34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 213 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 21201 | cố quốc | 8 | native country, native land |
| 21202 | cổ học | 8 | archaeology |
| 21203 | cổ quái | 8 | bizarre, strange |
| 21204 | cứt | 8 | excrement, feces, dung, dried body excretions |
| 21205 | danh tác | 8 | famous work |
| 21206 | deo | 8 | wrinkled, puckered |
| 21207 | di thực | 8 | acclimatize (a plant) |
| 21208 | du đãng | 8 | criminal, gangster, vagrant |
| 21209 | duyệt lại | 8 | to reexamine |
| 21210 | dà | 8 | cây nhỡ, vỏ màu nâu đỏ, dùng để nhuộm vải, sợi hay để ... |
| 21211 | dàn cảnh | 8 | to stage |
| 21212 | dành chỗ | 8 | to reserve space, set aside space, make room for |
| 21213 | dân phòng | 8 | civil defense |
| 21214 | dây dưa | 8 | to drag on, drag out |
| 21215 | dé | 8 | step aside |
| 21216 | dì ruột | 8 | younger sister of one’s mother |
| 21217 | dòn | 8 | brittle, crisp |
| 21218 | dóc | 8 | untrue, lie |
| 21219 | dũa | 8 | xem giũa |
| 21220 | dương gian | 8 | land pf the living, this world |
| 21221 | dạt dào | 8 | to overflow |
| 21222 | dấu tay | 8 | finger-print |
| 21223 | dầu cho | 8 | though, although, even if |
| 21224 | dịch hoàn | 8 | testis, testicle |
| 21225 | dịch hại | 8 | dịch bệnh lớn, gây thiệt hại nặng nề |
| 21226 | dụi | 8 | to rub (out), crush |
| 21227 | dừa nước | 8 | nipa |
| 21228 | dừng chân | 8 | to stop (walking), make a stop |
| 21229 | esperanto | 8 | ngôn ngữ nhân tạo quốc tế được dùng phổ biến nhất, có t... |
| 21230 | Gbit | 8 | gigabit [viết tắt] |
| 21231 | gelatin | 8 | chất trắng hoặc vàng chế từ xương hoặc da động vật, dùng... |
| 21232 | ghè | 8 | chum nhỏ |
| 21233 | ghê | 8 | awful, terrible, horrifying |
| 21234 | ghẻ lở | 8 | ghẻ chốc |
| 21235 | gian dâm | 8 | adulterous |
| 21236 | gian lao | 8 | grueling hard |
| 21237 | gigabyte | 8 | đơn vị đo độ lớn của thông tin hoặc khả năng lưu giữ th�... |
| 21238 | giun dẹp | 8 | platyhelminth |
| 21239 | giá bán buôn | 8 | wholesale price |
| 21240 | giá như | 8 | từ dùng để nêu một giả thiết, thường là thuận lợi, trái... |
| 21241 | giăng lưới | 8 | to spread a net |
| 21242 | giả dụ | 8 | suppose [that] |
| 21243 | giảm tô | 8 | to reduce the rent |
| 21244 | giềng | 8 | main rope (of a fishing-net) |
| 21245 | giọng văn | 8 | writing style |
| 21246 | giờ gmt | 8 | xem giờ quốc tế |
| 21247 | giờ GMT | 8 | xem giờ quốc tế |
| 21248 | giữ lễ | 8 | observe etiquette |
| 21249 | gạ gẫm | 8 | to coax, cajole, wheedle (into doing something); make approaches to (a woman)... |
| 21250 | gạch dưới | 8 | to underline, underscore |
| 21251 | gạch nối | 8 | hyphen |
| 21252 | gở | 8 | ominous, inauspicious |
| 21253 | gởi gắm | 8 | to recommend |
| 21254 | hai thân | 8 | Father and mother, parennts |
| 21255 | HDI | 8 | chỉ số so sánh, định lượng về mức thu nhập, tỉ lệ biết... |
| 21256 | heuristic | 8 | tổng thể nói chung các quy tắc, phương pháp khái quát từ kinh ... |
| 21257 | hiền hoà | 8 | Gentle and good-mannered |
| 21258 | hiểm hoạ | 8 | tai hoạ lớn, gây nguy hại sâu sắc đối với đời sống của ... |
| 21259 | hiệp khách | 8 | knight |
| 21260 | hoa huệ | 8 | Tuberose |
| 21261 | hoen ố | 8 | Stained |
| 21262 | hoàn cầu | 8 | the earth, the world |
| 21263 | hoàng thiên | 8 | heaven |
| 21264 | hoán đổi | 8 | to change |
| 21265 | hoạt hoạ | 8 | phim hoạt hoạ [nói tắt] |
| 21266 | hoả tiễn | 8 | |
| 21267 | hoặc giả | 8 | perhaps, or |
| 21268 | huyết áp thấp | 8 | low blood pressure, hypotension |
| 21269 | hàm ẩn | 8 | ẩn chứa một nội dung nào đó ở sâu bên trong |
| 21270 | há hốc | 8 | gaping, open-mouthed; to gape, open wide one’s mouth |
| 21271 | hám | 8 | to be greedy for |
| 21272 | hèn mọn | 8 | humble, low |
| 21273 | hý | 8 | xem hí |
| 21274 | hăng máu | 8 | to have a flare-up of zeal (enthusiasm) |
| 21275 | hơi lạnh | 8 | cold air, cold gas; slightly cold |
| 21276 | hư danh | 8 | fake name, front; vainglory |
| 21277 | hạ mã | 8 | dismount (from one’s horse) |
| 21278 | hạ từ | 8 | entreat (to), implore (to) |
| 21279 | hạch nhân | 8 | nuclear; nucleolus, nucleole |
| 21280 | hạn mức | 8 | limit |
| 21281 | hải phận | 8 | territorial waters |
| 21282 | hải đoàn | 8 | tên gọi chung các đơn vị hải quân cấp lữ đoàn hoặc sư đo... |
| 21283 | hảo hạng | 8 | High class, high grade, high rate |
| 21284 | hậu viện | 8 | reinforcements |
| 21285 | hẳn hoi | 8 | Either do nothing or do something and do it thoroughly |
| 21286 | hết đường | 8 | end of the road, no way |
| 21287 | hệ thống hoá | 8 | làm cho trở nên có hệ thống |
| 21288 | học xá | 8 | dormitory |
| 21289 | hỏa tiễn | 8 | rocket, missile |
| 21290 | hỏi vợ | 8 | Ask for a girl's hand (from her parents...) |
| 21291 | hồ bơi | 8 | swimming pool |
| 21292 | hồng hào | 8 | rosy, ruddy, pink |
| 21293 | hồng phúc | 8 | great blessing |
| 21294 | hồng ân | 8 | great favor, blessing |
| 21295 | hỗn hống | 8 | amalgam |
| 21296 | hớp hồn | 8 | enchant |
| 21297 | hợp ca | 8 | to sing in chorus; chorus |
| 21298 | hợp lẽ | 8 | decent, just, right |
| 21299 | hợp thức | 8 | correct |
| 21300 | in lại | 8 | to reprint |