Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 23501 | vượt quyền | 6 | to exceed one’s authority |
| 23502 | vạn chài | 6 | làng của những người sống trên sông nước, làm nghề chèo đ... |
| 23503 | vấn vương | 6 | như vương vấn |
| 23504 | vấn đề đó | 6 | that issue, that matter |
| 23505 | vẩn đục | 6 | turbid, muddy |
| 23506 | vốn người | 6 | native of |
| 23507 | vỗ yên | 6 | to comfort, console |
| 23508 | WC | 6 | [kí hiệu để chỉ dẫn ở nơi công cộng] nhà vệ sinh |
| 23509 | xe pháo | 6 | motorbikes, cars, lorries, means of conveyance |
| 23510 | xe tang | 6 | hearse |
| 23511 | xe điện ngầm | 6 | tube, underground, subway, metro |
| 23512 | xoá sổ | 6 | làm cho mất hẳn đi, không còn tồn tại nữa, bằng những biệ... |
| 23513 | xoè | 6 | tên một điệu múa của dân tộc Thái |
| 23514 | xuân tình | 6 | deep or strong emotion, passion, love, sensuality |
| 23515 | xà nhà | 6 | beam (of a house) |
| 23516 | xào xạc | 6 | to rustle, flutter |
| 23517 | xê xích | 6 | to move, shift back and forth; more or less |
| 23518 | xó | 6 | corner, nook |
| 23519 | xông hơi | 6 | sử dụng hơi khí hoặc hơi nước để tẩy trùng quần áo, nhà... |
| 23520 | xúc xiểm | 6 | instigate |
| 23521 | xương xẩu | 6 | bony |
| 23522 | xẩy | 6 | to happen, occur, arise |
| 23523 | xộc | 6 | dash, rush |
| 23524 | xử giảo | 6 | to garrote |
| 23525 | yểu điệu | 6 | graceful |
| 23526 | ác ôn | 6 | hoodlum, thug |
| 23527 | án sát | 6 | feudal provincial judge in charge of criminal cases |
| 23528 | áo gi lê | 6 | waistcoat, vest |
| 23529 | áo lễ | 6 | chasuble |
| 23530 | áo mão | 6 | (academic) cap and gown |
| 23531 | áo mưa | 6 | raincoat |
| 23532 | áo ngủ | 6 | bathrobe, nightgown, night-dress |
| 23533 | âm luật | 6 | prosody |
| 23534 | âm phù | 6 | phonetic symbol |
| 23535 | âu tàu | 6 | dry lock |
| 23536 | ô lại | 6 | extortionate clerkdom, corrupt clerkdom |
| 23537 | ôn dịch | 6 | epidemic, plague |
| 23538 | ôn tồn | 6 | soft, mild, moderate |
| 23539 | ông công | 6 | the lares, kitchen god |
| 23540 | ông tướng | 6 | braggard |
| 23541 | ông tạo | 6 | |
| 23542 | ông đồng | 6 | psychic, medium |
| 23543 | ăn gian | 6 | to cheat |
| 23544 | ăn rễ | 6 | to root, take root |
| 23545 | ăn vặt | 6 | to snack, eat between meals |
| 23546 | ăn ảnh | 6 | photogenic |
| 23547 | đa mưu | 6 | wily, cunning |
| 23548 | đa nguyên tử | 6 | polyatomic |
| 23549 | đa sầu | 6 | melancholy |
| 23550 | đau đẻ | 6 | labor pain |
| 23551 | đem sang | 6 | carry over |
| 23552 | đem thân | 6 | Risk one's life |
| 23553 | đi hoang | 6 | bỏ nhà đi lang thang, sống nay đây mai đó |
| 23554 | đi đêm | 6 | Go out of one's house at night |
| 23555 | đinh tráng | 6 | able-bodied young man |
| 23556 | đinh ốc | 6 | screw |
| 23557 | điền thổ | 6 | land and fields |
| 23558 | điền địa | 6 | land, field |
| 23559 | điện báo viên | 6 | telegraphist, telegrapher |
| 23560 | đoàn chủ tịch | 6 | presidium |
| 23561 | đá lát | 6 | paving stone, flagstone |
| 23562 | đám cỏ | 6 | lawn |
| 23563 | đánh trống ngực | 6 | have one’s heard throbbing |
| 23564 | đâm chém | 6 | đâm và chém [nói khái quát] |
| 23565 | đóng lại | 6 | to shut (door) |
| 23566 | đông chí | 6 | winter solstice |
| 23567 | đĩa CD | 6 | CD (compact disks) |
| 23568 | đĩnh | 6 | small boat |
| 23569 | đơn chất | 6 | element |
| 23570 | đơn cực | 6 | single pole, monopole |
| 23571 | đường cái | 6 | highway, main road |
| 23572 | đường đột | 6 | brusk |
| 23573 | đường đời | 6 | path of life |
| 23574 | được tiền | 6 | fetch a good price |
| 23575 | đại biện | 6 | Charge d'affaires |
| 23576 | đại công nghiệp | 6 | large-scale industry |
| 23577 | đại mạch | 6 | barley |
| 23578 | đại triều | 6 | general court, great audience (held by a king) |
| 23579 | đạo hindu | 6 | tôn giáo ra đời khoảng thế kỉ IV ở Ấn Độ, được hình th... |
| 23580 | đạo Hindu | 6 | tôn giáo ra đời khoảng thế kỉ IV ở Ấn Độ, được hình th... |
| 23581 | đạo mạo | 6 | imposing, stately |
| 23582 | đất mùn | 6 | humus |
| 23583 | đất thánh | 6 | [thường viết hoa] nơi được coi là hết sức thiêng liêng của... |
| 23584 | đấu tố | 6 | denounce publicly |
| 23585 | đầu rìu | 6 | hoopoe |
| 23586 | đầu đinh | 6 | ổ nhiễm trùng nhỏ, từ lỗ chân lông |
| 23587 | đầu đề | 6 | examination question, subject (of exam), heading, headline |
| 23588 | đẫy | 6 | fat |
| 23589 | đắc dụng | 6 | to get a deserving job (suitable to one’s talents), be useful |
| 23590 | đằm | 6 | Sedate, equable |
| 23591 | đặc mệnh | 6 | [được nhà nước] giao cho một nhiệm vụ đặc biệt |
| 23592 | đặc sệt | 6 | very thick, dense, thoroughly, genuinely |
| 23593 | đẹp đôi | 6 | making a nice couple, well-as-sorted |
| 23594 | đến nay | 6 | up to now; up to the present, up to this time, this day, until now |
| 23595 | đền mạng | 6 | pay retributive compensation for a murder |
| 23596 | địa đồ | 6 | Map |
| 23597 | định lệ | 6 | fixed convention |
| 23598 | định số | 6 | fixed number |
| 23599 | đỏ ửng | 6 | blushing, reddening |
| 23600 | đốc phủ | 6 | governor |