34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 135 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 13401 | trắc nghiệm | 32 | to test, experiment |
| 13402 | trị số | 32 | (numeric) value |
| 13403 | trổ | 32 | to burst, open to show, display |
| 13404 | tàn phế | 32 | crippled, handicapped, disabled, invalid |
| 13405 | tàu đánh cá | 32 | fishing boat |
| 13406 | Tân Sơn Nhất | 32 | Tan Son Nhat (airport) |
| 13407 | tân văn | 32 | review, newspaper |
| 13408 | té | 32 | to fall (down), tumble, stumble |
| 13409 | tư hữu | 32 | private ownership; privately-owned |
| 13410 | tội trạng | 32 | the nature, type of crime |
| 13411 | tột độ | 32 | extremely |
| 13412 | tự giác | 32 | voluntary self-conscious |
| 13413 | tự phụ | 32 | tự đánh giá quá cao tài năng, thành tích của mình, do đó coi t... |
| 13414 | tỷ lệ thuận | 32 | xem tỉ lệ thuận |
| 13415 | vi sinh | 32 | vi sinh vật [nói tắt] |
| 13416 | vin | 32 | rely upon, pull down (a tree branch) lop off (a branch) depend on (argument) |
| 13417 | vuốt ve | 32 | to caress, fondle, stroke |
| 13418 | vô định | 32 | infinite, unidentified, undetermined, unspecified; (math) variable |
| 13419 | vận lương | 32 | ship grain |
| 13420 | vị thần | 32 | genie |
| 13421 | wolfram | 32 | kim loại màu xám, sẫm, cứng, giòn, rất khó nóng chảy, dùng l�... |
| 13422 | xoa bóp | 32 | to (give a) massage |
| 13423 | xã hội hóa | 32 | to socialize |
| 13424 | xưng thần | 32 | to declare oneself vassal |
| 13425 | yên nghỉ | 32 | to rest in peace |
| 13426 | Á Đông | 32 | (east) Asia; (east) Asian |
| 13427 | ái quốc | 32 | national pride, patriotism; patriotic |
| 13428 | ánh trăng | 32 | moonlight |
| 13429 | ân cần | 32 | diligent, industrious, thoughtful, obliging |
| 13430 | ít tuổi | 32 | Still young |
| 13431 | ù | 32 | (1) to buzz, be noisy; (2) fast, swift, hurried; to hurry (up); (3) to win (i... |
| 13432 | đay | 32 | jute |
| 13433 | điện lực | 32 | electric(al) power, electricity |
| 13434 | đuổi bắt | 32 | to chase, pursue, run after |
| 13435 | đánh sập | 32 | to collapse, sap, demolish |
| 13436 | đèn chiếu | 32 | Magic lantern, projector |
| 13437 | đình thần | 32 | courtiers, court officials |
| 13438 | đơn bội | 32 | (sinh vật) Haploid |
| 13439 | đưa tay | 32 | to extend one’s hand |
| 13440 | đường đạn | 32 | trajectory |
| 13441 | đả | 32 | to hit, strike, slate |
| 13442 | đảng bộ | 32 | committee of a party |
| 13443 | đầu hồi | 32 | gable |
| 13444 | đậu tương | 32 | soybeans |
| 13445 | đặt câu | 32 | to construct, build a sentence |
| 13446 | đồn đại | 32 | to spread a rumor |
| 13447 | đồng dạng | 32 | similar, congruent |
| 13448 | ốm đau | 32 | như đau ốm |
| 13449 | ổ đạn | 32 | cylinder (of a revolver) |
| 13450 | anh em ruột | 31 | brother and sister, sibling |
| 13451 | ba lô | 31 | field bag, field kit, knapsack, kit-bag |
| 13452 | biến chuyển | 31 | to change, develop; change, development |
| 13453 | biến dị | 31 | [hiện tượng] thay đổi ít nhiều về hình dạng, cấu tạo, đ�... |
| 13454 | br | 31 | kí hiệu hoá học của nguyên tố brom |
| 13455 | Br | 31 | kí hiệu hoá học của nguyên tố brom |
| 13456 | bít tết | 31 | beefsteak |
| 13457 | bói toán | 31 | fortune telling |
| 13458 | bạ | 31 | (1) randomly, at random, haphazard; (2) to register, record; (3) register, le... |
| 13459 | bất đẳng thức | 31 | inequality |
| 13460 | ché | 31 | đồ đựng bằng sành, sứ, thân tròn phình to ở giữa, miệng l... |
| 13461 | chí tuyến | 31 | tropic |
| 13462 | chật chội | 31 | narrow, closed in |
| 13463 | chắc nịch | 31 | sure, certain |
| 13464 | chịu tội | 31 | to plead guilty |
| 13465 | cuồng tín | 31 | fanatic, fanatical |
| 13466 | cá hồng | 31 | snapper, red snapper |
| 13467 | cá ngựa | 31 | Seahorse |
| 13468 | cáng | 31 | roofed hammock, palanquin, stretcher; to carry on a stretcher |
| 13469 | cãi | 31 | to argue, quarrel, contradict, deny |
| 13470 | cô đồng | 31 | sorceress |
| 13471 | công báo | 31 | official journal, gazette |
| 13472 | công ích | 31 | public, general good, welfare |
| 13473 | căn cước | 31 | identity, identification, ID |
| 13474 | căn dặn | 31 | to remind, repeat |
| 13475 | cảm lạnh | 31 | |
| 13476 | cấp thiết | 31 | pressing, urgent, imperative |
| 13477 | cất lên | 31 | to raise, come up |
| 13478 | cất tiếng | 31 | to begin to speak, begin to sing, raise one’s voice |
| 13479 | cửa miệng | 31 | mouth, lips, gossip |
| 13480 | di chiếu | 31 | king’s last will |
| 13481 | diễn ca | 31 | put into plain verse; plain verse |
| 13482 | diễn kịch | 31 | present a play, act in a play |
| 13483 | diễu | 31 | to march past, parade |
| 13484 | domino | 31 | tấm nhỏ hình chữ nhật, trên mặt chia làm hai nửa, mỗi nửa ... |
| 13485 | dân lập | 31 | People founded |
| 13486 | dầu mỡ | 31 | lubricant |
| 13487 | ether | 31 | chất lỏng rất nhẹ, dễ bay hơi, chế từ rượu, thường dùng... |
| 13488 | gia truyền | 31 | handed down from ancestors |
| 13489 | giúp sức | 31 | to help, assist |
| 13490 | giản lược | 31 | summary, concise |
| 13491 | giếng dầu | 31 | oil well |
| 13492 | giới luật | 31 | Buddhist discipline of abstinence |
| 13493 | hiếu khí | 31 | aerobic |
| 13494 | hiệp đồng | 31 | contract |
| 13495 | hiệu kỳ | 31 | school flag |
| 13496 | hoà nhạc | 31 | cùng biểu diễn âm nhạc với nhiều nhạc khí trong một dàn nhạc |
| 13497 | huỷ | 31 | làm cho không còn tồn tại hoặc không còn giá trị nữa |
| 13498 | hành khúc | 31 | march |
| 13499 | hù | 31 | (1) to threaten; (2) wood owl |
| 13500 | hư vô | 31 | nil, nothingness, nihility |