Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 34001 | trỉa | 1 | gieo trồng bằng cách tra hạt giống vào từng hốc và lấp đấ... |
| 34002 | trị loạn | 1 | put down a revolt |
| 34003 | trọc phú | 1 | money-bags |
| 34004 | trọng hạ | 1 | the second month of summer |
| 34005 | trọng thu | 1 | the second month of autumn |
| 34006 | trọng đông | 1 | the second month of winter |
| 34007 | trối trăng | 1 | to give one’s last will |
| 34008 | trốn nắng | 1 | to get away from the summer heat |
| 34009 | trống khẩu | 1 | drum with handle |
| 34010 | trống lệnh | 1 | small drum with a handle |
| 34011 | trống ngực | 1 | heart-beat |
| 34012 | trốt | 1 | lốc |
| 34013 | trồng lúa | 1 | to grow, cultivate rice |
| 34014 | trổi | 1 | (1) to rise up, soar up; (2) to surpass; (3) to be irregular |
| 34015 | trổng | 1 | in there, on there |
| 34016 | trớn | 1 | impulse, impact, momentum, impetus, situation, tendency |
| 34017 | trở trời | 1 | thay đổi thời tiết, thường là xấu đi, về mặt gây ảnh hư... |
| 34018 | trợ bút | 1 | assistant editor |
| 34019 | trợn trừng | 1 | [mắt] trợn lên nhìn thẳng không chớp, lộ rõ vẻ tức giận, ... |
| 34020 | trụ sinh | 1 | antibiotic |
| 34021 | trừ tiệt | 1 | to extirpate, eradicate, root something out, to |
| 34022 | trừng giới | 1 | to correct, punish |
| 34023 | trữ kim | 1 | gold reserve |
| 34024 | trực thu | 1 | (of taxes) direct |
| 34025 | tu kín | 1 | convent |
| 34026 | tuyên uý | 1 | sĩ quan là người tu hành, chuyên làm công việc tôn giáo trong t�... |
| 34027 | tuyên xử | 1 | [toà án] công bố kết quả xét xử |
| 34028 | tuyến giáp trạng | 1 | thyroid gland |
| 34029 | tuyến tiền liệt | 1 | prostate gland, prostate |
| 34030 | tuyền đài | 1 | hades, hell |
| 34031 | tuyệt kỹ | 1 | xem tuyệt kĩ |
| 34032 | tuyệt tích | 1 | to vanish, leave no trace |
| 34033 | tuyệt đích | 1 | perfect, absolute |
| 34034 | tuyệt đỉnh | 1 | như tột đỉnh |
| 34035 | tuấn sĩ | 1 | man of eminence |
| 34036 | tuần canh | 1 | watch |
| 34037 | tuần cảnh | 1 | patrol, policeman, police |
| 34038 | tuần nhật | 1 | decade, period of ten days, week |
| 34039 | tuần phiên | 1 | village night watchman |
| 34040 | tuần qua | 1 | last week |
| 34041 | tuần sát | 1 | patrol |
| 34042 | tuần ty | 1 | xem tuần ti |
| 34043 | tuềnh toàng | 1 | đơn sơ, trống trải, vẻ tạm bợ |
| 34044 | tuệ nhãn | 1 | (Buddhism) understanding |
| 34045 | tuệ tâm | 1 | (Buddhism) enlightened soul |
| 34046 | tuốt cả | 1 | all |
| 34047 | tuồi | 1 | vận động tự di chuyển ở tư thế áp sát thân mình trên bề ... |
| 34048 | tuổi đầu | 1 | years of age |
| 34049 | tuỳ thân | 1 | thường được mang theo người |
| 34050 | tuỳ tâm | 1 | tuỳ theo lòng thảo của mình, không có gì bó buộc |
| 34051 | tài bộ | 1 | talent, ability |
| 34052 | tài giảm | 1 | arms reduction, disarmament; to reduce |
| 34053 | tài lợi | 1 | interest, share, revenue, income |
| 34054 | tài trai | 1 | a gentleman |
| 34055 | tài vặt | 1 | skill |
| 34056 | tàm tạm | 1 | rough and ready, not too bad, neither very good nor very bad, so-so, passable... |
| 34057 | tàn canh | 1 | end of evening, late at night |
| 34058 | tàn ngược | 1 | cruel, tyrant |
| 34059 | tàu cuốc | 1 | dredger |
| 34060 | tàu lá | 1 | big leaf, large leaf |
| 34061 | tàu ô | 1 | pirate vessel |
| 34062 | tác phúc | 1 | to bestow favors, do good |
| 34063 | tái dụng | 1 | reusability |
| 34064 | tái hồi | 1 | to return again |
| 34065 | tái kiến | 1 | to meet again, see again |
| 34066 | tái xanh | 1 | green-white as a sheet, pale as a ghost |
| 34067 | tám xoan | 1 | perfumed rice |
| 34068 | tán dóc | 1 | nói khoác lác và bịa đặt những chuyện linh tinh, cốt để cho... |
| 34069 | táo tàu | 1 | táo cùng loại với táo ta, quả khi khô nhăn nhúm, màu đen, dùng... |
| 34070 | táo tây | 1 | táo cùng họ với đào, lê, quả to, da nhẵn, khi chín có vỏ mà... |
| 34071 | tâm sự với | 1 | to confide in |
| 34072 | tân khoa | 1 | new graduate |
| 34073 | Tây bán cầu | 1 | Western hemisphere |
| 34074 | tây vị | 1 | partial, biased, unfair, favor sb. in particular, impartially |
| 34075 | tã lót | 1 | tã và lót dùng cho trẻ sơ sinh [nói khái quát] |
| 34076 | tè tè | 1 | sound of running water, urinate |
| 34077 | té nhào | 1 | to tumble, fall over |
| 34078 | tém | 1 | to tidy up, arrange |
| 34079 | tê bại | 1 | paralyze |
| 34080 | tê dại | 1 | go numb, go to sleep |
| 34081 | tê mê | 1 | dead to the world |
| 34082 | tì tì | 1 | [dáng vẻ ăn, uống, ngủ] liên tục, không chịu thôi, không bi�... |
| 34083 | tì vị | 1 | lá lách và dạ dày, theo cách gọi trong đông y |
| 34084 | tìm việc làm | 1 | to look for a job |
| 34085 | tình sử | 1 | câu chuyện tình có nhiều tình tiết éo le, phức tạp |
| 34086 | tình thực | 1 | đúng sự thật là như vậy |
| 34087 | tí ti | 1 | lượng hết sức nhỏ, hết sức ít |
| 34088 | tí xíu | 1 | very small |
| 34089 | tím bầm | 1 | black and blue |
| 34090 | tím than | 1 | có màu tím sẫm pha xanh |
| 34091 | tín chấp | 1 | [hình thức vay tiền ngân hàng] đảm bảo bằng sự tín nhiệm m... |
| 34092 | tính hạnh | 1 | conduct, behavior |
| 34093 | tính nhân dân | 1 | sự phản ánh tư tưởng, tình cảm, nguyện vọng, lợi ích của... |
| 34094 | tíu tít | 1 | từ gợi tả những tiếng cười nói, hỏi han dồn dập không ng... |
| 34095 | tò he | 1 | children’s toy |
| 34096 | Tòa Bạch Ốc | 1 | The White House |
| 34097 | tòa lãnh sự | 1 | consulate |
| 34098 | tòa phá án | 1 | appeals court |
| 34099 | tòa tối cao | 1 | Supreme Court |
| 34100 | tòa án binh | 1 | military tribunal, court martial |