34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 211 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 21001 | ói | 9 | to vomit, bring up |
| 21002 | óng ả | 9 | elegant |
| 21003 | ông lớn | 9 | great mandarin |
| 21004 | ăn đòn | 9 | to (be) hit, slap |
| 21005 | đanh | 9 | Hard, hard and dry |
| 21006 | đi nữa | 9 | tổ hợp biểu thị rằng dù với giả thiết như vừa nói thì c... |
| 21007 | đi tiêu | 9 | như đi ngoài |
| 21008 | đi tây | 9 | to go west, kick the bucket, die |
| 21009 | đinh vít | 9 | screw |
| 21010 | điên dại | 9 | foolish, stupid, crazy, insane, mad |
| 21011 | điêu đứng | 9 | afflicted, distressed |
| 21012 | điều ấy | 9 | that (thing) |
| 21013 | điểm ảnh | 9 | phần tử ảnh nhỏ nhất [của một hình ảnh] hiển thị trên m... |
| 21014 | điện hạ | 9 | your royal highness |
| 21015 | đuôi sam | 9 | pig-tail, queue (of hair) |
| 21016 | đàn bầu | 9 | đàn truyền thống của Việt Nam, gồm có một bầu, một dây nh... |
| 21017 | đàn đá | 9 | nhạc cụ cổ gồm có những thanh bằng đá, khi gõ tạo ra nhữn... |
| 21018 | đào hát | 9 | actress |
| 21019 | đá cầu | 9 | kick a shuttle cock |
| 21020 | đá móng | 9 | foundation stone, corner stone |
| 21021 | đáp số | 9 | answer |
| 21022 | đèn xanh | 9 | Green light |
| 21023 | đê tiện | 9 | abject, ignoble |
| 21024 | đình hoãn | 9 | postpone, put off, adjourn, cancel |
| 21025 | đình đốn | 9 | come to a standstill, be brought to a standstill |
| 21026 | đôn hậu | 9 | upright, honest |
| 21027 | đường làng | 9 | country lane |
| 21028 | đại doanh | 9 | |
| 21029 | đại nghiệp | 9 | great enterprise |
| 21030 | đại để | 9 | roughly |
| 21031 | đại đồng | 9 | universal; world community (stateless and classless) |
| 21032 | đả phá | 9 | to break, strike down |
| 21033 | đả động | 9 | to touch on, mention, dwell |
| 21034 | đảo chánh | 9 | coup (d’état); overthrow |
| 21035 | đấm đá | 9 | to punch and kick |
| 21036 | đất màu | 9 | rich soil |
| 21037 | đấu trí | 9 | measure wits (with someone, with one another) |
| 21038 | đần độn | 9 | dull,unintellegent |
| 21039 | đầu trọc | 9 | shaved head |
| 21040 | đầu tóc | 9 | head of hair |
| 21041 | đầy bụng | 9 | Indigestion, dyspepsia |
| 21042 | đậu hũ | 9 | soya-cake |
| 21043 | đắt tiền | 9 | to be expensive |
| 21044 | đẹp lòng | 9 | satisfied, pleased |
| 21045 | đế vị | 9 | the throne, royalty |
| 21046 | để giống | 9 | reserve the seeds |
| 21047 | để phần | 9 | to put by someone’s share, save a portion (of something) |
| 21048 | địa lợi | 9 | vantage ground, favorable terrain |
| 21049 | định ngày | 9 | to fix, settle a date |
| 21050 | đối giao cảm | 9 | parasympathetic |
| 21051 | đốt pháo | 9 | to let off firecrackers, set off firecrackers, explode firecrackers |
| 21052 | đồn lũy | 9 | fortifications, bastion |
| 21053 | độ phì | 9 | mức độ chất dinh dưỡng nhiều hay ít của đất |
| 21054 | ước định | 9 | to plan |
| 21055 | ảo mộng | 9 | fantastic dream, day-dream |
| 21056 | ấn loát | 9 | to print; printing |
| 21057 | ẻo lả | 9 | weak, feeble, puny |
| 21058 | ổn áp | 9 | voltage stabilizer |
| 21059 | ủ phân | 9 | to compost, rot manure |
| 21060 | ửng | 9 | redden, tinge with red, grow red color, blush |
| 21061 | agar | 8 | chất keo chiết xuất từ các loài tảo biển, tan trong nước sô... |
| 21062 | almanac | 8 | xuất bản phẩm ra hằng năm dưới hình thức quyển lịch, có k... |
| 21063 | an biên | 8 | to pacify the border |
| 21064 | antenna | 8 | thiết bị trực tiếp thu hay phát sóng radio |
| 21065 | ba phải | 8 | agreeing with everyone, without any opinion of one’s own; yes-man |
| 21066 | Ba Tây | 8 | Brazil, Brazilian |
| 21067 | bem | 8 | secret |
| 21068 | binh dịch | 8 | military service |
| 21069 | biên nhận | 8 | to acknowledge receipt |
| 21070 | biến cách | 8 | change, reform |
| 21071 | biến ảo | 8 | change, metamorphosis, illusion |
| 21072 | biển hiệu | 8 | biển đề tên cửa hàng hoặc cơ sở kinh doanh và một số thôn... |
| 21073 | biểu chương | 8 | petition |
| 21074 | biện bạch | 8 | to clearly show, expose |
| 21075 | bom xăng | 8 | bom gây cháy, chế từ xăng cô đặc |
| 21076 | buông ra | 8 | to let out, release |
| 21077 | buông xuôi | 8 | to let (something) run its course |
| 21078 | bài bạc | 8 | to gamble |
| 21079 | bàn mổ | 8 | operating table |
| 21080 | bách thanh | 8 | shrike |
| 21081 | bái yết | 8 | respect-paying audience |
| 21082 | bánh đậu xanh | 8 | green bean cake |
| 21083 | báo ứng | 8 | to get retribution for one’s deed |
| 21084 | bát ngát | 8 | vast, immense, limitless |
| 21085 | bát tiên | 8 | the Eight Immortals (of Taoism) |
| 21086 | bây | 8 | (1) shameless, brazen; (2) this, this extent |
| 21087 | bãi chiến trường | 8 | battlefield, field of honor |
| 21088 | bén rễ | 8 | to take root |
| 21089 | bì thư | 8 | phong bì |
| 21090 | bình hành | 8 | in parallel |
| 21091 | bình sinh | 8 | in one’s lifetime |
| 21092 | bò xạ | 8 | |
| 21093 | bóng loáng | 8 | shiny |
| 21094 | bóng láng | 8 | bóng đến mức bề mặt hoàn toàn trơn nhẵn |
| 21095 | bót | 8 | police station |
| 21096 | bôi đen | 8 | black |
| 21097 | bún bò | 8 | vermicelli and beef, noodles and beef |
| 21098 | băng dương | 8 | Glacial ocean |
| 21099 | băng rôn | 8 | băng có viết khẩu hiệu, quảng cáo, v.v. trương lên ở nơi cô... |
| 21100 | bươn chải | 8 | run about, strive to make a living |