34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 212 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 21101 | bạnh | 8 | Broad,square |
| 21102 | bản quán | 8 | native village, home town |
| 21103 | bản triều | 8 | ruling dynasty |
| 21104 | bảo bình | 8 | Aquarius |
| 21105 | bảo chứng | 8 | bail, security |
| 21106 | bảo kiếm | 8 | precious sword |
| 21107 | bấn | 8 | to be short, lacking (of help, money) |
| 21108 | bập bênh | 8 | seesaw |
| 21109 | bắc phương | 8 | the north |
| 21110 | bắt lính | 8 | to conscript |
| 21111 | bặt | 8 | completely silent, giving no sign of life; to hold one’s breath, stop crying |
| 21112 | bệnh án | 8 | hồ sơ của một bệnh nhân tại cơ sở điều trị, ghi quá trì... |
| 21113 | bị thương tích | 8 | to be wounded |
| 21114 | bỏ vốn | 8 | to invest capital |
| 21115 | bốc khói | 8 | |
| 21116 | bốc vác | 8 | To load and unload by hand |
| 21117 | bồ hóng | 8 | soot |
| 21118 | bổ nghĩa | 8 | (ngôn ngữ học) Modify |
| 21119 | Bộ Tài Chính | 8 | Ministry of Finance |
| 21120 | bộ đàm | 8 | máy bộ đàm [nói tắt] |
| 21121 | bờ ruộng | 8 | path at the edge of a rice field |
| 21122 | bờ đê | 8 | dam, dike, dyke |
| 21123 | bụp | 8 | pop |
| 21124 | bừa bộn | 8 | Lying about disorderly, littering |
| 21125 | bừng tỉnh | 8 | wake up suddenly |
| 21126 | cai tổng | 8 | canton chief |
| 21127 | calcium | 8 | kim loại màu trắng, mềm, nhẹ, tan được trong nước, có nhiề... |
| 21128 | cam chanh | 8 | sour orange |
| 21129 | cay nghiệt | 8 | cruel, severe, stern |
| 21130 | chim sâu | 8 | flowerpecker |
| 21131 | chiêu binh | 8 | to raise troops |
| 21132 | chiến lũy | 8 | line, system of defense works |
| 21133 | chiến tướng | 8 | general, military leader |
| 21134 | cho bú | 8 | to breastfeed, nurse |
| 21135 | chua xót | 8 | heart-rending, painfully sad |
| 21136 | chuyên tu | 8 | To follow a crash course in |
| 21137 | chuyện lạ | 8 | strange, new story |
| 21138 | chân phương | 8 | Plain |
| 21139 | chân tóc | 8 | root of a hair |
| 21140 | chân đất | 8 | Barefoot |
| 21141 | chí công | 8 | Very just |
| 21142 | chí nguyện | 8 | Wish |
| 21143 | chí tử | 8 | utmost, fatal, to the death |
| 21144 | chín vàng | 8 | yellow-ripened (fruits) |
| 21145 | chính giáo | 8 | orthodox religion |
| 21146 | chính thức hoá | 8 | To officialize |
| 21147 | chính trị hóa | 8 | to politicize |
| 21148 | chính tẩm | 8 | main bedroom (for natural death) |
| 21149 | chòi canh | 8 | watch tower, guard tower |
| 21150 | chó dại | 8 | rabid or mad dog |
| 21151 | chóe | 8 | A big jar |
| 21152 | chúng mình | 8 | we (inclusive) |
| 21153 | chũm chọe | 8 | cymbal |
| 21154 | chơi bi | 8 | to shoot, play marbles |
| 21155 | chương dương | 8 | publicize a good deed |
| 21156 | chất thơm | 8 | aromatic substance, flavoring |
| 21157 | chẩu | 8 | chúm môi lại và dẩu ra phía trước |
| 21158 | chẽ | 8 | nhánh của một buồng, một chùm |
| 21159 | chỗ đó | 8 | that place, there |
| 21160 | chớm | 8 | To bud, to begin |
| 21161 | chủ toạ | 8 | To chair |
| 21162 | chủ tài khoản | 8 | account holder |
| 21163 | chức phẩm | 8 | office grade, rank |
| 21164 | chực | 8 | To be about to |
| 21165 | cocain | 8 | alkaloid lấy ở lá cây coca, dùng làm thuốc gây tê |
| 21166 | com lê | 8 | bộ quần áo kiểu Âu, gồm vét tông, gi lê và quần, may bằng v... |
| 21167 | compass | 8 | đồ dùng để dựng hình tròn [khi biết tâm và bán kính], gồm ... |
| 21168 | con nai | 8 | deer |
| 21169 | cà kheo | 8 | stilts |
| 21170 | cào cào | 8 | grasshopper, locust |
| 21171 | cá cờ | 8 | sailfish |
| 21172 | cá lăng | 8 | hemibagrus |
| 21173 | cá muối | 8 | salted fish |
| 21174 | cách dùng | 8 | how to use, method of use |
| 21175 | cái khó | 8 | difficulty, problem |
| 21176 | cánh sinh | 8 | to come to life again, restore to life |
| 21177 | cánh đều | 8 | isopteran |
| 21178 | cáo lão | 8 | to resign under pretence of advanced age |
| 21179 | có khiếu | 8 | to have a talent |
| 21180 | có kinh nghiệm | 8 | to have experience |
| 21181 | cóp | 8 | to copy, cheat |
| 21182 | công hãm | 8 | to attack |
| 21183 | công đường | 8 | law court |
| 21184 | căng phồng | 8 | swollen, stretched tight |
| 21185 | cơ hàn | 8 | hunger and cold, misery, wretchedness |
| 21186 | cơm lam | 8 | bamboo-tube rice |
| 21187 | cư tang | 8 | be in mourning, observe the interval of mourning |
| 21188 | cả mừng | 8 | merry, gay, lively, jolly, be in high spirit |
| 21189 | cải dầu | 8 | colza |
| 21190 | cấm cố | 8 | to detail, hold |
| 21191 | cấy ghép | 8 | cấy hoặc ghép một bộ phận của cơ thể sống lên một chỗ ... |
| 21192 | cầm chừng | 8 | indifferently, half-heartedly, perfunctorily |
| 21193 | cầu tự | 8 | To pray deity for a male heir |
| 21194 | cẩm bào | 8 | brocade court robe |
| 21195 | cận lâm sàng | 8 | paraclinical |
| 21196 | cập kê | 8 | nubile; to reach marrying age |
| 21197 | cắn răng | 8 | to bear, endure |
| 21198 | cắp nách | 8 | carry under one’s arm |
| 21199 | cặp kè | 8 | to be linked with, connected with |
| 21200 | cố nhiên | 8 | natural, naturally, of course, undoubtedly |