34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 266 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 26501 | cò ke | 3 | |
| 26502 | cò ruồi | 3 | cattle egret |
| 26503 | cô thôn | 3 | isolated hamlet |
| 26504 | côi cút | 3 | orphaned, orphan |
| 26505 | công chuyện | 3 | business |
| 26506 | công khố | 3 | treasury |
| 26507 | công lệnh | 3 | pass, mission order |
| 26508 | công nhiên | 3 | publicly, openly |
| 26509 | công nông nghiệp | 3 | công nghiệp và nông nghiệp [nói gộp] |
| 26510 | công nợ | 3 | debt |
| 26511 | công thức hóa học | 3 | chemical formula |
| 26512 | công xa | 3 | government car |
| 26513 | cõi tiên | 3 | paradise, heaven, dream-land, dream-world |
| 26514 | cùng khốn | 3 | beggarly, wretched |
| 26515 | cùng quẫn | 3 | straitened |
| 26516 | cùng thời kỳ | 3 | the same period (of time) |
| 26517 | cú vọ | 3 | wicked, evil |
| 26518 | cúng cơm | 3 | cúng người mới chết vào các bữa ăn thường ngày trong vòng n... |
| 26519 | cơ man | 3 | innumerable, countless, numberless |
| 26520 | cơm bữa | 3 | (daily) meal |
| 26521 | cơm không | 3 | plain cooked rice, rice with nothing to go with it |
| 26522 | cơn lốc | 3 | tornado, twister |
| 26523 | cương cường | 3 | callous, inflexible, unyielding |
| 26524 | cướp công | 3 | to despoil |
| 26525 | cười nhạt | 3 | sickly laugh, laugh hollowly, canine laugh |
| 26526 | cười thầm | 3 | to laugh secretly, chuckle |
| 26527 | cường đạo | 3 | bandit |
| 26528 | cưỡi rồng | 3 | happy match |
| 26529 | cưỡng hôn | 3 | forced marriage; to force a marriage (upon) |
| 26530 | cạn chén | 3 | to drink up (one’s glass of wine), drain one’s cup |
| 26531 | cạnh khóe | 3 | Oblique hint, innuendo |
| 26532 | cạp nong | 3 | rắn độc, thân có nhiều khoanh đen, vàng xen kẽ |
| 26533 | cả hai tay | 3 | both hands |
| 26534 | cải củ | 3 | turnip, white radish |
| 26535 | cải hóa | 3 | to convert, change, transform, reform; conversion, change |
| 26536 | cản quang | 3 | ngăn không cho tia roentgen xuyên qua |
| 26537 | cất giọng | 3 | to raise one’s voice |
| 26538 | cất nóc | 3 | roof a house, build a roof |
| 26539 | cầm nhầm | 3 | to take by mistake |
| 26540 | cầu danh | 3 | seek after honors |
| 26541 | cầu thang máy | 3 | xem thang máy |
| 26542 | cầu thân | 3 | To seek the alliance with |
| 26543 | cầu tiêu | 3 | toilet, bathroom, latrine, water closet |
| 26544 | cầu trục | 3 | bridge crane |
| 26545 | cậy tài | 3 | to rely vaingloriously on one’s talent |
| 26546 | cắm cúi | 3 | (To be) fully stretched, (to be) at full stretch |
| 26547 | cặp bài trùng | 3 | hai người hoặc hai sự việc, hai hiện tượng [thường cùng lo�... |
| 26548 | cỏ gấu | 3 | nut grass |
| 26549 | cỏn con | 3 | small, insignificant, petty |
| 26550 | cối xay bột | 3 | flour-mill |
| 26551 | cồn thuốc | 3 | tincture |
| 26552 | cổ cồn | 3 | high stiff collar |
| 26553 | cổ giả | 3 | collar |
| 26554 | cổ sinh | 3 | nguyên đại thứ ba trong lịch sử địa chất của Trái Đất, b... |
| 26555 | cổn miện | 3 | robe and crown (imperial costume) |
| 26556 | cỗ chay | 3 | vegetarian meal |
| 26557 | cộc lốc | 3 | short, curt |
| 26558 | cộng sự viên | 3 | collaborator, coworker |
| 26559 | cờ lê | 3 | chìa vặn |
| 26560 | Cờ Đen | 3 | Black Flag (rebels) |
| 26561 | cời | 3 | dùng que gạt vật vụn [thường là tro, than] ra để khơi thông h... |
| 26562 | cụ thể hoá | 3 | làm cho trở thành cụ thể, rõ ràng, dễ hiểu |
| 26563 | cục súc | 3 | rude, brutal, brute, beast |
| 26564 | củ chính | 3 | rectify |
| 26565 | củ mài | 3 | yam |
| 26566 | củ từ | 3 | sweet potato |
| 26567 | cứt lợn | 3 | pig shit |
| 26568 | cứu nhân | 3 | to redeem people |
| 26569 | cứu tinh | 3 | salvation, savior |
| 26570 | cứu độ | 3 | to save, redeem |
| 26571 | cửa quay | 3 | revolving door |
| 26572 | cự phú | 3 | millionaire |
| 26573 | da bê | 3 | calfskin |
| 26574 | da dẻ | 3 | skin, complexion |
| 26575 | da đen | 3 | black-skinned, black (person) |
| 26576 | da đó | 3 | as a result |
| 26577 | dao lam | 3 | dao cạo râu, lưỡi rất mỏng, hai cạnh đều sắc, khi dùng đư... |
| 26578 | di dưỡng | 3 | entertain, divert |
| 26579 | di lý | 3 | chuyển đến nơi khác để xử lý |
| 26580 | diễm phúc | 3 | felicity, bliss |
| 26581 | diệu kế | 3 | very effective trick |
| 26582 | doa | 3 | (kỹ thuật) Smooth (enlarge) the bore (of the tubẹ..); bore |
| 26583 | doanh điền | 3 | |
| 26584 | dong dỏng | 3 | slender |
| 26585 | du hí | 3 | entertainment, amusement; to play, amuse oneself |
| 26586 | du lãm | 3 | to go sightseeing |
| 26587 | dung tha | 3 | Forgive, pardon |
| 26588 | duy dân | 3 | laicism |
| 26589 | duyên cách | 3 | change, alteration |
| 26590 | duyên giang | 3 | (ít dùng) Riparian |
| 26591 | duốc | 3 | catch (fish) with some toxic substance |
| 26592 | dân doanh | 3 | |
| 26593 | dân phố | 3 | những người cùng phố, cùng phường [nói tổng quát] |
| 26594 | dâu da | 3 | tropical fruit similar to lichee |
| 26595 | dã tràng | 3 | sandcrab, small crab |
| 26596 | dè | 3 | (1) moderate, reserved; (2) to take care, spare, (3) to expect, foresee |
| 26597 | dìu dịu | 3 | calm, smooth |
| 26598 | dóng | 3 | làm cho thẳng hàng, cho đúng hướng với cái đã chọn làm mốc |
| 26599 | dông tố | 3 | Storm |
| 26600 | dõng dạc | 3 | solemn, poisd, sedate, calm |