34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 267 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 26601 | dúng | 3 | xem nhúng |
| 26602 | dĩn | 3 | bọ rất nhỏ, màu đen, thường sống ở vùng đất cát ven sông... |
| 26603 | dư chấn | 3 | chấn động nhẹ diễn ra tiếp theo sau trận động đất |
| 26604 | dư dật | 3 | Comfortably off, having more than enough |
| 26605 | dư giả | 3 | plentiful |
| 26606 | dưa gang | 3 | cucumis melon |
| 26607 | dưa lê | 3 | pear-shaped melon |
| 26608 | dương danh | 3 | get oneself a good name |
| 26609 | dưỡng thai | 3 | embryotrophic |
| 26610 | dưỡng đường | 3 | clinic, hospital |
| 26611 | dược sư | 3 | pharmacist |
| 26612 | dạ khúc | 3 | serenade |
| 26613 | dại khờ | 3 | clumsy, stupid |
| 26614 | dạo bước | 3 | have (go for) a stroll |
| 26615 | dạo phố | 3 | to take a stroll |
| 26616 | dấu luyến | 3 | slur, tie |
| 26617 | dấu lược | 3 | apostrophe |
| 26618 | dấu lặng | 3 | dấu nhạc có hình gạch ngang đậm '-' chỉ sự yên lặng, có th... |
| 26619 | dấu ngoặc vuông | 3 | square brackets |
| 26620 | dấu niêm | 3 | seal |
| 26621 | dấu thánh giá | 3 | sign of the cross |
| 26622 | dầu vừng | 3 | sesame oil |
| 26623 | dẫy | 3 | xem dãy |
| 26624 | dậy mùi | 3 | smelling, stinking |
| 26625 | dằng dai | 3 | Dragging on |
| 26626 | dịch bản | 3 | translation |
| 26627 | dọn nhà | 3 | to move to a different house |
| 26628 | dỗi | 3 | to get angry |
| 26629 | dột nát | 3 | Dilapidated |
| 26630 | dự tuyển | 3 | tham dự vào một cuộc thi hay một cuộc tuyển chọn |
| 26631 | dựng phim | 3 | lựa chọn và tập hợp những cảnh đã quay được cho thành m�... |
| 26632 | El Nino | 3 | [tiếng Tây Ban Nha: El Niủo, có nghĩa là ''cậu bé''] hiện tượ... |
| 26633 | galena | 3 | sulfur chì thiên nhiên, có tính chất dẫn điện một chiều, thư... |
| 26634 | gan lì | 3 | motionless |
| 26635 | ghi tạc | 3 | engrave deeply on one’s memory |
| 26636 | ghê người | 3 | repugnant, abhorrent |
| 26637 | ghế xoay | 3 | swivel chair, swivel seat |
| 26638 | ghế xếp | 3 | folding seat, folding stool, folding chair |
| 26639 | gia huấn | 3 | family education |
| 26640 | gia nghiệp | 3 | family property, family fortune, family estate |
| 26641 | gia sự | 3 | family business, family event, family matter |
| 26642 | gia thanh | 3 | the family reputation |
| 26643 | gia đạo | 3 | family ethics, family way of life |
| 26644 | gian hùng | 3 | Machiavellian |
| 26645 | gian nguy | 3 | hard and dangerous |
| 26646 | gian đảng | 3 | gang |
| 26647 | giao binh | 3 | Class [for two armies] |
| 26648 | giao hiếu | 3 | exchange visitors, exchange helper |
| 26649 | giao tiền | 3 | to exchange money |
| 26650 | giong | 3 | to hasten, hurry |
| 26651 | giun chỉ | 3 | filaria |
| 26652 | giun lươn | 3 | eelworm |
| 26653 | già giặn | 3 | mature, experienced, having an old head on young |
| 26654 | giàn khoan dầu | 3 | oil rig, oil derrick |
| 26655 | giày ống | 3 | boot |
| 26656 | gián thu | 3 | indirect |
| 26657 | giáng chỉ | 3 | issue a decree, issue an ordinance |
| 26658 | giáng phúc | 3 | [thần linh] ban phúc cho, theo tín ngưỡng dân gian |
| 26659 | giáng trả | 3 | deal riposte at, fight back |
| 26660 | giáo dục học | 3 | pedagogics, pedagogy |
| 26661 | giáo học | 3 | primary school teacher |
| 26662 | giáo phường | 3 | phường trò biểu diễn sân khấu dân gian |
| 26663 | giáo đoàn | 3 | congregation, religious community |
| 26664 | Giê Su | 3 | Jesus |
| 26665 | giò thủ | 3 | pig’s head paste |
| 26666 | gió bấc | 3 | northern wind |
| 26667 | gió bụi | 3 | dust storm |
| 26668 | gió chướng | 3 | northeast wind, northeasterlies |
| 26669 | gió lào | 3 | hot and dry westerly wind (from Laos to central Vietnam) |
| 26670 | giông bão | 3 | xem dông bão |
| 26671 | giương buồm | 3 | to spread the sails |
| 26672 | giả hiệu | 3 | false, fake, counterfeit |
| 26673 | giải binh | 3 | breakup the troops |
| 26674 | giản tiện | 3 | easy, simple and practical |
| 26675 | giảng nghĩa | 3 | to explain, make clear the meaning of |
| 26676 | giấy dó | 3 | giấy làm bằng bột vỏ cây dó, xốp, bền và mịn, thường dù... |
| 26677 | giấy dầu | 3 | oil-paper |
| 26678 | giấy lộn | 3 | waste paper |
| 26679 | giấy nợ | 3 | IOU |
| 26680 | giật giật | 3 | to twitch |
| 26681 | giặc lái | 3 | enemy pilot |
| 26682 | giặm | 3 | to make up; to make good |
| 26683 | giẻ cùi | 3 | green magpie, blue magpie |
| 26684 | giọt nước mắt | 3 | tear(drop) |
| 26685 | giống như | 3 | like, similar to; to resemble, be like |
| 26686 | giữ miếng | 3 | Stand (be) on one's guard |
| 26687 | giữ nhà | 3 | to keep up, take care of a house |
| 26688 | giữ phép | 3 | observe one’s duty |
| 26689 | giữ tiết | 3 | keep one’s chastity (said of a widow who does not marry again) |
| 26690 | giữ ý | 3 | Be thoughtful |
| 26691 | GTGT | 3 | giá trị gia tăng (value added tax, VAT) |
| 26692 | gàn | 3 | to hinder, impede |
| 26693 | gá nghĩa | 3 | to strike up a friendship with (someone), make friends |
| 26694 | gác lửng | 3 | mezzanine |
| 26695 | gái gọi | 3 | gái mại dâm, thường nhận yêu cầu phục vụ khách qua đường... |
| 26696 | gán nợ | 3 | give (something) as payment of a debt |
| 26697 | gáy sách | 3 | back of a book |
| 26698 | gí | 3 | Press |
| 26699 | góa vợ | 3 | widowed, widower |
| 26700 | góc bẹt | 3 | straight angle |