bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 348 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
34701 đóng yên
1
harness
34702 đôi co
1
to spat, contend
34703 đôi phen
1
sometimes, now and then
34704 đôi tám
1
In one's early teens
34705 đôn quân
1
enrol recruits
34706 đông du
1
du học ở các nước phía đông [một phong trào ở Việt Nam đ�...
34707 đông dược
1
oriental medicament
34708 đông miên
1
to hibernate
34709 đông phương hóa
1
to easternize, orientalize
34710 đông sàng
1
son-in-law
34711 đùm
1
gói tạm và buộc túm lại
34712 đúng nghĩa
1
in the proper, strictest sense, per se
34713 đăm
1
(cũ) Right
34714 đăng đường
1
(of high mandarin) come to court
34715 đĩa compact
1
xem CD
34716 đũa cả
1
large (cooking, serving) chopsticks
34717 đũa khuấy
1
stirring rod
34718 đũi
1
Tussore
34719 đơi
1
alone
34720 đơm đặt
1
fabricate, invent, make up (a story)
34721 đơn thư
1
letter
34722 đưa lại
1
to give back, return
34723 đưa ma
1
như đưa đám
34724 đưa tiễn
1
như tiễn đưa
34725 đưa đò
1
operate a ferry
34726 đưa đơn
1
submit an application
34727 đường huyền
1
hypotenuse
34728 đường luật
1
tang prosody
34729 đường lối chung
1
general line
34730 đường ngôi
1
Parting
34731 đường ngược
1
highlands, mountain areas
34732 đường thắng
1
Caramel
34733 được thua
1
gain or loss, result
34734 đại biến
1
great change
34735 đại gian
1
archcriminal
34736 đại hiền
1
great sage
34737 đại lão
1
an elder
34738 đại ngôn
1
bombastic, talking big
34739 đại thủy nông
1
large scale irrigation project
34740 đại tuyết
1
great snow
34741 đại tuần hoàn
1
great circulation
34742 đại táo
1
common food, cheapest canteen cooking
34743 đại Tây Dương
1
Atlantic Ocean
34744 đại tư bản
1
great capitalist
34745 đại độ
1
magnanimous, generous
34746 đạn cao su
1
rubber bullet
34747 đạn đại bác
1
artillery shell
34748 đạo cô
1
properties (of a play)
34749 đạo hiếu
1
đạo làm con, lấy sự hiếu thảo với cha mẹ làm nguyên tắc p...
34750 đạo tâm
1
religious faith
34751 đạp xe
1
to ride a bike
34752 đạy
1
to close (with a lid)
34753 đảng CS
1
Communist Party
34754 đảng phí
1
party dues
34755 đảng trị
1
one party rule, one party system
34756 đảng uỷ viên
1
uỷ viên ban chấp hành đảng bộ
34757 đảo mắt
1
to turn one’s eye
34758 đảo vũ
1
hold a prayer for rain
34759 đấm bóp
1
to massage
34760 đấm ngực
1
beat one’s breast, beat one’s chest
34761 đất bồi
1
alluvial deposits
34762 đất nhẹ
1
light soil
34763 đất đèn
1
calcium carbide
34764 đấu xảo
1
34765 đầu bảng
1
vị trí đứng đầu trong bảng xếp hạng
34766 đầu hôm
1
nightfall
34767 đầu lọc
1
filter-tip
34768 đầu mấu
1
như đầu mặt
34769 đầu mặt
1
knot, node
34770 đầu đơn
1
file an application (request, petition)
34771 đầy tuổi
1
exactly one year old (of a baby)
34772 đầy ứ
1
to fill or block with; to overflow
34773 đẩy cây
1
to incite (to), instigate (to)
34774 đậu tây
1
kidney bean
34775 đắng ngắt
1
đắng đến mức cảm thấy vị đắng còn đọng mãi ở miệng
34776 đắp đổi
1
From day to day,from hand to mouth
34777 đằn
1
Press down, weigh down
34778 đằng hắng
1
phát ra tiếng như tiếng ho khẽ trong cổ họng, thường để chu...
34779 đằng vân
1
fly, travel on a cloud (of supernatural beings)
34780 đẳng giao
1
isogamous
34781 đẳng điện
1
isoelectric
34782 đặc chất
1
peculiarity, feature
34783 đặc sai
1
send on a special mission
34784 đặc tài
1
outstanding talent (genius), extraordinary talent (genius)
34785 đặt móng
1
lay the foundation
34786 đẹp mã
1
having showy appearance
34787 đẹp mặt
1
to be credit to, be a glory to, do honor to
34788 đẻ hoang
1
born out of wedlock, bastard
34789 đế kinh
1
34790 đến thì
1
Nubile
34791 đến Tết
1
tổ hợp biểu thị ý cho rằng phải lâu lắm, chẳng biết đế...
34792 đến tết
1
tổ hợp biểu thị ý cho rằng phải lâu lắm, chẳng biết đế...
34793 đến đây
1
to come here
34794 đề khởi
1
be first to propose, be first to suggest, be first to put forward
34795 đền bồi
1
Repay someone for his favours
34796 đều bước
1
to walk with regular steps
34797 đều cạnh
1
equilateral
34798 đểu giả
1
như đểu cáng
34799 đệ ngũ
1
fifth
34800 đệ qui
1
recursion
bietviet — vietnamese to english dictionary