34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 210 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 20901 | tiên chúa | 9 | former (deceased, late) king |
| 20902 | tiên quân | 9 | late emperor |
| 20903 | tiền đặt cọc | 9 | deposit, earnest money |
| 20904 | to tiếng | 9 | lớn tiếng cãi cọ nhau |
| 20905 | to tát | 9 | great, considerable |
| 20906 | TOEFL | 9 | bài kiểm tra trình độ ngoại ngữ tiếng Anh được quốc tế c... |
| 20907 | toàn cuộc | 9 | the whole situation, the overall situation |
| 20908 | tra vấn | 9 | to interrogate, third-degree |
| 20909 | trang bìa | 9 | front page (of a newspaper) |
| 20910 | trao tay | 9 | to hand |
| 20911 | triêu | 9 | morning |
| 20912 | trong này | 9 | here (inside) |
| 20913 | trong suốt đời | 9 | throughout one’s (entire) life |
| 20914 | trung cao | 9 | medium anti-aircraft artillery |
| 20915 | trung liệt | 9 | có tinh thần giữ trọn lòng trung nghĩa, dám khảng khái hi sinh |
| 20916 | trung não | 9 | brains |
| 20917 | truy thu | 9 | to collect (taxes) due in previous year, collect arrears |
| 20918 | tròn trĩnh | 9 | plump |
| 20919 | trúng cách | 9 | fulfill the requirements |
| 20920 | trăng khuyết | 9 | crescent moon, waning moon |
| 20921 | trấn kinh | 9 | to calm, calm down, relax |
| 20922 | trật bánh | 9 | to run off the line, skid |
| 20923 | trịnh trọng | 9 | formal, solemn |
| 20924 | trỗ | 9 | sprout, shoot, flower, blossom |
| 20925 | trứ tác | 9 | xem trước tác |
| 20926 | tu thân | 9 | to self-improve |
| 20927 | tung hứng | 9 | tung lên rồi đón bắt một cách khéo léo |
| 20928 | tuýp | 9 | ống nhỏ, dài, thường bằng kim loại |
| 20929 | tuỷ sống | 9 | chất tuỷ màu trắng đục, dạng ống dài ở trong cột xương s... |
| 20930 | tài chánh | 9 | finances |
| 20931 | tàn tạ | 9 | to go to seed, wither up (away) |
| 20932 | tàu hoả | 9 | xe có đầu máy kéo nhiều toa chạy trên đường ray |
| 20933 | tái thẩm | 9 | (of sentence) review, (of decision) revise, review |
| 20934 | tân học | 9 | modern (western) education (as opposed to traditional education) |
| 20935 | tân thời | 9 | modern |
| 20936 | tây cung | 9 | |
| 20937 | tây lịch | 9 | western calendar |
| 20938 | tích tắc | 9 | từ mô phỏng tiếng kêu đều đặn của máy đồng hồ |
| 20939 | tính tiền | 9 | to calculate a check, come up with a bill |
| 20940 | tòa báo | 9 | newspaper office |
| 20941 | tù đày | 9 | prisoner |
| 20942 | túc hạ | 9 | thou |
| 20943 | tĩnh tại | 9 | stationary |
| 20944 | tơ nhện | 9 | spider-thread |
| 20945 | tơi bời | 9 | to pieces, up, down |
| 20946 | tư trang | 9 | jewelry, property |
| 20947 | tất niên | 9 | new year’s eve party |
| 20948 | tẩn | 9 | strike, hit, punch, bash about or around |
| 20949 | tẩy sạch | 9 | to clean up |
| 20950 | tề tựu | 9 | to gather, be all present |
| 20951 | tỉnh lẻ | 9 | tỉnh nhỏ, xa các trung tâm kinh tế, văn hoá |
| 20952 | tổng phản công | 9 | general counter-offensive |
| 20953 | tội nặng | 9 | serious crime |
| 20954 | tới lui | 9 | to frequent |
| 20955 | tờ trình | 9 | văn bản mang những thông tin và yêu cầu cụ thể về một vấn... |
| 20956 | tủi thân | 9 | to feel self-pity |
| 20957 | từ chương | 9 | acquired from books, bookish |
| 20958 | từ tốn | 9 | moderate |
| 20959 | upload | 9 | đưa dữ liệu [văn bản, âm thanh, hình ảnh, v.v.] từ một máy ... |
| 20960 | uổng | 9 | to waste |
| 20961 | vi phẫu | 9 | microsurgery |
| 20962 | vi điện tử | 9 | microelectronics |
| 20963 | vinh hạnh | 9 | honored |
| 20964 | Việt Nam hóa | 9 | Vietnamization; to translate into Vietnamese |
| 20965 | vong hồn | 9 | soul of a dead person |
| 20966 | vàng lá | 9 | sheet gold |
| 20967 | vàng ròng | 9 | pure gold |
| 20968 | vãn cảnh | 9 | visit a site |
| 20969 | vênh | 9 | to wrap, buckle, hold up; warped |
| 20970 | vô can | 9 | not to be involved (in something) |
| 20971 | vô kể | 9 | innumerable, countless, incalculable, numberless, untold |
| 20972 | vô phương | 9 | desperate, without means |
| 20973 | vôi bột | 9 | powdered lime |
| 20974 | võ lâm | 9 | nhóm những người cùng trường phái võ thuật, thường có khu v... |
| 20975 | văn hoa | 9 | fine, florid, flowery |
| 20976 | văn phòng phẩm | 9 | stationary |
| 20977 | văn tập | 9 | anthology |
| 20978 | văn vần | 9 | poetry, verse |
| 20979 | vướng bận | 9 | vướng víu, bận bịu [nói khái quát] |
| 20980 | vả chăng | 9 | từ biểu thị điều sắp nêu ra là thêm một lẽ thuyết minh ch... |
| 20981 | vất vưởng | 9 | uncertain, undecided, unstable |
| 20982 | vận động chiến | 9 | mobile warfare, war of movement |
| 20983 | vị lợi | 9 | for gain, self-interested, utilitarian |
| 20984 | vợ bé | 9 | secondary wife, concubine |
| 20985 | vợ hai | 9 | second wife |
| 20986 | vụn vặt | 9 | detail(ed), petty, trifling |
| 20987 | vững tin | 9 | firmly believe, be fully confident, be firmly convinced |
| 20988 | wushu | 9 | môn võ truyền thống của Trung Quốc, gồm có các hình thức nh�... |
| 20989 | xo | 9 | to shrug; very sad |
| 20990 | xén tóc | 9 | capricornbeetle |
| 20991 | xóa đi | 9 | to erase |
| 20992 | xương bả vai | 9 | scapula, shoulder-blade |
| 20993 | xỉu | 9 | to faint, pass out, swoon |
| 20994 | yên lành | 9 | yên ổn, không xảy ra điều gì chẳng lành |
| 20995 | yên vị | 9 | ngồi yên vào chỗ |
| 20996 | yên ắng | 9 | yên lặng hoàn toàn, không một chút ồn ào, xáo động |
| 20997 | á hậu | 9 | runner up, second-best (in a beauty contest) |
| 20998 | ác là | 9 | magpie |
| 20999 | áp tải | 9 | to escort (vehicles); convoy |
| 21000 | ê chề | 9 | đau đớn, tủi nhục, chán chường, v.v., đến mức như không c�... |