34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 183 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 18201 | trọng bệnh | 14 | serious illness |
| 18202 | trối | 14 | to give one’s last will |
| 18203 | trời xanh | 14 | blue sky |
| 18204 | trứng nước | 14 | budding |
| 18205 | tung tóe | 14 | all over, all around |
| 18206 | tung tăng | 14 | here and there |
| 18207 | tuẫn táng | 14 | bury together with a dead person (a living human being |
| 18208 | tuốc bin | 14 | turbine |
| 18209 | tài lực | 14 | capability, capacity |
| 18210 | tàu tuần tiễu | 14 | patrol-boat |
| 18211 | tái phạm | 14 | to relapse, commit again |
| 18212 | tán sắc | 14 | disperse, dispersion |
| 18213 | tán tụng | 14 | to sing the praise of |
| 18214 | tâm tính | 14 | disposition, nature, (personal) character |
| 18215 | tâm địa | 14 | mind, nature |
| 18216 | té ngã | 14 | to fall (down) |
| 18217 | tía tô | 14 | perilla |
| 18218 | tóc tiên | 14 | spica |
| 18219 | tông tộc | 14 | family, genealogy |
| 18220 | tùy bút | 14 | diary, journal, memoirs, essay, notes |
| 18221 | tư doanh | 14 | private, privately owned |
| 18222 | tượng thanh | 14 | onomatopoeia |
| 18223 | tạp chủng | 14 | hybrid, mixed breed, cross breed, multiracial |
| 18224 | tạp lục | 14 | miscellany |
| 18225 | tất phải | 14 | it is necessary (to) |
| 18226 | tẩu tán | 14 | to disperse, scatter, hide |
| 18227 | tặng phẩm | 14 | present |
| 18228 | Tết Nguyên Đán | 14 | Vietnamese New Year’s festival |
| 18229 | tục biên | 14 | continuation (of a novel etc.) |
| 18230 | tứ tuần | 14 | |
| 18231 | tử tù | 14 | prisoner under death penalty or sentence |
| 18232 | uống rượu | 14 | to drink alcohol |
| 18233 | uỷ nhiệm | 14 | giao cho người khác làm thay một nhiệm vụ thuộc trách nhiệm c... |
| 18234 | vi hành | 14 | to travel incognito |
| 18235 | việt vị | 14 | off side |
| 18236 | vun đắp | 14 | to look after |
| 18237 | vuột | 14 | to slip out |
| 18238 | vàng mã | 14 | votive paper |
| 18239 | vãi | 14 | to spew, spread |
| 18240 | vén | 14 | to roll up, put up, tuck up |
| 18241 | vòm họng | 14 | the upper jaw |
| 18242 | vông | 14 | coral tree |
| 18243 | văn đàn | 14 | literary circles |
| 18244 | vũ khúc | 14 | ballet |
| 18245 | vạn hạnh | 14 | how lucky |
| 18246 | vịt bầu | 14 | fat duck |
| 18247 | vịt quay | 14 | roast duck |
| 18248 | vồng | 14 | cong lên như hình cung |
| 18249 | vục | 14 | scoop something, up with an instrument |
| 18250 | vừa mới | 14 | recently, just (happened) |
| 18251 | xe bò | 14 | oxcart |
| 18252 | xe hoa | 14 | xe con có trang trí hoa của nhà trai đi đón dâu |
| 18253 | XHCN | 14 | xã hội chủ nghĩa [viết tắt] |
| 18254 | xhcn | 14 | xã hội chủ nghĩa [viết tắt] |
| 18255 | xin ăn | 14 | to ask, beg for food |
| 18256 | xuể | 14 | to be capable of doing sth |
| 18257 | xuống tóc | 14 | (Buddhism) to shave one’s head |
| 18258 | xà lan | 14 | barge |
| 18259 | xà lim | 14 | cell |
| 18260 | xám xịt | 14 | dark gray |
| 18261 | xâu chuỗi | 14 | to get in touch (with, poor peasants in agrarian reform) |
| 18262 | xây lắp | 14 | to build and put together |
| 18263 | xã hội hoá | 14 | làm cho trở thành của chung của xã hội |
| 18264 | xé lẻ | 14 | divide into fractions |
| 18265 | xích lô | 14 | xe ba bánh do người đạp, dùng để chuyên chở người hoặc hà... |
| 18266 | xúm | 14 | to gather (around), crowd together, cluster |
| 18267 | xương cá | 14 | fishbone |
| 18268 | xạ kích | 14 | fire, shoot |
| 18269 | xử lí | 14 | processing |
| 18270 | xử phạt | 14 | buộc phải chịu một hình phạt hoặc hình thức khiển trách n�... |
| 18271 | yếm khí | 14 | [sinh vật hoặc quá trình sinh học] chỉ sống và hoạt động, t... |
| 18272 | yết hầu | 14 | pharynx |
| 18273 | áo cánh | 14 | short jacket |
| 18274 | áo len | 14 | sweater, jumper |
| 18275 | âm học | 14 | acoustics |
| 18276 | én | 14 | swallow (bird) |
| 18277 | ôm hôn | 14 | embrace and kiss |
| 18278 | điều biến | 14 | quá trình chuyển đổi thông tin dạng số thành sóng âm chứa c�... |
| 18279 | điều độ | 14 | control; in moderation |
| 18280 | điển lễ | 14 | solemn ceremony |
| 18281 | điện đàm | 14 | to call (on the phone); telephone conversation |
| 18282 | đá hoa | 14 | marble |
| 18283 | đá vụn | 14 | rubble, pebble, gravel, small rock |
| 18284 | đêm sau | 14 | the next night |
| 18285 | đói rét | 14 | hungry and cold, very poor |
| 18286 | đón dâu | 14 | to meet the bride and bring her home |
| 18287 | đùm bọc | 14 | to cover, wrap, protect, envelope, support, aid |
| 18288 | đúc sẵn | 14 | Prefabricated |
| 18289 | đăng báo | 14 | to put in a (news)paper |
| 18290 | đơn giá | 14 | unit price |
| 18291 | đường nhựa | 14 | asphalted road |
| 18292 | được đất | 14 | prosperous, flourishing |
| 18293 | đại nghị | 14 | parliament; parliamentary |
| 18294 | đả thương | 14 | to wound |
| 18295 | đắc tội | 14 | to be guilty |
| 18296 | đắm mình | 14 | Wallow in |
| 18297 | địa chính | 14 | land office |
| 18298 | đọt | 14 | Young shoot; sprout |
| 18299 | đỏ mặt | 14 | Blush,redden, colour |
| 18300 | đỏ rực | 14 | blazing red |