34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 226 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 22501 | tàng thư | 7 | sách báo, tài liệu đã được sưu tập và cất giữ |
| 22502 | tàu tốc hành | 7 | express train |
| 22503 | tàu điện ngầm | 7 | tàu điện chạy trong đường hầm đào dưới mặt đất |
| 22504 | Tân Hoa Xã | 7 | Chinese press agency |
| 22505 | tân xuân | 7 | beginning of spring, early spring |
| 22506 | tây y | 7 | western medicine |
| 22507 | tình tự | 7 | (of lovers) talk confidentially |
| 22508 | túi áo | 7 | pocket (of clothing) |
| 22509 | tơ hồng | 7 | dodder marriage tie |
| 22510 | tơ tưởng | 7 | to long to day-dream |
| 22511 | tư khấu | 7 | judge |
| 22512 | tư lợi | 7 | self-interest |
| 22513 | tư thù | 7 | feud |
| 22514 | tươm tất | 7 | smart, well-cared |
| 22515 | tương hợp | 7 | compatibility |
| 22516 | tương tế | 7 | mutual aid, mutual assistance |
| 22517 | tướng số | 7 | fortune telling based on one’s face and date/time of birth |
| 22518 | tường vi | 7 | cây nhỡ, cành có bốn cạnh, lá hình bầu dục dài, mọc đối,... |
| 22519 | tượng binh | 7 | quân cưỡi voi chiến đấu, thời xưa |
| 22520 | tạm ứng | 7 | advance payment |
| 22521 | tải thương | 7 | to evacuate casualties |
| 22522 | tảng sáng | 7 | daybreak, dawn, early morning |
| 22523 | tảo thanh | 7 | to mop up |
| 22524 | Tấm Cám | 7 | Vietnamese version of the Cinderella story |
| 22525 | tật nguyền | 7 | handicapped, disabled, invalid |
| 22526 | tắm hơi | 7 | to take a steam bath |
| 22527 | tẻ | 7 | sad |
| 22528 | tếu | 7 | rash, joculous, hare-brained |
| 22529 | tề gia | 7 | manage one’s household |
| 22530 | tỉnh bộ | 7 | provincial committee of the party |
| 22531 | tịch mịch | 7 | vắng lặng, không có một tiếng động nào |
| 22532 | tồ | 7 | tỏ ra vụng về, khờ khạo, thiếu hẳn sự nhanh nhẹn, linh ho�... |
| 22533 | tổng tiến công | 7 | to launch a general offensive; general offensive |
| 22534 | tột bậc | 7 | bậc cao nhất, mức độ cao nhất |
| 22535 | tới gần | 7 | to approach, get close to |
| 22536 | tụng ca | 7 | chant of worship |
| 22537 | tứ tán | 7 | tản ra khắp mọi phía |
| 22538 | từ khóa | 7 | keyword |
| 22539 | từ phú | 7 | rhythmical prose |
| 22540 | tử tội | 7 | capital punishment, death penalty |
| 22541 | tự dạng | 7 | handwriting |
| 22542 | tự kiêu | 7 | như tự cao |
| 22543 | tự tôn | 7 | to feel superior to, have a superiority complex |
| 22544 | tỳ thiếp | 7 | xem tì thiếp |
| 22545 | u mê | 7 | dark, obscure |
| 22546 | uyển ngữ | 7 | euphemism, meiosis |
| 22547 | uế | 7 | dirt, filth, garbage, trash |
| 22548 | uốn tóc | 7 | perm, permanent wave (for hair); to curl or perm one’s hair |
| 22549 | vang lừng | 7 | far-resounding |
| 22550 | viên thông | 7 | perfect knowledge |
| 22551 | voan | 7 | hàng dệt rất mỏng bằng tơ, sợi dọc và sợi ngang xe tương �... |
| 22552 | vong quốc | 7 | lose one’s country (to invaders) |
| 22553 | vun | 7 | to pile up |
| 22554 | vàng nghệ | 7 | saffron |
| 22555 | vàng vàng | 7 | yellowish |
| 22556 | vàng đen | 7 | black gold, oil maldonite |
| 22557 | váng | 7 | film, scum |
| 22558 | vì nể | 7 | nể và tôn trọng |
| 22559 | vích | 7 | turtle, chelonian |
| 22560 | vòi voi | 7 | heliotrope |
| 22561 | vô học | 7 | không có học thức, không được giáo dục [hàm ý coi thường] |
| 22562 | vô tri | 7 | không có khả năng nhận biết |
| 22563 | vôi vữa | 7 | mortar |
| 22564 | võ khoa | 7 | military science |
| 22565 | vùng cấm | 7 | prohibited area, restricted area |
| 22566 | văn bút | 7 | (written) literature |
| 22567 | văn nghiệp | 7 | pen, profession of letters, literary |
| 22568 | vũ phu | 7 | violent or abusive toward women |
| 22569 | vương vãi | 7 | to be scattered |
| 22570 | vạ lây | 7 | bị mắc phải tai hoạ một cách oan uổng |
| 22571 | vận khí | 7 | luck |
| 22572 | vật khác | 7 | another thing |
| 22573 | vị kỷ | 7 | egoist, selfish |
| 22574 | vọng nguyệt | 7 | enjoy moonlight |
| 22575 | vốn liếng | 7 | capital funds, capital, assets, store, knowledge |
| 22576 | vớ vẩn | 7 | foolish, nonsensical, silly |
| 22577 | vỡ lòng | 7 | primary, ABC; to learn (as a child) |
| 22578 | vừa miệng | 7 | to suit one’s taste |
| 22579 | vững lòng | 7 | reassured |
| 22580 | xanh xám | 7 | pale, ash-grey |
| 22581 | xe cảnh sát | 7 | police car |
| 22582 | xe đò | 7 | bus, coach |
| 22583 | xin xỏ | 7 | to beg, solicit, panhandle |
| 22584 | xiêm y | 7 | dress |
| 22585 | xiêu | 7 | slope, slant |
| 22586 | xiêu vẹo | 7 | tottering, inclined, tilted, not straight |
| 22587 | xiết chặt | 7 | to grab, draw tight, close (ranks) |
| 22588 | xoàng | 7 | indifferent, mediocre, simple, rough and ready, so-so |
| 22589 | xung yếu | 7 | important |
| 22590 | xuân phương | 7 | spring fragrance |
| 22591 | xé tan | 7 | to tear to pieces |
| 22592 | xích đu | 7 | swing, rocking chair |
| 22593 | xương thịt | 7 | corpse, dead body; flesh and bones |
| 22594 | xộc xệch | 7 | slipshod, untidy, slovenly, sleazy |
| 22595 | yên phận | 7 | bằng lòng với thân phận, với những gì mình có [tuy không ph�... |
| 22596 | yêu kiều | 7 | charming, graceful |
| 22597 | ác nghiệt | 7 | cruel, harsh, wicked, venomous, spiteful |
| 22598 | ái ngại | 7 | (1) to feel sorry, show concern for; compassion; (2) worried, uneasy; to fear... |
| 22599 | ái ân | 7 | love, lovemaking; to love each other |
| 22600 | áo cưới | 7 | wedding dress or gown, bridal gown |