34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 162 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 16101 | thiên thanh | 20 | azure, sky-blue |
| 16102 | thu lượm | 20 | to obtain, get, collect |
| 16103 | thuốc lào | 20 | rustic tobacco |
| 16104 | thành thực | 20 | xem thành thật |
| 16105 | tháo lui | 20 | to withdraw, retreat |
| 16106 | thân từ | 20 | word stem |
| 16107 | thê tử | 20 | wife and children, all the family |
| 16108 | thì thầm | 20 | to whisper |
| 16109 | thù hằn | 20 | revengeful, spiteful, hostile |
| 16110 | thúng | 20 | basket |
| 16111 | thưởng phạt | 20 | to reward and punish |
| 16112 | Thượng Cổ | 20 | Antiquity |
| 16113 | thấp bé | 20 | undersized, dwarfish |
| 16114 | thấp thoáng | 20 | to appear and disappear alternately |
| 16115 | thấu đáo | 20 | thorough knowledge |
| 16116 | thịt bê | 20 | veal |
| 16117 | thời thế | 20 | times |
| 16118 | thủy thần | 20 | water-nymph, naiad |
| 16119 | thức giấc | 20 | to wake up, awake |
| 16120 | thửa | 20 | từ dùng để chỉ từng đơn vị mảnh ruộng, đất có diện t�... |
| 16121 | tinh túy | 20 | juice, essence, quintessence |
| 16122 | tiểu tiện | 20 | to urinate |
| 16123 | toạ độ | 20 | mỗi số trong một hệ thống số dùng để xác định vị trí c... |
| 16124 | trang lứa | 20 | rank, category |
| 16125 | tranh quyền | 20 | to fight with somebody over power |
| 16126 | trá hàng | 20 | to feign surrender |
| 16127 | trót | 20 | entire, whole; (to do something) by mistake, accidentally |
| 16128 | trước nhất | 20 | firstly, above all |
| 16129 | trần thế | 20 | this world |
| 16130 | trợ lực | 20 | to help, aide, assist |
| 16131 | trợ tá | 20 | assistant |
| 16132 | tuyển lựa | 20 | to choose, select |
| 16133 | tuyệt nhiên | 20 | absolutely |
| 16134 | tái ngộ | 20 | to meet again, see again |
| 16135 | tâm thu | 20 | systole |
| 16136 | tâm thần học | 20 | ngành học nghiên cứu các bệnh tâm lí hay về hoạt động tâm ... |
| 16137 | tâm trương | 20 | diastole |
| 16138 | tính nết | 20 | nature, character, trait, way of thinking |
| 16139 | tóm lấy | 20 | to sum up |
| 16140 | tô giới | 20 | phần đất [thường là trong một thành phố] của một nước n�... |
| 16141 | tôi tớ | 20 | subordinate, subject |
| 16142 | tường minh | 20 | explicit |
| 16143 | tập dượt | 20 | to drill, train, exercise |
| 16144 | tắm gội | 20 | to take a bath and wash one’s hair, wash up |
| 16145 | tắp | 20 | xem tấp |
| 16146 | tắt thở | 20 | to breathe one’s last, stop breathing |
| 16147 | tỉ như | 20 | for instance |
| 16148 | tỉnh giấc | 20 | tỉnh dậy khi đang ngủ hoặc đã ngủ đẫy giấc |
| 16149 | tỉnh đoàn | 20 | province group, provincial group |
| 16150 | tịnh xá | 20 | nhà thanh tịnh; thường dùng để chỉ nơi ở của người tu hành |
| 16151 | tốc ký | 20 | shorthand |
| 16152 | tồi tàn | 20 | quá tồi, đến mức thảm hại |
| 16153 | tổng tập | 20 | tuyển tập tác phẩm của nhiều tác giả |
| 16154 | tụ hội | 20 | to converge |
| 16155 | tứ quý | 20 | four seasons |
| 16156 | vô chủ | 20 | unowned |
| 16157 | vô lễ | 20 | impolite, discourteous, uncivil, rude |
| 16158 | vô tâm | 20 | inadvertent, unintentional |
| 16159 | vô đạo | 20 | immoral, unethical |
| 16160 | vô độ | 20 | immeasurable, beyond measure, immoderate |
| 16161 | võ trang | 20 | to arm, equip; armed |
| 16162 | văn chỉ | 20 | nền và bệ xây để thờ Khổng Tử ở các làng xã thời trước |
| 16163 | vũ bão | 20 | rain-storm |
| 16164 | vạn phúc | 20 | ten thousand happinesses |
| 16165 | vải bông | 20 | cotton (cloth) |
| 16166 | vấn đáp | 20 | oral |
| 16167 | vận hà | 20 | canal |
| 16168 | vọng lâu | 20 | watch tower gazebo |
| 16169 | vỡ nợ | 20 | to go bankrupt, become bankrupt, default on a loan |
| 16170 | xung khắc | 20 | be incompatible |
| 16171 | xuất chinh | 20 | go to war |
| 16172 | xuồng máy | 20 | motorboat |
| 16173 | xé nát | 20 | to tear, rip apart |
| 16174 | ác độc | 20 | cruel, devilish, wicked |
| 16175 | ái mộ | 20 | devotion, attachment; to love and admire, be attracted to, drawn to, attach |
| 16176 | âm phủ | 20 | Hell, Hades |
| 16177 | úy lạo | 20 | to solace |
| 16178 | ăn quá | 20 | to overeat, eat too much |
| 16179 | đau mắt | 20 | sore eyes |
| 16180 | đau ngực | 20 | chest pains |
| 16181 | đeo đuổi | 20 | to run after, chase, pursue, follow |
| 16182 | điểm chuẩn | 20 | mức điểm trúng tuyển của một trường, một khoa |
| 16183 | điện ly | 20 | electrolytic dissociation |
| 16184 | điện đài | 20 | radio transmitter |
| 16185 | đàn hặc | 20 | to impute (to), lay to the charge (of), impeach |
| 16186 | đèn hiệu | 20 | flash-light |
| 16187 | đòn tay | 20 | purlin |
| 16188 | đại ý | 20 | gist, general idea, main point |
| 16189 | đầu mục | 20 | headman |
| 16190 | đầu đuôi | 20 | ins and outs |
| 16191 | đối chất | 20 | to confront |
| 16192 | đồ hoạ | 20 | nghệ thuật tạo hình dùng nét vẽ, nét khắc hoặc mảng hình �... |
| 16193 | đời xưa | 20 | days of old, ancient times |
| 16194 | đỡ đòn | 20 | to parry blows |
| 16195 | ơ | 20 | medium-sized earthen pot |
| 16196 | ờ | 20 | tiếng thốt ra, biểu lộ sự đồng tình hoặc sực nhớ ra đi�... |
| 16197 | ủy thác | 20 | to confide, entrust, delegate, vest (authority, power) |
| 16198 | an nhàn | 19 | easy, relaxed, leisurely |
| 16199 | bazooka | 19 | vũ khí hình ống, phóng đạn theo nguyên lí phản lực, chủ yế... |
| 16200 | biên cảnh | 19 | border region, frontier area |