34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 216 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 21501 | phụng hoàng | 8 | male and female phoenix |
| 21502 | quai nón | 8 | chin strap (of conical hat) |
| 21503 | quang tuyến | 8 | ray |
| 21504 | quang tử | 8 | photon |
| 21505 | quen thói | 8 | have the habit of |
| 21506 | quy chuẩn | 8 | quy cách, tiêu chuẩn đã được quy định [nói khái quát] |
| 21507 | quyên sinh | 8 | to take one’s own life |
| 21508 | quyền tài phán | 8 | jurisdiction |
| 21509 | qué | 8 | Poultry |
| 21510 | quả tim | 8 | heart-heart-shaped pendant |
| 21511 | quả trứng | 8 | egg |
| 21512 | quần tây | 8 | European-style trousers |
| 21513 | quật khởi | 8 | to rise up; to rebel |
| 21514 | quằn quại | 8 | to writhe, squirm |
| 21515 | quốc ngoại | 8 | foreign |
| 21516 | ra rìa | 8 | discarded, neglected |
| 21517 | ra viện | 8 | leave hospital, be discharged from hospital |
| 21518 | radian | 8 | đơn vị đo góc, bằng một góc nhọn có đỉnh là tâm của mộ... |
| 21519 | rau câu | 8 | gracilaria |
| 21520 | riu | 8 | simmer |
| 21521 | rái | 8 | rái cá (nói tắt) |
| 21522 | râm | 8 | shady |
| 21523 | râm mát | 8 | shady and fresh, in the shade |
| 21524 | rã rời | 8 | worn out, exhausted |
| 21525 | rèn đúc | 8 | Train, form |
| 21526 | réo rắt | 8 | [âm thanh, thường là tiếng nhạc] cao và thanh, lúc to lúc nhỏ, ... |
| 21527 | rút ruột | 8 | Draw from the centre |
| 21528 | rạm | 8 | species of crab |
| 21529 | rắn hổ mang | 8 | copperhead |
| 21530 | rằn | 8 | (1) colorful, gaudy; (2) to fear, dread |
| 21531 | rệu rã | 8 | wonky, shaky |
| 21532 | rối bời | 8 | tangled, disordered |
| 21533 | rộn ràng | 8 | có cái vui dậy lên từ nhiều phía, nhiều hướng do có tác đ�... |
| 21534 | rộn rã | 8 | In a boisterous brouhaha |
| 21535 | rợp | 8 | Be shady, be in the shade |
| 21536 | rục | 8 | rotten |
| 21537 | rừng nguyên sinh | 8 | primitive forest |
| 21538 | sai biệt | 8 | difference, differential; divergent, wrong |
| 21539 | sinh ngữ | 8 | living language, modern language |
| 21540 | song sắt | 8 | iron bar |
| 21541 | suy bại | 8 | decadent |
| 21542 | suyễn | 8 | hen |
| 21543 | sách lịch | 8 | almanac |
| 21544 | sát phạt | 8 | to murder, kill |
| 21545 | sì | 8 | very, excessively, extremely |
| 21546 | sình lầy | 8 | marshy, swampy |
| 21547 | súp lơ | 8 | cải có hoa non mọc tập trung thành một khối nạc, màu trắng, ... |
| 21548 | sư sinh | 8 | teacher and pupil |
| 21549 | sư thầy | 8 | middle-ranking female bonze |
| 21550 | sạm | 8 | browned, burnt, tawing |
| 21551 | sảo | 8 | bamboo lattice basket-give birth prematurely |
| 21552 | sấn | 8 | to rush at, rush headlong at |
| 21553 | sầu bi | 8 | Sad |
| 21554 | sắc dục | 8 | concupiscence, lust |
| 21555 | sọ dừa | 8 | coconut shell |
| 21556 | sổ cái | 8 | leger |
| 21557 | sổng | 8 | to escape, break loose |
| 21558 | sờn | 8 | bị xơ ra một ít trên bề mặt, có dấu hiệu sắp rách |
| 21559 | sụt lở | 8 | Fall in |
| 21560 | sức kéo | 8 | sức của súc vật, máy kéo dùng để kéo cày bừa, kéo xe, v.v. ... |
| 21561 | sự du nhập | 8 | entrance, influx |
| 21562 | sự khao khát | 8 | thirst for, longing, craving |
| 21563 | sự tham lam | 8 | greed |
| 21564 | sự thiệt hại | 8 | loss, damage |
| 21565 | tam bội | 8 | be threefold |
| 21566 | than nâu | 8 | brown coal, lignite |
| 21567 | thanh nhàn | 8 | leisurely, leisured |
| 21568 | thanh trừ | 8 | to clean out, purge out, end, solve |
| 21569 | thanh văn | 8 | renown, fame, reputation, celebrity, report, rumour |
| 21570 | thao trường | 8 | drill-ground |
| 21571 | theo đuôi | 8 | làm hùa theo một cách thụ động, thiếu suy nghĩ riêng |
| 21572 | thiên cực | 8 | celestial pole |
| 21573 | thiên không | 8 | firmament |
| 21574 | thiên tính | 8 | nature, character, trait |
| 21575 | thiên tư | 8 | (innate) gift |
| 21576 | thiên đình | 8 | celestial court |
| 21577 | thiêu hương | 8 | burn incense |
| 21578 | thiếu ngủ | 8 | to lack sleep |
| 21579 | thiếu phụ | 8 | young woman |
| 21580 | thoang thoảng | 8 | vague, faint |
| 21581 | thoái chí | 8 | disheartened, dispirited, low-spirited, discouraged |
| 21582 | thoáng thấy | 8 | catch sight of |
| 21583 | thu chi | 8 | receipts and expenses, income and expenditure or expenses |
| 21584 | thu phong | 8 | autumn wind |
| 21585 | thuyền thúng | 8 | thuyền nan nhỏ, hình giống như cái thúng to, thường chỉ chở ... |
| 21586 | thuỷ văn | 8 | các hiện tượng biến hoá và vận động của nước trong tự n... |
| 21587 | thành nhân | 8 | to sacrifice one’s life for a good cause |
| 21588 | thày | 8 | father, master, teacher |
| 21589 | thám báo | 8 | spy, guide, spy and scout |
| 21590 | tháng này | 8 | this month |
| 21591 | tháp Chàm | 8 | Cham tower |
| 21592 | thâm thù | 8 | căm thù sâu sắc |
| 21593 | thân bằng | 8 | friends |
| 21594 | thóc gạo | 8 | grains and rice |
| 21595 | thôn xã | 8 | village community |
| 21596 | thõng | 8 | để cho buông thẳng xuống một cách tự nhiên |
| 21597 | thơi | 8 | narrow well with pure water |
| 21598 | thường tình | 8 | thông thường, bình thường, không có gì là lạ |
| 21599 | thượng phẩm | 8 | high grade |
| 21600 | thượng thanh | 8 | low-rising tone |