34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 236 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 23501 | vượt quyền | 6 | to exceed one’s authority |
| 23502 | vạn chài | 6 | làng của những người sống trên sông nước, làm nghề chèo đ... |
| 23503 | vấn vương | 6 | như vương vấn |
| 23504 | vấn đề đó | 6 | that issue, that matter |
| 23505 | vẩn đục | 6 | turbid, muddy |
| 23506 | vốn người | 6 | native of |
| 23507 | vỗ yên | 6 | to comfort, console |
| 23508 | WC | 6 | [kí hiệu để chỉ dẫn ở nơi công cộng] nhà vệ sinh |
| 23509 | xe pháo | 6 | motorbikes, cars, lorries, means of conveyance |
| 23510 | xe tang | 6 | hearse |
| 23511 | xe điện ngầm | 6 | tube, underground, subway, metro |
| 23512 | xoá sổ | 6 | làm cho mất hẳn đi, không còn tồn tại nữa, bằng những biệ... |
| 23513 | xoè | 6 | tên một điệu múa của dân tộc Thái |
| 23514 | xuân tình | 6 | deep or strong emotion, passion, love, sensuality |
| 23515 | xà nhà | 6 | beam (of a house) |
| 23516 | xào xạc | 6 | to rustle, flutter |
| 23517 | xê xích | 6 | to move, shift back and forth; more or less |
| 23518 | xó | 6 | corner, nook |
| 23519 | xông hơi | 6 | sử dụng hơi khí hoặc hơi nước để tẩy trùng quần áo, nhà... |
| 23520 | xúc xiểm | 6 | instigate |
| 23521 | xương xẩu | 6 | bony |
| 23522 | xẩy | 6 | to happen, occur, arise |
| 23523 | xộc | 6 | dash, rush |
| 23524 | xử giảo | 6 | to garrote |
| 23525 | yểu điệu | 6 | graceful |
| 23526 | ác ôn | 6 | hoodlum, thug |
| 23527 | án sát | 6 | feudal provincial judge in charge of criminal cases |
| 23528 | áo gi lê | 6 | waistcoat, vest |
| 23529 | áo lễ | 6 | chasuble |
| 23530 | áo mão | 6 | (academic) cap and gown |
| 23531 | áo mưa | 6 | raincoat |
| 23532 | áo ngủ | 6 | bathrobe, nightgown, night-dress |
| 23533 | âm luật | 6 | prosody |
| 23534 | âm phù | 6 | phonetic symbol |
| 23535 | âu tàu | 6 | dry lock |
| 23536 | ô lại | 6 | extortionate clerkdom, corrupt clerkdom |
| 23537 | ôn dịch | 6 | epidemic, plague |
| 23538 | ôn tồn | 6 | soft, mild, moderate |
| 23539 | ông công | 6 | the lares, kitchen god |
| 23540 | ông tướng | 6 | braggard |
| 23541 | ông tạo | 6 | |
| 23542 | ông đồng | 6 | psychic, medium |
| 23543 | ăn gian | 6 | to cheat |
| 23544 | ăn rễ | 6 | to root, take root |
| 23545 | ăn vặt | 6 | to snack, eat between meals |
| 23546 | ăn ảnh | 6 | photogenic |
| 23547 | đa mưu | 6 | wily, cunning |
| 23548 | đa nguyên tử | 6 | polyatomic |
| 23549 | đa sầu | 6 | melancholy |
| 23550 | đau đẻ | 6 | labor pain |
| 23551 | đem sang | 6 | carry over |
| 23552 | đem thân | 6 | Risk one's life |
| 23553 | đi hoang | 6 | bỏ nhà đi lang thang, sống nay đây mai đó |
| 23554 | đi đêm | 6 | Go out of one's house at night |
| 23555 | đinh tráng | 6 | able-bodied young man |
| 23556 | đinh ốc | 6 | screw |
| 23557 | điền thổ | 6 | land and fields |
| 23558 | điền địa | 6 | land, field |
| 23559 | điện báo viên | 6 | telegraphist, telegrapher |
| 23560 | đoàn chủ tịch | 6 | presidium |
| 23561 | đá lát | 6 | paving stone, flagstone |
| 23562 | đám cỏ | 6 | lawn |
| 23563 | đánh trống ngực | 6 | have one’s heard throbbing |
| 23564 | đâm chém | 6 | đâm và chém [nói khái quát] |
| 23565 | đóng lại | 6 | to shut (door) |
| 23566 | đông chí | 6 | winter solstice |
| 23567 | đĩa CD | 6 | CD (compact disks) |
| 23568 | đĩnh | 6 | small boat |
| 23569 | đơn chất | 6 | element |
| 23570 | đơn cực | 6 | single pole, monopole |
| 23571 | đường cái | 6 | highway, main road |
| 23572 | đường đột | 6 | brusk |
| 23573 | đường đời | 6 | path of life |
| 23574 | được tiền | 6 | fetch a good price |
| 23575 | đại biện | 6 | Charge d'affaires |
| 23576 | đại công nghiệp | 6 | large-scale industry |
| 23577 | đại mạch | 6 | barley |
| 23578 | đại triều | 6 | general court, great audience (held by a king) |
| 23579 | đạo hindu | 6 | tôn giáo ra đời khoảng thế kỉ IV ở Ấn Độ, được hình th... |
| 23580 | đạo Hindu | 6 | tôn giáo ra đời khoảng thế kỉ IV ở Ấn Độ, được hình th... |
| 23581 | đạo mạo | 6 | imposing, stately |
| 23582 | đất mùn | 6 | humus |
| 23583 | đất thánh | 6 | [thường viết hoa] nơi được coi là hết sức thiêng liêng của... |
| 23584 | đấu tố | 6 | denounce publicly |
| 23585 | đầu rìu | 6 | hoopoe |
| 23586 | đầu đinh | 6 | ổ nhiễm trùng nhỏ, từ lỗ chân lông |
| 23587 | đầu đề | 6 | examination question, subject (of exam), heading, headline |
| 23588 | đẫy | 6 | fat |
| 23589 | đắc dụng | 6 | to get a deserving job (suitable to one’s talents), be useful |
| 23590 | đằm | 6 | Sedate, equable |
| 23591 | đặc mệnh | 6 | [được nhà nước] giao cho một nhiệm vụ đặc biệt |
| 23592 | đặc sệt | 6 | very thick, dense, thoroughly, genuinely |
| 23593 | đẹp đôi | 6 | making a nice couple, well-as-sorted |
| 23594 | đến nay | 6 | up to now; up to the present, up to this time, this day, until now |
| 23595 | đền mạng | 6 | pay retributive compensation for a murder |
| 23596 | địa đồ | 6 | Map |
| 23597 | định lệ | 6 | fixed convention |
| 23598 | định số | 6 | fixed number |
| 23599 | đỏ ửng | 6 | blushing, reddening |
| 23600 | đốc phủ | 6 | governor |