34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 136 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 13501 | hạ du | 31 | lowlands |
| 13502 | hạnh nhân | 31 | Almond |
| 13503 | họa phẩm | 31 | painting |
| 13504 | hống hách | 31 | overbearing, domineering |
| 13505 | hộ mệnh | 31 | Tutelary |
| 13506 | hộ sinh | 31 | midwife |
| 13507 | khai thông | 31 | to develop, expand, remove an obstruction |
| 13508 | kham khổ | 31 | hard; austere |
| 13509 | khuy | 31 | button, button-hole |
| 13510 | khí cụ | 31 | tool, instrument, utensil |
| 13511 | khô cạn | 31 | dried up, affected by drought, shallow |
| 13512 | khơi mào | 31 | Introductory |
| 13513 | khốn đốn | 31 | poverty-stricken, miserable |
| 13514 | kính cẩn | 31 | respectful |
| 13515 | kính phục | 31 | to admire |
| 13516 | kĩ sư | 31 | người đã tốt nghiệp đại học các ngành kĩ thuật |
| 13517 | kịch nói | 31 | play |
| 13518 | lung linh | 31 | từ gợi tả vẻ lay động, rung rinh của cái có thể phản chi�... |
| 13519 | làm cái | 31 | keep the bank, be the banker (at a gambling table) |
| 13520 | làm luật | 31 | to legislate, make laws |
| 13521 | làm ngơ | 31 | ngơ đi, làm như không biết gì cả |
| 13522 | lân bang | 31 | neighboring country, neighboring state |
| 13523 | lý thú | 31 | interesting, entertaining, diverting, newsworthy |
| 13524 | lướt ván | 31 | water-skiing |
| 13525 | lởm chởm | 31 | uneven, rugged, bristly |
| 13526 | mili | 31 | milli |
| 13527 | mô men | 31 | moment |
| 13528 | mịn màng | 31 | smooth, silky |
| 13529 | mọt | 31 | wood-borer, wood eater |
| 13530 | mỏi | 31 | weary, tired |
| 13531 | nam giao | 31 | heaven-worshipping ceremony |
| 13532 | nghiệm thu | 31 | to check and take over, put into operation; operational startup |
| 13533 | nghiện ngập | 31 | addict, addiction |
| 13534 | nghênh | 31 | (1) to look round, look about one; (20 to welcome |
| 13535 | nguyền | 31 | xem nguyện [ng2] |
| 13536 | ngày công | 31 | working day, workday |
| 13537 | người bảo vệ | 31 | guard, security person |
| 13538 | người lãnh đạo | 31 | leader |
| 13539 | ngọn cờ | 31 | flag |
| 13540 | nhiệm chức | 31 | |
| 13541 | nhà chung | 31 | catholic clergy |
| 13542 | nhà ăn | 31 | dining-room, restaurant |
| 13543 | nhũ đá | 31 | chất đá vôi đọng trong các hang đá thành hình búp măng mọc �... |
| 13544 | nhảy vọt | 31 | to leap (up) |
| 13545 | nhịp cầu | 31 | span (of a bridge) |
| 13546 | nương rẫy | 31 | burnt-over land, milpa, kaingin |
| 13547 | nặng nhọc | 31 | hard, heavy, exhausting |
| 13548 | nối dài | 31 | be prolonged |
| 13549 | nức nở | 31 | sob |
| 13550 | nửa đường | 31 | half-way |
| 13551 | nữa khi | 31 | eventually, in the end, finally |
| 13552 | oanh kích | 31 | to bomb, attack, raid, strafe |
| 13553 | oanh liệt | 31 | glorious, famous, heroic, illustrious, brilliant, dazzling |
| 13554 | phàm ăn | 31 | to eat in an uncultured way, gobble down one’s food |
| 13555 | quan tước | 31 | mandarin’s title |
| 13556 | quy đổi | 31 | to convert |
| 13557 | quân bình | 31 | to balance; equilibrium, balance |
| 13558 | quý trọng | 31 | to esteem, treasure, appreciate very highly, value, respect; valuable |
| 13559 | quản đốc | 31 | manager |
| 13560 | quậy | 31 | to stir, move |
| 13561 | quốc tang | 31 | state funeral |
| 13562 | ra hiệu | 31 | to signal; to make signal |
| 13563 | rượu cần | 31 | rượu đựng trong hũ, khi uống thì dùng cần để hút, theo phong... |
| 13564 | suy kiệt | 31 | weakened, debilitated |
| 13565 | số không | 31 | zero |
| 13566 | số mệnh | 31 | fate, destiny, lot |
| 13567 | sởi | 31 | measles |
| 13568 | sự hiện hữu | 31 | existence, presence |
| 13569 | thu thanh | 31 | thu âm thanh vào một thiết bị nào đó như băng, đĩa từ để ... |
| 13570 | thuỷ quân | 31 | quân đội có nhiệm vụ hoạt động ở sông, biển |
| 13571 | thám sát | 31 | investigate, look (into), hold an inquiry (into); exploration, reconnaissance |
| 13572 | thạch quyển | 31 | hydrosphere |
| 13573 | thắm | 31 | deep, gorgeous warm |
| 13574 | thụt | 31 | to pull back, recede to pump out, shoot |
| 13575 | tiếp kiến | 31 | to receive (an official, dignitary), accept |
| 13576 | tiếp tay | 31 | to help, assist, lend a hand; help, assistance |
| 13577 | tiếp đãi | 31 | to treat, entertain, receive |
| 13578 | tri giác | 31 | perception |
| 13579 | tri kỷ | 31 | heart-to-heart, comfidences |
| 13580 | trung phần | 31 | central, middle section, part |
| 13581 | truy cứu | 31 | to investigate, search for |
| 13582 | truyền khẩu | 31 | to transfer by word of mouth, orally; oral history, tradition |
| 13583 | trách móc | 31 | to reproach, reprove, reprimand |
| 13584 | trúng kế | 31 | to fall into a trap |
| 13585 | trườn | 31 | to creep, crawl |
| 13586 | trống trải | 31 | exposed, spacious desolate, empty |
| 13587 | tái giá | 31 | to remarry |
| 13588 | tích luỹ | 31 | góp nhặt dần lại cho nhiều lên, phong phú lên |
| 13589 | tơ tằm | 31 | silk |
| 13590 | tịnh tiến | 31 | advance equally |
| 13591 | tối hậu | 31 | ultimate, final, last of all |
| 13592 | tối tân | 31 | modern, up-to-date, recent |
| 13593 | tổng tham mưu | 31 | general staff |
| 13594 | tời | 31 | winch, capstan, windlass, hoist |
| 13595 | tứ chi | 31 | four limbs |
| 13596 | tức tốc | 31 | instantly, right away |
| 13597 | tức tối | 31 | be vexed, jealous, envious |
| 13598 | tự túc | 31 | self-sufficient, self-supporting |
| 13599 | URL | 31 | địa chỉ toàn cầu của các tài liệu và các nguồn khác trên ... |
| 13600 | uy danh | 31 | authority, fame, prestige |