bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 248 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
24701 âu lo
5
worried, anxious, uneasy
24702 ít bữa
5
A few days
24703 ô mai
5
salted dry apricot, sugared dry apricot-salted (sugared) dry carambola
24704 ông gia
5
father-in-law
24705 ông từ
5
temple guardian
24706 ùn
5
to accumulate, pile up
24707 ăm
5
to carry in the arms
24708 ăn hàng
5
ăn quà ngoài hàng, ngoài chợ
24709 ăn thua
5
to quarrel, contest; to be successful
24710 ăn tết
5
to celebrate the new year
24711 đa phu
5
Polyandrous, polygamous
24712 đa trị
5
polyvalent
24713 đau dạ dày
5
stomach pain or trouble, stomachache, gastralgia
24714 đau nặng
5
to be seriously ill
24715 đem về nhà
5
to bring home, carry home
24716 đen nhánh
5
shining black
24717 đi phu
5
serve as coolie, laborer
24718 đinh ghim
5
Pin
24719 điềm nhiên
5
tỏ ra bình thường, coi như không biết, không cần chú ý đến ...
24720 điền dã
5
country, countryside
24721 điều khiển học
5
cybernetics
24722 điều nhiệt
5
thermoregulator
24723 điểu học
5
ngành khoa học nghiên cứu về các loài chim
24724 điện kế
5
dụng cụ đo để phát hiện dòng điện hoặc một đại lượng...
24725 điện não đồ
5
encephalogram, electroencephalogram
24726 điện quang
5
X-ray
24727 điện thông
5
electric flux
24728 đo ván
5
to knock out (in boxing)
24729 đoan chính
5
serious, decent
24730 đon
5
bó nhỏ được buộc gọn lại
24731 đoán chừng
5
to make a guess, surmise, infer
24732 đoản kiếm
5
bayonet
24733 đu quay
5
đồ chơi gồm một giàn các thanh vật liệu cứng đan chéo nhau ...
24734 đàn tính
5
elasticity
24735 đá màu
5
soft stone
24736 đái đường
5
diabetic; to urinate outdoors, on the street
24737 đám giỗ
5
death anniversary
24738 đáng khinh
5
abject, ignominious, contemptible, despicable
24739 đát
5
hạn sử dụng ghi trên hàng hoá [thường là hàng tiêu dùng]
24740 đèn ống
5
neon light
24741 đóm
5
Spill
24742 đóng chốt
5
set up a commanding position
24743 đôi ba
5
a few
24744 đôi lần
5
several times
24745 đúng hẹn
5
to keep a rendezvous, keep an appointment
24746 đơn chiếc
5
Few in number
24747 đưa mắt
5
to glance at
24748 đường bao
5
vinculum
24749 đường hóa học
5
saccharose
24750 đường phèn
5
sugar candy, candy
24751 đường thủy
5
waterway
24752 đại gia súc
5
big cattle
24753 đại hạn
5
drought
24754 đại ngàn
5
high mountain and thick forest, jungle
24755 đại nho
5
great scholar
24756 đại tang
5
deep mourning (for one’s parents or husband)
24757 đại yến
5
great banquet
24758 đại điển
5
great ceremony, great rituals
24759 đạo khổng
5
học thuyết đạo đức - chính trị của Khổng Tử, là hệ tư ...
24760 đạo Khổng
5
học thuyết đạo đức - chính trị của Khổng Tử, là hệ tư ...
24761 đạp đổ
5
to demolish, shatter, ruin
24762 đả đảo
5
to demolish, knock down; down with ~!
24763 đảng kỳ
5
party flag
24764 đảng xã hội
5
Socialist party
24765 đất thó
5
clay
24766 đất thịt
5
heavy earth, rich soil
24767 đần
5
foolish, stupid, silly
24768 đầu ruồi
5
bead (of a rife-sight)
24769 đậu bắp
5
đậu quả thuôn dài [giống bắp ngô con], có khía và lông mịn,...
24770 đẻ khó
5
difficult birth or delivery
24771 đẽo gọt
5
Whittle carefullyat
24772 đế đô
5
imperial (royal) capital
24773 địa hóa học
5
geochemistry
24774 địch vận
5
tuyên truyền, vận động nhằm lôi kéo người trong quân đội �...
24775 đọi
5
bowl
24776 đốt rừng
5
forest fire
24777 đốt đèn
5
light a lamp
24778 đồ nghề
5
tools
24779 đồ thư
5
books and paintings
24780 đồng niên
5
coeval, of the same age
24781 đồng điếu
5
red copper
24782 đổ nhào
5
Fall, topple, be over thrown
24783 đổi chác
5
to exchange, trade, barter
24784 đổi vai
5
to shift the carrying pole to the other shoulder
24785 đỗ quyên
5
water-rail
24786 độc thủ
5
thủ đoạn, miếng đòn hiểm ác hại người
24787 đột phát
5
to erupt, break out, appear suddenly
24788 đủ điều
5
of a man of the world, of a know-all
24789 đứng tuổi
5
middle aged
24790 ơn huệ
5
xem ân huệ
24791 ống quần
5
trouser leg
24792 ống sáo
5
flute
24793 ổ răng
5
alveolus
24794
5
inertia, state of inactivity, stay out, inert, sluggish
24795 acetylene
4
hợp chất khí không màu, dễ gây nổ, khi cháy có ngọn lửa sá...
24796 ad hoc
4
chỉ riêng cho một trường hợp, một việc cụ thể nào đó
24797 am tự
4
small temple, pagoda
24798 amino acid
4
xem acid amin
24799 ammoniac
4
hợp chất khí không màu, mùi khai, nhẹ, dễ tan trong nước, thư...
24800 an nhiên
4
yên ổn, bình thản như tự nhiên vốn thế
bietviet — vietnamese to english dictionary