bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 268 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
26701 góp vui
3
to join in the fun
26702 gù lưng
3
hunch-backed, hump-backed
26703
3
nurse a strain (of sweet potato)
26704 gươm đao
3
sword and scimitar, weapons
26705 gả bán
3
to marry off
26706 gấu chó
3
Malayan sun bear (helarctos malayanus)
26707 gấu lợn
3
hog bear
26708 gầm ghì
3
green imperial pigeon
26709 gẫm
3
to ponder
26710 gật gù
3
to nod repeatedly
26711 gậy phép
3
(magic) wand
26712 gọng vó
3
the frame of a fishing net
26713 gốc phần
3
native country
26714 gốc Việt
3
of Vietnamese origin, ancestry
26715 gột rửa
3
to wipe out
26716 gỡ gạc
3
tìm cách gỡ lại được phần nào hay phần ấy [nói khái quát]
26717 hang chuột
3
mousehole
26718 heo nái
3
sow
26719 heo quay
3
roast pork
26720 hippy
3
người thanh niên có lối ăn mặc, sinh hoạt cố làm cho ra vẻ k...
26721 hiếp đáp
3
hiếp, bắt người khác phải chịu thua thiệt [nói khái quát]
26722 hiếu danh
3
fame-seeking person; to thirst after honors
26723 hiếu hòa
3
peace-loving
26724 hiếu đạo
3
filial piety
26725 hiếu đễ
3
dutiful to one’s parents and submissive to one’s elder brother
26726 hiềm nghi
3
to suspect
26727 hiềm thù
3
to avenge; vengeance
26728 hiền huynh
3
dear brother
26729 hiền minh
3
wise and clear-sighted
26730 hiền mẫu
3
kind mother, good mother
26731 hiển vinh
3
26732 hiện tiền
3
immediate
26733 hiệu ăn
3
restaurant
26734 hoa râm
3
grey-haired, grey, pepper-and-salt
26735 hoa sữa
3
milk flower
26736 hoa tình
3
amorous, erotic
26737 hooligan
3
kẻ hay gây náo động và có hành vi bạo lực, côn đồ nơi côn...
26738 hoài sơn
3
oppositifolius yam
26739 hoài xuân
3
26740 hoàng tinh
3
arrowroot
26741 hoá trang
3
[diễn viên] tô vẽ mặt mũi và thay đổi cách ăn mặc cho hợp ...
26742 hoá trị
3
khả năng của một nguyên tử hay một gốc nào đó có thể hoá...
26743 hoán dụ
3
metonymy
26744 hoóc môn
3
hormone
26745 hoạt độ
3
activity
26746 hoả công
3
dùng lửa để đánh trận [một chiến thuật thời xưa]
26747 hoả pháo
3
vũ khí thời xưa, bắn ra lửa
26748 hoắt
3
26749 hung hiểm
3
dangerous, awful threats
26750 huyền hoặc
3
Fantastic, fabulous
26751 huyền sâm
3
fig-wort
26752 huyện bộ
3
district political party branch
26753 huyện đường
3
district chief’s yamen
26754 huê lợi
3
yield, income
26755 huýt gió
3
whistling (sound)
26756 huấn thị
3
letter of instruction, directives
26757 hà cố
3
26758 hà hơi
3
blow with a wide-open mouth-give the kiss of life to, resuscitate
26759 hàm thiếc
3
bit
26760 hàm truyền
3
transfer function
26761 hàng khô
3
groceries
26762 hàng thần
3
rebel having surrendered himself to a feudal regime
26763 hành hoa
3
hành củ nhỏ, dùng làm gia vị và làm thuốc
26764 hành lạc
3
to rejoice
26765 hành vân
3
a kind of traditional old tune
26766 hào mục
3
village notable, local influential person
26767 háp
3
như táp
26768 hát bộ
3
xem hát bội
26769 hân hạnh
3
pleased, honored
26770 hãm thành
3
attack a town
26771 hèo
3
cudgel
26772 hình cụ
3
instruments of stature
26773 híp
3
to be swollen; to close
26774 hòa lẫn
3
to mix
26775 hòm thư
3
thùng để bỏ thư
26776 hòn bi
3
marble (a spherical object)
26777 hóa dược
3
pharmaceutical chemistry
26778 hóa phép
3
to change to or into something, metamorphose into
26779 hóng gió
3
to get some air
26780 hôn ám
3
Benighted
26781 hùm beo
3
tigers and panthers, wild beasts
26782 hùng thắng
3
danger spot
26783 hăm he
3
Be truculent, show truculence
26784 hư hao
3
suffer some damage and loss; to waste, pollute
26785 hư truyền
3
legendary
26786 hư trương
3
show off, display (something essentially empty)
26787 hưng vong
3
ở trong quá trình thịnh vượng lên, rồi tiếp đó suy tàn, suy ...
26788 hưng vượng
3
26789 hương hào
3
village big shot
26790 hương hội
3
communal council
26791 hương thí
3
regional examination
26792 hương thôn
3
countryside, villages, villages and hamlets
26793 hạ cố
3
to deign, condescend
26794 hạ tứ
3
confer, give, grant, endow, award, bestow
26795 hạn kỳ
3
deadline, expiration date
26796 hạn lượng
3
limit, bound
26797 hạng bét
3
common, ordinary, low-class, vulgar
26798 hạt kín
3
ngành thực vật bậc cao, gồm những cây có hạt nằm kín trong ...
26799 hả giận
3
to give way to anger
26800 hải lực
3
sea forces
bietviet — vietnamese to english dictionary