | 1 | gaudy red |
| 34819 | đỏm dáng | 1 | Spruce, well - groomed |
| 34820 | đối ẩm | 1 | to drink socially |
| 34821 | đốm nâu | 1 | tên gọi chung các loại bệnh làm cho thân và lá lúa có nhiều �... |
| 34822 | đốn mạt | 1 | Base, mean |
| 34823 | đốt sạch | 1 | to clear by burning |
| 34824 | đốt vía | 1 | burn a bamboo spill (a piece of paper) for driving ill luck away |
| 34825 | đồ hàng | 1 | goods, merchandise |
| 34826 | đồ lề | 1 | implement, utensil |
| 34827 | đồ mã | 1 | shoddy, gimcrack |
| 34828 | đồ thán | 1 | be reduced to utter misery |
| 34829 | đồ thư quán | 1 | library |
| 34830 | đồ đểu | 1 | rascal (term of abuse) |
| 34831 | đồn luỹ | 1 | vị trí quân sự có công sự và thành hào vững chắc bảo vệ ... |
| 34832 | đồng cư | 1 | cohabit (with), keep house together |
| 34833 | đồng huyết | 1 | cùng có chung dòng máu về phía bố |
| 34834 | đồng khoa | 1 | pass the same examination, classmate |
| 34835 | đồng phẳng | 1 | cùng nằm trên một mặt phẳng |
| 34836 | đồng quận | 1 | in the same district |
| 34837 | đồng sinh | 1 | live together, cohabit |
| 34838 | đồng tông | 1 | of the same family |
| 34839 | đồng vọng | 1 | echo, resound |
| 34840 | đổ bác | 1 | gambling |
| 34841 | đổ hồi | 1 | Roll |
| 34842 | đổ oan | 1 | accuse falsely |
| 34843 | đổ riệt | 1 | put the blame on (only one person) put the sole blame on |
| 34844 | đổ thừa | 1 | shift the blame for one’s action on someone else |
| 34845 | đổ vấy | 1 | implicate (someone) rashly in one’s offence |
| 34846 | đổ đồng | 1 | On the average |
| 34847 | đổi công | 1 | mutual help (a kind of low-level co-operative) |
| 34848 | đổi màu | 1 | to change color, be discolored |
| 34849 | độ chuẩn | 1 | titre |
| 34850 | độ chừng | 1 | approximately |
| 34851 | độ sôi | 1 | boiling point |
| 34852 | độ trước | 1 | in the past |
| 34853 | độ ẩm | 1 | (atmospheric) humidity, moisture |
| 34854 | độc bình | 1 | Big flower-vase (never displayed in pair) |
| 34855 | độc đinh | 1 | having only a son |
| 34856 | đội bảng | 1 | Be the last passman (on the passlist) |
| 34857 | đội quân nhạc | 1 | military band |
| 34858 | đội sổ | 1 | to be the last on a list, be at the bottom of a list |
| 34859 | động biển | 1 | rough or heavy sea |
| 34860 | động cỡn | 1 | rut, be in (on) heat, aroused |
| 34861 | động hình | 1 | dynamic stereotype |
| 34862 | động mả | 1 | tremor under the ancestors’ graves |
| 34863 | động ngữ | 1 | tổ hợp từ có quan hệ chính phụ do động từ làm chính tố |
| 34864 | động điện | 1 | dynamic electricity |
| 34865 | đớt | 1 | có cách nói không bình thường, không phát âm đúng được một... |
| 34866 | đỡ dậy | 1 | help (somebody) stand up (sit up) |
| 34867 | đỡ lời | 1 | to answer for sb else, answer on sb’s behalf |
| 34868 | đụt | 1 | dense, dull; to take cover, take shelter, shelter; imbecile, weak-minded, cow... |
| 34869 | đủ mặt | 1 | everyone, all present |
| 34870 | đủ rồi | 1 | that’s enough (already) |
| 34871 | đứ | 1 | Stiff (cũng nói đứ_đừ) |
| 34872 | đứa em | 1 | younger sibling |
| 34873 | đức chúa trời | 1 | god |
| 34874 | đứng giá | 1 | At a stabilized price |
| 34875 | đứt hơi | 1 | out of breath, deal tired |
| 34876 | đứt ruột | 1 | Feel deeply pained |
| 34877 | đừa | 1 | to joke, jest |
| 34878 | ơi ới | 1 | từ gợi tả tiếng nhiều người gọi nhau to và liên tiếp từ ... |
| 34879 | ơn nghĩa | 1 | benefit, favor, blessing |
| 34880 | ưng chuẩn | 1 | to approve (of), authorize |
| 34881 | ưu thắng | 1 | preponderant, prevailing |
| 34882 | ướm hỏi | 1 | sound someone out |
| 34883 | ướt đầm | 1 | như ướt đẫm |
| 34884 | ảnh phổ | 1 | spectrogram |
| 34885 | ảo hoá | 1 | changeable, fickle, variable |
| 34886 | ảo tượng | 1 | |
| 34887 | ấm thụ | 1 | hereditary rank in the public service |
| 34888 | ấm ớ | 1 | incoherent, mumbling; to mumble, speak indistinctly |
| 34889 | Ấn học | 1 | Indianism |
| 34890 | ấu niên | 1 | childhood, boyhood, girlhood |
| 34891 | ầm ì | 1 | drawling sound, buzz |
| 34892 | ẩn hình | 1 | to conceal oneself |
| 34893 | ẩn khuất | 1 | hidden, concealed, reserved, secretive |
| 34894 | ẩn ức | 1 | upsetting, disturbing |
| 34895 | ẵm ngửa | 1 | to carry a baby on its back |
| 34896 | ẹo | 1 | to twist, bend (over) |
| 34897 | ế chồng | 1 | to be on the shelf |
| 34898 | ế vợ | 1 | to have difficulty finding a wife |
| 34899 | ễnh | 1 | to swell |
| 34900 | ỉ | 1 | lợn ỉ [nói tắt] |