34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 228 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 22701 | bánh kẹp | 6 | pancake |
| 22702 | báo hỉ | 6 | to announce a marriage or wedding; wedding announcement |
| 22703 | bãi tập | 6 | practice field, drilling ground |
| 22704 | bê bết | 6 | messy, smeared all over, splashed all over |
| 22705 | bình chân | 6 | stable, firm |
| 22706 | bình ngưng | 6 | khí cụ để thực hiện việc chuyển các chất từ trạng thái ... |
| 22707 | bí đỏ | 6 | pumpkin |
| 22708 | bòn | 6 | to collect, gather patiently, squeeze, extort |
| 22709 | bón thúc | 6 | bón [phân] trong thời kì cây đang sinh trưởng để đẩy mạnh q... |
| 22710 | bông lau | 6 | bulbul |
| 22711 | bõ | 6 | (1) worthwhile; (2) old servant |
| 22712 | búi tó | 6 | bun (hairstyle) |
| 22713 | bươm bướm | 6 | butterfly |
| 22714 | bương | 6 | type of large bamboo |
| 22715 | bước đường cùng | 6 | blind alley, stalemate, deadlock, impasse |
| 22716 | bạch phiến | 6 | heroin, opium |
| 22717 | bạch yến | 6 | canary, white swallow |
| 22718 | Bạch Ốc | 6 | the White House |
| 22719 | bại hoại | 6 | corrupted |
| 22720 | bảng đen | 6 | blackboard, chalkboard |
| 22721 | bất hảo | 6 | bad, undesirable |
| 22722 | bất nhân | 6 | inhumane, unfeeling |
| 22723 | bất nhất | 6 | inconsistent |
| 22724 | bất trị | 6 | incurable, unruly, unmanageable |
| 22725 | bầu rượu | 6 | wine gourd |
| 22726 | bầy nhầy | 6 | gooey, greasy, slimy |
| 22727 | bắp tay | 6 | biceps, forearm muscle |
| 22728 | bắt lỗi | 6 | incriminate, bring a charge against |
| 22729 | bằng vai | 6 | to be equal |
| 22730 | bẽn lẽn | 6 | bashful, self-conscious, shy, timid |
| 22731 | bế giảng | 6 | to end a term, end a school-year |
| 22732 | bền chí | 6 | persevering, patient, persistent |
| 22733 | bệnh lý học | 6 | pathology |
| 22734 | bọ gậy | 6 | ấu trùng muỗi, sống ở dưới nước |
| 22735 | bỏ bùa | 6 | to bewitch, cast a spell on |
| 22736 | bố dượng | 6 | chồng sau của mẹ, trong quan hệ với con của người chồng trư... |
| 22737 | bồ công anh | 6 | cây thân cỏ thuộc họ cúc, mọc hoang, hoa vàng, lá hình mũi má... |
| 22738 | bồ kết | 6 | cây to, thân và cành có gai dài, quả dẹp, thường dùng để n�... |
| 22739 | bội chi | 6 | chi vượt quá mức thu hoặc quá mức dự trù |
| 22740 | bột sắn | 6 | manioc flour, tapioca |
| 22741 | bỡ ngỡ | 6 | to feel strange, surprise; amazed, surprised, new and inexperienced |
| 22742 | bợ | 6 | to be shameless, flatter |
| 22743 | bức rút | 6 | urgent, pressing |
| 22744 | bữa ăn trưa | 6 | lunch, midday meal |
| 22745 | ca nương | 6 | young songstress, girl singer |
| 22746 | cai rượu | 6 | to quit drinking, give up alcohol |
| 22747 | Cam Bốt | 6 | Cambodia |
| 22748 | cao hứng | 6 | inspired |
| 22749 | cartel | 6 | tổ chức độc quyền gồm một số công ti hoặc xí nghiệp kí ... |
| 22750 | cau khô | 6 | dried betel-nut |
| 22751 | chiêu hiền | 6 | to recruit talents |
| 22752 | chiền chiện | 6 | skylark |
| 22753 | choai | 6 | Teenage, not fully grown |
| 22754 | chu chuyển | 6 | To rotate |
| 22755 | chung nhau | 6 | to have in common (with each other) |
| 22756 | chuyên luận | 6 | tác phẩm nghiên cứu bàn luận riêng về một vấn đề thuộc l... |
| 22757 | chuyển biên | 6 | to arrange (a piece of music) |
| 22758 | chuyển qua | 6 | to admit (to a place); to move |
| 22759 | chuẩn uý | 6 | bậc quân hàm quá độ từ cấp hạ sĩ quan sang cấp sĩ quan [dư... |
| 22760 | chánh hội | 6 | speaker of the rural assembly |
| 22761 | châm chước | 6 | to adjust, balance, allow for, excuse, forgive, overlook |
| 22762 | chân châu | 6 | pearl(s) |
| 22763 | chân tu | 6 | to be a true believer (monk, nun) |
| 22764 | chân xác | 6 | sincerity, truth |
| 22765 | châu sa | 6 | cinnabar |
| 22766 | chí hiếu | 6 | rất mực có hiếu |
| 22767 | chính ngạch | 6 | roll of regular employees |
| 22768 | chính vì | 6 | because of, due to |
| 22769 | chõng | 6 | bamboo bench, bamboo bed |
| 22770 | chơi xỏ | 6 | lợi dụng chỗ sơ hở để ngầm hại hoặc làm cho bị bẽ mặt |
| 22771 | chương cú | 6 | formal pattern |
| 22772 | chất vô cơ | 6 | inorganic substance, mineral substance |
| 22773 | chập chững | 6 | Toddling |
| 22774 | chật cứng | 6 | strait, tight |
| 22775 | chằn tinh | 6 | ogress |
| 22776 | chết cha | 6 | như bỏ mẹ |
| 22777 | chết khô | 6 | dead, withered, (of flowers) fade, wither, droop |
| 22778 | chỉ huy phó | 6 | second in command, deputy commander, deputy director |
| 22779 | chỉnh hợp | 6 | accordant |
| 22780 | chống hạn | 6 | fight against drought |
| 22781 | chủ hôn | 6 | person presiding over a wedding |
| 22782 | chủ kiến | 6 | main idea |
| 22783 | chức nghiệp | 6 | career, profession |
| 22784 | chữ Phạn | 6 | Sanskrit, Pali |
| 22785 | chữ thảo | 6 | grass style, cursive writing (Chinese) |
| 22786 | chữ triện | 6 | seal characters |
| 22787 | CNT | 6 | Cộng Hòa Nhân Dân Trung Hoa (People’s Republic of China) |
| 22788 | coi khinh | 6 | tỏ ra khinh và không coi ra gì |
| 22789 | con cưng | 6 | blue-eyed boy, favorite child, pet |
| 22790 | con cọp | 6 | tiger |
| 22791 | con lăn | 6 | vật hình trụ hoặc hình tròn xoay quanh trục của nó hoặc lăn ... |
| 22792 | con so | 6 | first child, oldest child |
| 22793 | con đen | 6 | the rabble, member of the rabble |
| 22794 | con đỡ đầu | 6 | godchild |
| 22795 | contrabass | 6 | đàn cỡ lớn nhất và có âm vực trầm nhất trong loại nhạc k... |
| 22796 | cung đàn | 6 | melody, tune |
| 22797 | cuồng dâm | 6 | to be a nymphomaniac, be a sex maniac, be an |
| 22798 | cá kình | 6 | whale, dorab |
| 22799 | cá nheo | 6 | mudfish, sheatfish |
| 22800 | cá nược | 6 | dugong |