34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 227 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 22601 | áo gấm | 7 | brocaded robe |
| 22602 | áo quan | 7 | coffin |
| 22603 | áo tang | 7 | mourning clothes |
| 22604 | ân tứ | 7 | benevolence (granted by the king) |
| 22605 | Ðài Loan | 7 | Taiwan |
| 22606 | òa | 7 | to burst out crying |
| 22607 | ôm đầu | 7 | to hold one’s head in one’s hands |
| 22608 | ùa | 7 | to flow, rush, dash |
| 22609 | úa | 7 | brown, waning, wilted, dried up |
| 22610 | úm | 7 | to warm in one’s arms |
| 22611 | ăn hiếp | 7 | to bully, abuse, oppress, tyrannize |
| 22612 | ăn tiệc | 7 | to attend a banquet, feast |
| 22613 | đa âm | 7 | polysyllabic, polyphonic |
| 22614 | đay nghiến | 7 | to grumble, complain in a sullen |
| 22615 | đi chân đất | 7 | to go (walk) barefoot |
| 22616 | đi giải | 7 | make water, urinate |
| 22617 | đi rửa | 7 | get diarrhea |
| 22618 | đi tắt | 7 | to take a short-cut |
| 22619 | đi ở | 7 | to be in somebody’s service or employ, go into somebody’s service |
| 22620 | điền sản | 7 | real and personal estate |
| 22621 | điểm mù | 7 | blind spot |
| 22622 | điển lệ | 7 | rule, relation |
| 22623 | điện kháng | 7 | impedance |
| 22624 | đoá | 7 | (usually used in front of a name of nice flower) |
| 22625 | đuôi từ | 7 | termination |
| 22626 | đào mỏ | 7 | moi tiền của người khác [thường bằng cách lấy con gái nhà g... |
| 22627 | đáng chết | 7 | to deserve death, deserve to die |
| 22628 | đánh bài | 7 | to play cards |
| 22629 | đêm đêm | 7 | every night |
| 22630 | đích mẫu | 7 | legitimate mother (one’s father legitimate wife) |
| 22631 | đóng khố | 7 | to wear a loin-cloth |
| 22632 | đĩ | 7 | prostitute, whore |
| 22633 | đơn cử | 7 | to give an example |
| 22634 | đưa dâu | 7 | escort the bride to the bridegroom’s house |
| 22635 | đường hoàng | 7 | openly, in the open |
| 22636 | đường máu | 7 | trail of blood |
| 22637 | đường đường | 7 | stately, having a stately bearing |
| 22638 | đạo chích | 7 | thief |
| 22639 | đạp mái | 7 | Tread |
| 22640 | đảng đoàn | 7 | party committee appointed to offices and other |
| 22641 | đất hứa | 7 | promised land |
| 22642 | đấu khẩu | 7 | to argue, dispute |
| 22643 | đầu bạc | 7 | white-haired |
| 22644 | đầu trần | 7 | hatless, bare-headed |
| 22645 | đầy dẫy | 7 | to be full of, abound in |
| 22646 | đập tràn | 7 | spillway |
| 22647 | đặc trị | 7 | [thuốc] có tác dụng đặc biệt để điều trị một loại bệ... |
| 22648 | đặt vòng hoa | 7 | to lay a wreath |
| 22649 | đề can | 7 | transfer |
| 22650 | để tiếng | 7 | to leave a bad name |
| 22651 | đệm đàn | 7 | như đệm nghĩa 3 |
| 22652 | địa bạ | 7 | |
| 22653 | định ước | 7 | agreement, act |
| 22654 | đỏ ngầu | 7 | đỏ sẫm và đục |
| 22655 | đốc binh | 7 | army chief |
| 22656 | đốn cây | 7 | to cut down a tree |
| 22657 | đốt lửa trại | 7 | to light a campfire |
| 22658 | đốt nhang | 7 | to burn incense |
| 22659 | đồ tang | 7 | mourning |
| 22660 | đồi mồi | 7 | Tortoise-shell |
| 22661 | đồi trọc | 7 | bald hill, bare hill, treeless hill |
| 22662 | đổ khuôn | 7 | Cast |
| 22663 | độ thế | 7 | save mankind from sufferings |
| 22664 | độc canh | 7 | Monoculture |
| 22665 | độc mộc | 7 | thuyền dài và hẹp, làm bằng một cây gỗ to khoét trũng xuống |
| 22666 | độc đạo | 7 | only way, only path (to an objective) |
| 22667 | độc đắc | 7 | jackpot |
| 22668 | đớn | 7 | broken |
| 22669 | đớn đau | 7 | sorrowful, sad |
| 22670 | đờ | 7 | motionless |
| 22671 | đởm | 7 | [=đảm] |
| 22672 | Đức Quốc | 7 | Germany |
| 22673 | đứng số | 7 | ổn định về số phận, không còn phải long đong, vất vả nữ... |
| 22674 | ả đào | 7 | geisha, songstress |
| 22675 | ẩn núp | 7 | to hide, conceal, shelter, take cover, take shelter, take refuge |
| 22676 | ồ | 7 | to rush (upon), pounce |
| 22677 | ổ cứng | 7 | ổ đĩa cứng [nói tắt] |
| 22678 | ổ trục | 7 | pillow-block, plummer-block |
| 22679 | ứng khẩu | 7 | nói ngay thành văn, thành thơ mà không cần chuẩn bị trước |
| 22680 | account | 6 | xem tài khoản [ng3] |
| 22681 | ai đấy | 6 | who is it? who goes there? |
| 22682 | an khang | 6 | safe and sound |
| 22683 | an lòng | 6 | relaxed, having peace of mind, calm, comfortable |
| 22684 | atmosphere | 6 | đơn vị đo áp suất |
| 22685 | ban ân | 6 | |
| 22686 | bang tá | 6 | assistant district chief, government clerk |
| 22687 | barrel | 6 | thùng gỗ lớn, giống như tô nô, hình trụ, bụng phình, chuyên ... |
| 22688 | binh vận | 6 | tuyên truyền, vận động chính trị [theo cách mạng] trong binh s�... |
| 22689 | biến thế | 6 | to transform |
| 22690 | biệt điện | 6 | palace |
| 22691 | biệt đãi | 6 | to treat very well, special treatment |
| 22692 | buồng tắm | 6 | bathroom |
| 22693 | buồng tối | 6 | dark room |
| 22694 | bà đồng | 6 | medium, sorceress |
| 22695 | bài lá | 6 | playing-card |
| 22696 | bày đặt | 6 | to create (unnecessary things) |
| 22697 | bá cáo | 6 | to broadcast, disseminate widely, publicize, make public, proclaim |
| 22698 | bá phụ | 6 | uncle, father’s elder brother |
| 22699 | bán tháo | 6 | sell out, get rid of (merchandise) |
| 22700 | bánh kem | 6 | cheesecake, cream cake |