34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 179 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 17801 | vượt trội | 15 | to exceed, cross, surpass |
| 17802 | vật lý học | 15 | physics |
| 17803 | vắc xin | 15 | vaccine |
| 17804 | vờn | 15 | to leap; to play with; to set off; to bring out |
| 17805 | vỡ đê | 15 | to break (a dike, e.g.) |
| 17806 | xiềng | 15 | xích lớn, hai đầu có vòng sắt để khoá chặt chân hoặc tay |
| 17807 | xong xuôi | 15 | finished, over, completed |
| 17808 | xoáy nghịch | 15 | anticyclone |
| 17809 | xích thố | 15 | red-haired horse |
| 17810 | xót xa | 15 | thương tiếc rất sâu sắc, khó nguôi |
| 17811 | xương cốt | 15 | bone(s), skeleton |
| 17812 | xạ trị | 15 | điều trị bệnh [thường là ung thư] bằng phương pháp chiếu t... |
| 17813 | áo lót | 15 | underwear, vest |
| 17814 | âm u | 15 | gloomy, dreary, somber |
| 17815 | ôm chặt | 15 | to embrace, hug tightly |
| 17816 | ăn lương | 15 | wage |
| 17817 | đa nghĩa | 15 | Polysemantic |
| 17818 | đem vào | 15 | to bring into |
| 17819 | đi cầu | 15 | to go to the toilet, go to the bathroom, defecate |
| 17820 | điện lưới | 15 | grid electricity, network electricity |
| 17821 | đoạn hậu | 15 | attack in the rear |
| 17822 | đoạn nhiệt | 15 | adiabatic |
| 17823 | đài nguyên | 15 | tundra |
| 17824 | đài sen | 15 | lotus shaped lamp support |
| 17825 | đánh tráo | 15 | exchange fraudulently (a bad thing for a good one) |
| 17826 | đánh điện | 15 | send a cable, send a telegram, cable |
| 17827 | đã rồi | 15 | Done and not reversible, accompli (in " fait accompli") |
| 17828 | đích danh | 15 | real name |
| 17829 | đón rước | 15 | receive with consideration, welcome with high regards |
| 17830 | đóng kịch | 15 | act a part (in a play), put on an act |
| 17831 | đôi lứa | 15 | wedded pair, the happy pair |
| 17832 | đùa cợt | 15 | to tease mischievously |
| 17833 | đại loại | 15 | broadly speaking, roughly speaking, on the whole |
| 17834 | đại loạn | 15 | great disturbance, great trouble |
| 17835 | đạo hạnh | 15 | devotional, pious |
| 17836 | đất khách | 15 | strange land, foreign land |
| 17837 | đấu võ | 15 | dùng võ thuật đọ sức với nhau |
| 17838 | đế hiệu | 15 | name of a king’s (emperor’s) reign |
| 17839 | đến lúc đó | 15 | up to that point, until then |
| 17840 | đề cương | 15 | draft of the fundamentals (of a political platform) |
| 17841 | đồ lễ | 15 | offering, bribes |
| 17842 | đổ bể | 15 | to break out (of a secret) |
| 17843 | đổ bệnh | 15 | to pass on a disease |
| 17844 | đổ mồ hôi | 15 | to sweat, perspire |
| 17845 | đỡ đẻ | 15 | deliver (a woman in childbirth) |
| 17846 | ước hẹn | 15 | to fix an appointment |
| 17847 | ẩm độ | 15 | humidity |
| 17848 | ống nghe | 15 | earphone, (telephone) receiver, stethoscope |
| 17849 | ống tiêm | 15 | syringe |
| 17850 | ức hiếp | 15 | to compel, force, constrain, oppress, bully |
| 17851 | a hoàn | 14 | Abigail; maidservant, maid, servant |
| 17852 | ba bị | 14 | bugbear |
| 17853 | biếc | 14 | green, azure |
| 17854 | biện lý | 14 | attorney, prosecutor |
| 17855 | buông tha | 14 | to disengage, spare |
| 17856 | bà cô | 14 | one’s father |
| 17857 | bày biện | 14 | to arrange |
| 17858 | bán nguyệt san | 14 | bimonthly, every two weeks |
| 17859 | báng bổ | 14 | to use disrespectful language |
| 17860 | bánh hơi | 14 | pneumatic tire |
| 17861 | bánh rán | 14 | glutinous rice doughnut |
| 17862 | bát nhã | 14 | (Buddhism) prajna, enlightenment |
| 17863 | bên nội | 14 | one’s the father’s side, paternal |
| 17864 | bình quyền | 14 | equal rights, equality |
| 17865 | bó tay | 14 | to have one’s hands tied, be helpless |
| 17866 | bóng đè | 14 | hiện tượng xảy ra trong khi ngủ, có cảm giác như có gì đè n... |
| 17867 | bùng binh | 14 | traffic-circle, roundabout, rotary |
| 17868 | bước nhảy vọt | 14 | Bound, leap |
| 17869 | bảng số | 14 | bảng kê các số thường dùng đã tính sẵn, như bình phương, c... |
| 17870 | bất hiếu | 14 | undutiful, ungrateful (toward one’s parents) |
| 17871 | bấu | 14 | to hold fast to with one’s fingers, pinch, scratch, claw |
| 17872 | bẩm báo | 14 | To report and refer to higher level |
| 17873 | bắp đùi | 14 | thigh muscle |
| 17874 | bến nước | 14 | river wharf, river watering place |
| 17875 | bọn cướp | 14 | band of thieves, robbers |
| 17876 | bố trận | 14 | to set in battle |
| 17877 | bốc lửa | 14 | có khả năng lôi cuốn, kích động tinh thần, tình cảm của ng�... |
| 17878 | bộ cánh | 14 | suit, dress |
| 17879 | bột nếp | 14 | mochi |
| 17880 | bức tử | 14 | to force to commit suicide |
| 17881 | catalogue | 14 | danh mục giới thiệu mẫu hàng, dịch vụ, v.v., thường có tranh... |
| 17882 | chuẩn tắc | 14 | regulation, by-law |
| 17883 | chào hàng | 14 | Canvass |
| 17884 | chánh sứ | 14 | chief envoy (of a feudal mission) |
| 17885 | cháy đen | 14 | carbonized |
| 17886 | chân giò | 14 | (pig’s) trotters |
| 17887 | chân nhân | 14 | enlightened monk |
| 17888 | chình | 14 | chĩnh nhỏ |
| 17889 | chắt lọc | 14 | filter |
| 17890 | chẳng thể | 14 | như không thể [nhưng có ý nhấn mạnh hơn] |
| 17891 | chế hóa | 14 | fabricate, forge |
| 17892 | chỉ thiên | 14 | hướng thẳng lên trời, không nhằm một đích cụ thể |
| 17893 | chỉn chu | 14 | chu đáo, cẩn thận, không chê trách gì được |
| 17894 | chịu chết | 14 | to suffer death, give in, surrender |
| 17895 | chốc | 14 | Moment, instant, while |
| 17896 | chở khách | 14 | |
| 17897 | chợ phiên | 14 | a fair |
| 17898 | chứng nhân | 14 | witness |
| 17899 | chửi bới | 14 | to call (someone) bad names, insult, curse |
| 17900 | con hoang | 14 | bastard, illegitimate child |