34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 225 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 22401 | tam thất | 7 | false ginseng |
| 22402 | tam đại | 7 | three generations |
| 22403 | tham nghị | 7 | deliberate |
| 22404 | thanh trà | 7 | cây to cùng họ với xoài, lá mọc đối, quả hình trứng, khi ch... |
| 22405 | thanh vận | 7 | youth proselyting |
| 22406 | thiên binh | 7 | nonsense |
| 22407 | thiêu huỷ | 7 | đốt cháy, làm cho không còn tồn tại nữa [nói khái quát] |
| 22408 | thoạt | 7 | as soon as |
| 22409 | thoả | 7 | ở trạng thái hoàn toàn hài lòng khi được đúng như đã mong m... |
| 22410 | thua kiện | 7 | to lose (a lawsuit) |
| 22411 | thuyền chài | 7 | fishing boat |
| 22412 | thuốc sắc | 7 | thuốc chế bằng tác dụng của dung môi vào dược liệu ở 100�... |
| 22413 | thuốc đạn | 7 | thuốc ở dạng rắn, có hình giống viên đạn, dễ tan trong cơ ... |
| 22414 | thuổng | 7 | spade |
| 22415 | thành lũy | 7 | fortifications, bastion, rampart, stronghold, defense works |
| 22416 | thành lệ | 7 | established rule |
| 22417 | thành thử | 7 | that’s the reason why, therefore, so, hence |
| 22418 | Thát Đát | 7 | Tartar, Mongol |
| 22419 | thân hào | 7 | notable, prestigious |
| 22420 | thè | 7 | to put out, stick out (one’s tongue) |
| 22421 | thông tin mật | 7 | classified information |
| 22422 | thùa | 7 | to sew |
| 22423 | thú thật | 7 | to confess the truth |
| 22424 | thơ lục bát | 7 | six-eight meter |
| 22425 | thơ ngây | 7 | naive, inexperienced, unsophisticated |
| 22426 | thương lái | 7 | lái buôn |
| 22427 | thượng giới | 7 | heaven, paradise |
| 22428 | thượng tân | 7 | guest of honor |
| 22429 | thả sức | 7 | act freely |
| 22430 | thả trôi | 7 | to float on, be adrift |
| 22431 | thấy rõ | 7 | to see clearly |
| 22432 | thần minh | 7 | divinity, godhead, deity |
| 22433 | thần phả | 7 | sách ghi chép gốc tích, sự tích của các vị thần trong đền t... |
| 22434 | thần sa | 7 | khoáng vật màu đỏ có chứa thuỷ ngân, dùng làm thuốc |
| 22435 | thầu dầu | 7 | castor oil plant |
| 22436 | thầy pháp | 7 | sorcerer, magician |
| 22437 | thật chặt | 7 | very tight, very close |
| 22438 | thắng tích | 7 | scenic spot (of historical interest) |
| 22439 | thằng nhỏ | 7 | lad, kid, boy |
| 22440 | thế thôi | 7 | that’s all |
| 22441 | thổ công | 7 | vị thần coi giữ một vùng đất đai |
| 22442 | thở hổn hển | 7 | to gasp for breath |
| 22443 | thợ sơn | 7 | painter |
| 22444 | thục nữ | 7 | virtuous woman |
| 22445 | thủ hộ | 7 | pagoda-keeper |
| 22446 | thủy đạo | 7 | waterway, seaway |
| 22447 | thủy động lực học | 7 | hydrodynamics |
| 22448 | thử lửa | 7 | essay |
| 22449 | tin yêu | 7 | believe and love |
| 22450 | tiêu ma | 7 | disappear, vanish, be obliterated, be effaced |
| 22451 | tiếng thơm | 7 | good fame, good reputation |
| 22452 | tiếp cứu | 7 | to help, relieve, succor, lend a helping hand to |
| 22453 | tiền ăn | 7 | money for food |
| 22454 | tiểu nông | 7 | smallholder, small farmer |
| 22455 | to xác | 7 | large body |
| 22456 | toang | 7 | wide open |
| 22457 | toác | 7 | cleft, split, cloven, be wide open |
| 22458 | toạ thiền | 7 | ngồi im lặng theo kiểu riêng, giữ cho thân và tâm không động,... |
| 22459 | toạ đàm | 7 | họp mặt để cùng nhau trao đổi ý kiến về một vấn đề nà... |
| 22460 | TQ | 7 | Trung Quốc |
| 22461 | tri kỉ | 7 | bạn tâm tình |
| 22462 | triêng | 7 | shoulder pole |
| 22463 | Trung Cộng | 7 | Chinese Communists, Communist China |
| 22464 | trung lộ | 7 | center |
| 22465 | truyền điện | 7 | conductive |
| 22466 | trà đạo | 7 | triết lí, nghệ thuật uống và thưởng thức trà đã đạt đ�... |
| 22467 | tráng kiện | 7 | wholesome, vigorous, able-bodied, hale and hearty |
| 22468 | trê | 7 | cá trê [nói tắt] |
| 22469 | trí giả | 7 | learned man, man of erudition |
| 22470 | tròng trành | 7 | to rock |
| 22471 | trót lọt | 7 | smoothly |
| 22472 | trôn | 7 | đít |
| 22473 | trù định | 7 | plan, calculate, devise |
| 22474 | trùng dương | 7 | ocean |
| 22475 | trú chân | 7 | reside temporarily |
| 22476 | trú quân | 7 | be billeted, station |
| 22477 | trăng lưỡi liềm | 7 | crescent moon |
| 22478 | trăng trối | 7 | to give one’s last will |
| 22479 | trưng mua | 7 | [cơ quan nhà nước] buộc tư nhân phải bán cho nhà nước theo gi... |
| 22480 | trước nay | 7 | từ trước kia cho đến bây giờ |
| 22481 | trường đua ngựa | 7 | race track (for horses) |
| 22482 | trưởng giáo | 7 | schoolmaster in charge of a school |
| 22483 | trưởng ty | 7 | service chief, chief of department |
| 22484 | trạc tuổi | 7 | of, about a certain age |
| 22485 | trại phong | 7 | leper hospital |
| 22486 | trả hàng | 7 | to sham surrender |
| 22487 | trầm bổng | 7 | melodious |
| 22488 | trắng trẻo | 7 | have a fair complexion |
| 22489 | trị thuỷ | 7 | cải tạo sông ngòi, điều tiết dòng chảy để ngăn ngừa lũ l... |
| 22490 | trọng nông | 7 | physiocrat |
| 22491 | trọng thị | 7 | to hold in high esteem |
| 22492 | trợn | 7 | to glower, open wide (eyes) |
| 22493 | trục lăn | 7 | (in) cylinder |
| 22494 | trụng | 7 | nhúng vào nước sôi |
| 22495 | tua rua | 7 | pleiad (group, of seven stars) |
| 22496 | tua tủa | 7 | bristly, rough, shaggy, covered with, full of, studied with |
| 22497 | tuyến đường | 7 | (bus) line |
| 22498 | tuổi mụ | 7 | the time when a child was born till the end of that year |
| 22499 | tài khoá | 7 | thời gian quy định có hiệu lực cho một dự án ngân sách |
| 22500 | tàn hại | 7 | to devastate |