34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 188 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 18701 | vơ | 13 | to gather, collect, pick up, grab, snatch |
| 18702 | vải vóc | 13 | material, cloth, fabric, stuff |
| 18703 | vật kính | 13 | lens |
| 18704 | vừa lúc | 13 | just at the moment |
| 18705 | vựa lúa | 13 | granary |
| 18706 | xem bói | 13 | to have one’s fortune told, consult a fortune-teller |
| 18707 | xuất trận | 13 | to go to war |
| 18708 | xã viên | 13 | thành viên của một hợp tác xã |
| 18709 | xém | 13 | almost |
| 18710 | xói lở | 13 | [hiện tượng nước] xói vào làm sụt lở đất đá |
| 18711 | xảo trá | 13 | dối trá, lừa lọc một cách khôn khéo, tinh vi |
| 18712 | xẹp | 13 | flat, flattened, deflated |
| 18713 | xứ đạo | 13 | xem giáo xứ |
| 18714 | ào ạt | 13 | to rush; impetuous, vehement |
| 18715 | áp út | 13 | last but one, next to the last |
| 18716 | áy náy | 13 | anxious, worried, uneasy |
| 18717 | êm ái | 13 | melodious, sweet, mild, smooth, soft, gentle |
| 18718 | êm đẹp | 13 | quiet, calm, tranquil, placid, serene, peaceful |
| 18719 | êm ấm | 13 | still, peaceful, united, harmonious, tranquil |
| 18720 | ăn hỏi | 13 | to celebrate an engagement, attend an engagement party |
| 18721 | đa cảm | 13 | sentimental, sensitive, emotional |
| 18722 | đam | 13 | to desire strongly, indulge in |
| 18723 | đi chân | 13 | |
| 18724 | đuối sức | 13 | exhausted, worn-out, tired-out, having no strength left |
| 18725 | đành chịu | 13 | to resign oneself (to do something) |
| 18726 | đày ải | 13 | Opress, persecute, ill-treat, grind down |
| 18727 | đá bọt | 13 | pumice stone |
| 18728 | đá phấn | 13 | chalk |
| 18729 | đáng khen | 13 | praiseworthy, laudable, commendable |
| 18730 | đánh thốc | 13 | Storm |
| 18731 | đánh động | 13 | to alert, warn |
| 18732 | đâm đầu | 13 | Rush headlong |
| 18733 | đây rồi | 13 | here it is, I found it |
| 18734 | đãi khách | 13 | entertaining guests, inviting guests |
| 18735 | đói khổ | 13 | poverty-stricken |
| 18736 | đón đường | 13 | Stop (someone) on his way |
| 18737 | đón đầu | 13 | wait (for someone) in front (to stop his advance) |
| 18738 | đô úy | 13 | royal aide-de-camp |
| 18739 | đù | 13 | (1) rough, vulgar, coarse; insult; (2) slow, stupid, dumb; (3) to have sex wi... |
| 18740 | đùa nghịch | 13 | to play |
| 18741 | đưa đẩy | 13 | chuyển động hoặc làm cho chuyển động qua lại nhẹ nhàng |
| 18742 | đường chỉ | 13 | seam, stitch |
| 18743 | đường cát | 13 | granulated sugar, refined sugar |
| 18744 | đường hào | 13 | trench |
| 18745 | đường ngắm | 13 | line of sight |
| 18746 | đường đất | 13 | Distace |
| 18747 | đại ca | 13 | kẻ cầm đầu một băng nhóm trộm cướp |
| 18748 | đại tài | 13 | great talent |
| 18749 | đặc phái viên | 13 | special envoy, special correspondent |
| 18750 | đặt cọc | 13 | advance security money; to make a down-payment |
| 18751 | đẻ non | 13 | Be born prematurely; be delivered prematurely |
| 18752 | đề bài | 13 | như đầu bài |
| 18753 | Đệ Nhất Cộng Hòa | 13 | First Republic (of VN) |
| 18754 | địa ốc | 13 | real estate |
| 18755 | đỏ đen | 13 | red and black, card game |
| 18756 | đồn bót | 13 | outpost, station |
| 18757 | đừng nên | 13 | don’t, let’s not |
| 18758 | acid amin | 12 | hợp chất hữu cơ, thành phần chính của protide |
| 18759 | ADSL | 12 | phương thức truyền dữ liệu tốc độ cao trên mạng Internet [d... |
| 18760 | ai oán | 12 | to grieve and resent; grief and resentment, plaintive |
| 18761 | anh chồng | 12 | brother in law (husband’s oldest brother) |
| 18762 | ba cùng | 12 | the three “with’s” (live with, eat with and work with) |
| 18763 | ban sơ | 12 | beginning stage, outset, origin |
| 18764 | beo | 12 | panther; scraggy; to pinch |
| 18765 | binh bị | 12 | military affairs |
| 18766 | biến tố | 12 | variance |
| 18767 | biển báo | 12 | biển đặt trên đường và nơi công cộng để thông báo về c�... |
| 18768 | bo bo | 12 | to guard jealously |
| 18769 | bunker | 12 | công sự phòng thủ kiên cố xây dựng chìm dưới đất |
| 18770 | buôn làng | 12 | xóm làng ở vùng dân tộc thiểu số miền Nam Việt Nam |
| 18771 | buông tay | 12 | to drop one’s arms |
| 18772 | buốt | 12 | feeling a sharp pain, feeling a biting cold; sharp, biting, cutting |
| 18773 | Bà La Môn | 12 | Brahman |
| 18774 | bài bình luận | 12 | Commentary |
| 18775 | bài ngoại | 12 | xenophobic |
| 18776 | bàn tròn | 12 | roundtable |
| 18777 | bán độ | 12 | sell with the right of redeeming pawn |
| 18778 | bánh giầy | 12 | glutinous rice dumpling, rice pie |
| 18779 | bánh phồng | 12 | glutinous rice chupatty |
| 18780 | bát phẩm | 12 | |
| 18781 | bát đĩa | 12 | chinaware, dishes |
| 18782 | bình thứ | 12 | pretty good (exam score) |
| 18783 | bình địa | 12 | level ground |
| 18784 | bòng | 12 | (1) grapefruit; (2) to carry in one’s arms, with both hands |
| 18785 | bó buộc | 12 | coercion, force; to coerce, force; strict, severe |
| 18786 | bóng bầu dục | 12 | (American) football, rugby |
| 18787 | bôn ba | 12 | to run after, pursue, chase; to roam, wander |
| 18788 | bút máy | 12 | fountain pen |
| 18789 | bơi ếch | 12 | breast stroke |
| 18790 | bư | 12 | silly, stupid |
| 18791 | bại tướng | 12 | defeated general |
| 18792 | bảng vàng | 12 | honor roll, dean’s list, list of successful candidates court |
| 18793 | bảnh | 12 | to be well dressed |
| 18794 | bất lương | 12 | dishonest, criminal |
| 18795 | bấy | 12 | (1) tender, immature, green, (2) that, that extent |
| 18796 | bần nông | 12 | poor farmer, peasant |
| 18797 | bắt quả tang | 12 | to catch in the act or red-handed, surprise |
| 18798 | bệnh viên | 12 | inflammation |
| 18799 | bị trị | 12 | to be ruled, governed |
| 18800 | bọc hậu | 12 | In the rear |