34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 133 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 13201 | san phẳng | 33 | level, smooth the surface of |
| 13202 | silica | 33 | hợp chất hoá học của silicium có trong cát, trong đá [chẳng h�... |
| 13203 | sinh linh | 33 | people-sacred human life |
| 13204 | sui | 33 | (1) bad luck; (2) allied through marriage |
| 13205 | súng đạn | 33 | guns and ammunition, weapons |
| 13206 | sự giải thích | 33 | explanation |
| 13207 | sự hiểu lầm | 33 | a misunderstanding |
| 13208 | thai nghén | 33 | with child, pregnant conceiving, in gestation of |
| 13209 | thanh danh | 33 | fame |
| 13210 | thay lông | 33 | to molt |
| 13211 | then | 33 | latch (of a door) |
| 13212 | thoái lui | 33 | to retreat, withdraw, step back, back out |
| 13213 | thuần nhất | 33 | homogeneous, uniform |
| 13214 | thuế má | 33 | taxes |
| 13215 | thuốc thử | 33 | reagent |
| 13216 | thánh thiện | 33 | trong sáng và nhân từ, cao thượng |
| 13217 | tháo vát | 33 | clever, mindful |
| 13218 | thậm tệ | 33 | tệ tới mức không còn có thể hơn được nữa |
| 13219 | thập bát | 33 | eighteen |
| 13220 | thế năng | 33 | potential energy |
| 13221 | thể thơ | 33 | form of poetry, poetic form |
| 13222 | thịt nướng | 33 | baked meat, roast meat |
| 13223 | thứ phi | 33 | royal concubine |
| 13224 | thực vật học | 33 | botany |
| 13225 | tiếp tân | 33 | reception, party |
| 13226 | trung dung | 33 | không thiên về một bên nào, mà luôn giữ thái độ đứng giữ... |
| 13227 | truy nhập | 33 | như truy cập [nhưng ít dùng hơn] |
| 13228 | truyền máu | 33 | blood transfusion |
| 13229 | truyền đơn | 33 | pamphlet, leaflet, tract |
| 13230 | trí sĩ | 33 | retired official |
| 13231 | trù phú | 33 | đông người ở và giàu có |
| 13232 | trưởng tử | 33 | the eldest son |
| 13233 | trắng trong | 33 | pure white |
| 13234 | trọng tội | 33 | serious offence or crime, mortal sin, felony |
| 13235 | trực chiến | 33 | to be on the alert, be on standby |
| 13236 | tuyên cáo | 33 | to proclaim |
| 13237 | tâm phúc | 33 | very reliable |
| 13238 | Tây Ấn | 33 | West Indies |
| 13239 | tầm mắt | 33 | eyesight, perspective, field of view |
| 13240 | tẩy não | 33 | brain-wash |
| 13241 | tập huấn | 33 | to drill, coach |
| 13242 | tổng lý | 33 | prime minister, general director |
| 13243 | tội nghiệp | 33 | to pity, take pity on somebody |
| 13244 | từ pháp | 33 | morphology |
| 13245 | văn nghệ sĩ | 33 | artist |
| 13246 | xì dầu | 33 | soya-sauce |
| 13247 | âm bản | 33 | (photographic) negative |
| 13248 | âu yếm | 33 | to cherish, love dearly |
| 13249 | ý thích | 33 | taste, liking |
| 13250 | ăn liền | 33 | instant, ready to eat, fast (food) |
| 13251 | đa nguyên | 33 | multiple, multi-, multisided |
| 13252 | đi chợ | 33 | to go to the market |
| 13253 | điển tích | 33 | Classic reference |
| 13254 | đàn anh | 33 | elder, senior |
| 13255 | đâm ra | 33 | Turn (bad...) |
| 13256 | đấu bò | 33 | bull-fight |
| 13257 | đầy rẫy | 33 | có nhiều, chỗ nào cũng thấy có [thường nói về cái tiêu cực] |
| 13258 | đẳng hướng | 33 | isotropic |
| 13259 | ấu thơ | 33 | childhood |
| 13260 | bóng dáng | 32 | figure, shadow, silhouette |
| 13261 | bóp cò | 32 | to pull, squeeze a trigger |
| 13262 | bấm nút | 32 | to push a button |
| 13263 | bất tiện | 32 | inconvenient, awkward, out of place |
| 13264 | bố thí | 32 | to give alms |
| 13265 | ca từ | 32 | lời của bài hát |
| 13266 | cam chịu | 32 | to reconcile; to be content with |
| 13267 | cao niên | 32 | aged, old, elder(ly) |
| 13268 | cao sơn | 32 | high mountain |
| 13269 | chat | 32 | trò chuyện, trao đổi trực tiếp với nhau thông qua mạng Interne... |
| 13270 | choán | 32 | To occupy |
| 13271 | châu Mỹ | 32 | America, American continent |
| 13272 | chó cái | 32 | female dog, bitch |
| 13273 | chùng | 32 | Slack |
| 13274 | chận | 32 | to block, bar, obstruct |
| 13275 | chủ bút | 32 | editor (of a publication), editor-in-chief |
| 13276 | cotton | 32 | chất sợi bông, phân biệt với nylon hoặc sợi tổng hợp |
| 13277 | cty | 32 | công ti/ty [viết tắt] |
| 13278 | Cty | 32 | công ti/ty [viết tắt] |
| 13279 | có lý do | 32 | to have a reason |
| 13280 | cùng cực | 32 | mức tột cùng [của cái không hay] |
| 13281 | cường thịnh | 32 | giàu mạnh và thịnh vượng |
| 13282 | cần mẫn | 32 | Industrious and clever |
| 13283 | cắt cổ | 32 | exorbitant, usurious |
| 13284 | cực độ | 32 | extreme, utmost |
| 13285 | di cốt | 32 | bones, remains |
| 13286 | dễ nghe | 32 | easy to listen to, pleasing to the ear |
| 13287 | dựng nước | 32 | to set up, found a nation |
| 13288 | ghẻ lạnh | 32 | indifferent, frigid |
| 13289 | gianh | 32 | như tranh |
| 13290 | giao du | 32 | to frequent (a place), visit (persons) |
| 13291 | giao hoán | 32 | to exchange |
| 13292 | giảm phát | 32 | deflation |
| 13293 | gà chọi | 32 | fighting-cock, game-cock |
| 13294 | gắp | 32 | to pick up with chopsticks |
| 13295 | hoa cúc | 32 | chrysanthemum, daisy |
| 13296 | Hoa Ngữ | 32 | Chinese (language) |
| 13297 | hoàng liên | 32 | goldthread |
| 13298 | hành khiển | 32 | special envoy, emissary |
| 13299 | hán văn | 32 | Chinese literature |
| 13300 | hình bộ | 32 | ministry of justice |