34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 138 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 13701 | penalty | 30 | quả phạt đền |
| 13702 | phiếu trắng | 30 | phiếu không tán thành mà cũng không phản đối, hoặc không bầ... |
| 13703 | phiền phức | 30 | complicated, compound |
| 13704 | phá phách | 30 | to devastate, plunder, pillage |
| 13705 | phát điên | 30 | go crazy, go mad |
| 13706 | phương thuốc | 30 | prescription, remedy |
| 13707 | phương vị | 30 | azimuth |
| 13708 | phản cách mạng | 30 | counter-revolutionary, antirevolutionary |
| 13709 | quai hàm | 30 | jaw |
| 13710 | quan lớn | 30 | great mandarin |
| 13711 | quýnh | 30 | Be beside oneself, be out of one's wits |
| 13712 | reo | 30 | to shout, cheer, ring (phone) |
| 13713 | rầy | 30 | (1) to scold, annoy, bother, pester; (2) cereal pest; (3) rail |
| 13714 | si mê | 30 | crazy, head over heels (in love) |
| 13715 | sinh từ | 30 | living mandarin’s temple |
| 13716 | sà lan | 30 | barge |
| 13717 | sơ chế | 30 | subject (something) to preliminary treatment |
| 13718 | số là | 30 | owing to the fact that |
| 13719 | số phức | 30 | complex number |
| 13720 | sụp | 30 | to collapse, cave in |
| 13721 | sự khám phá | 30 | discovery |
| 13722 | thanh thoát | 30 | light and flowing |
| 13723 | thoải | 30 | hơi dốc và thấp dần xuống trên một khoảng dài |
| 13724 | thuê mướn | 30 | to rent, hire |
| 13725 | thường kỳ | 30 | xem thường kì |
| 13726 | thần nông | 30 | vị thần chuyên trông coi nghề nông, theo quan niệm dân gian |
| 13727 | thế rồi | 30 | and then |
| 13728 | thị dân | 30 | burgher, burgess |
| 13729 | trúng độc | 30 | to be poisoned, take poison, poison |
| 13730 | trắc trở | 30 | difficult; hindrance, obstacle, impediment |
| 13731 | trợ giảng | 30 | như phụ giảng |
| 13732 | tuyên giáo | 30 | tuyên truyền và giáo dục [nói tắt] |
| 13733 | tài khóa | 30 | (1) skill, talent; wealth; (2) fiscal year |
| 13734 | tàu hàng | 30 | merchant ship |
| 13735 | tá điền | 30 | tenant, tenant farmer |
| 13736 | tán đồng | 30 | to approve, agree, give one’s consent |
| 13737 | tóm lược | 30 | to conclude, summarize, sum up; summary |
| 13738 | tường tận | 30 | thorough, detailed, in depth |
| 13739 | tầu | 30 | ship, boat |
| 13740 | tận diệt | 30 | to eradicate, uproot, stop, bring an end to |
| 13741 | tỉnh ngộ | 30 | to be disillusioned, be enlightened, see reason |
| 13742 | tổng sản lượng | 30 | total production, total output |
| 13743 | tục tĩu | 30 | obscene |
| 13744 | từ động | 30 | dynamomagnetic |
| 13745 | tự tại | 30 | be satisfied, content, easy |
| 13746 | uyên thâm | 30 | profound (learning) |
| 13747 | viêm họng | 30 | sore throat, angina, pharyngitis |
| 13748 | vơ vét | 30 | to carry off, carry away, sweep off |
| 13749 | XML | 30 | ngôn ngữ dùng để mô tả nội dung tài liệu một cách có hệ ... |
| 13750 | xông pha | 30 | dấn thân vào nơi gian nguy, khó khăn, khồng hề quản ngại |
| 13751 | xúp | 30 | soup |
| 13752 | xơ cứng | 30 | sclerosis |
| 13753 | ân huệ | 30 | good act, favor, kindness |
| 13754 | điếu thuốc | 30 | cigarette |
| 13755 | đom đóm | 30 | luciola, fire-fly, glow-worm |
| 13756 | đá cuội | 30 | pebble |
| 13757 | đánh xe | 30 | drive a vehicle |
| 13758 | đánh đòn | 30 | cane, whip |
| 13759 | đèn pin | 30 | flashlight |
| 13760 | đùa giỡn | 30 | play |
| 13761 | đút lót | 30 | to bribe, buy over |
| 13762 | đĩa hát | 30 | record, disc |
| 13763 | đấu kiếm | 30 | to fence, duel (with swords) |
| 13764 | đầy đặn | 30 | plump, shapely, round, generous |
| 13765 | đặng | 30 | to be able to, can |
| 13766 | đền đáp | 30 | pay one’s debt of gratitude |
| 13767 | địa vật lý | 30 | xem địa vật lí |
| 13768 | đọa | 30 | to banish, exile, damn |
| 13769 | đổi thay | 30 | to change |
| 13770 | đờn | 30 | [=đàn] |
| 13771 | ba chỉ | 29 | bacon |
| 13772 | biểu sinh | 29 | (sinh học) Epigeneous, epigenous |
| 13773 | biệt phái | 29 | to detail, detach |
| 13774 | bí hiểm | 29 | mysterious |
| 13775 | bóng bay | 29 | túi cao su mỏng có màu sắc, được thổi hoặc bơm căng phồng ... |
| 13776 | bạn hữu | 29 | dear friend, good friend |
| 13777 | bản doanh | 29 | headquarters |
| 13778 | bấm chuông | 29 | to ring the bell |
| 13779 | Bắc Việt | 29 | North(ern) Vietnam |
| 13780 | bắt liên lạc | 29 | establish liaison, contact, link up, communications |
| 13781 | bề thế | 29 | influence (deriving from a high position); powerful, in an advantageous position |
| 13782 | bố già | 29 | godfather |
| 13783 | bộ thuộc | 29 | |
| 13784 | canh chừng | 29 | observation, surveillance; to (keep) watch, observe |
| 13785 | cha đỡ đầu | 29 | the godfather |
| 13786 | chuyên sâu | 29 | [học tập, nghiên cứu] sâu vào một vấn đề, một lĩnh vực c... |
| 13787 | chào hỏi | 29 | to greet, be friendly |
| 13788 | chưng | 29 | (1) because; (2) to steam, stew; (3) to show off |
| 13789 | chạy quanh | 29 | Be somewhere about |
| 13790 | chạy thử | 29 | test run |
| 13791 | chỉ đường | 29 | point out the road, show the way |
| 13792 | chụm | 29 | to assemble, join |
| 13793 | chức quyền | 29 | competence, right of one’s office |
| 13794 | chữ Nho | 29 | Chinese characters |
| 13795 | cuối tuần | 29 | weekend |
| 13796 | cuộc tấn công | 29 | attack |
| 13797 | cái bang | 29 | group of professional beggars |
| 13798 | cáo bệnh | 29 | to play sick, fake illness |
| 13799 | công ơn | 29 | service, good turn, merit |
| 13800 | cùng đường | 29 | hết đường, đến đó là không còn lối đi nữa |