34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 278 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 27701 | tâm khảm | 3 | memory |
| 27702 | tâm lí | 3 | tổng thể nói chung các hiện tượng từ cảm giác, nhận thức ... |
| 27703 | tâm sai | 3 | eccentric |
| 27704 | tâm thành | 3 | sincerity |
| 27705 | tâm truyền | 3 | esoteric |
| 27706 | tân dược | 3 | new drug, new medicine |
| 27707 | tì tướng | 3 | subaltern |
| 27708 | tình thật | 3 | in truth, as a matter of fact sincere feeling |
| 27709 | tình trường | 3 | love |
| 27710 | tí nữa | 3 | in a (short) while, later on, in a moment |
| 27711 | tí tách | 3 | to dribble, drip |
| 27712 | tích truyện | 3 | truyện, tích cũ [nói khái quát] |
| 27713 | tín phong | 3 | monsoon, trade |
| 27714 | tính nhân quả | 3 | mối liên hệ nguồn gốc giữa các hiện tượng của thế giới... |
| 27715 | tính sao | 3 | what does one think? |
| 27716 | tính tẩu | 3 | xem đàn tính |
| 27717 | tính đàn hồi | 3 | elasticity |
| 27718 | tòa sen | 3 | Buddha’s throne |
| 27719 | tóc bạc | 3 | gray, silver, white hair |
| 27720 | tóc xanh | 3 | black hair, youth |
| 27721 | tóp mỡ | 3 | cracklings, greaves, scrap |
| 27722 | tôi con | 3 | servant, subject |
| 27723 | tông đường | 3 | family temple |
| 27724 | tù ngục | 3 | prison, jail |
| 27725 | tùng phục | 3 | submit oneself to |
| 27726 | tùy hành | 3 | attendant |
| 27727 | túa | 3 | to flock out, separate, flow |
| 27728 | túc cầu | 3 | football, soccer |
| 27729 | túi ngủ | 3 | sleeping bag |
| 27730 | tăng đồ | 3 | Buddhist clergy |
| 27731 | tư tâm | 3 | egoism, selfishness, egoistic, selfish |
| 27732 | tươi sống | 3 | [thực phẩm] được giữ nguyên ở dạng tươi, chứ không chế ... |
| 27733 | tước lộc | 3 | title an honors |
| 27734 | tưới cây | 3 | to water a tree |
| 27735 | tạnh ráo | 3 | dry, fair weather |
| 27736 | tạp hoá | 3 | hàng hoá lặt vặt, thường dùng hằng ngày |
| 27737 | tả đạo | 3 | heresy, heterodoxy |
| 27738 | tải xuống | 3 | to download (computer) |
| 27739 | tảo trừ | 3 | extirpate, exterminate |
| 27740 | tấm bé | 3 | childhood |
| 27741 | tấm bảng | 3 | sign, board |
| 27742 | tất tả | 3 | in a hurry, hastily |
| 27743 | tầm sét | 3 | lưỡi búa của thiên lôi dùng giáng xuống gây ra sét đánh, theo... |
| 27744 | tầm vông | 3 | vulgar bamboo |
| 27745 | tầm xuân | 3 | briar, dog-rose, eglantine |
| 27746 | tần bì | 3 | ash |
| 27747 | tầu chiến | 3 | warship |
| 27748 | tẩm bổ | 3 | to feed up |
| 27749 | tẩy trần | 3 | to wash off the dust, brush the dust, dust |
| 27750 | tẩy trừ | 3 | to uproot, wipe out |
| 27751 | tập sách | 3 | (1) practice, drill book, workbook, textbook; (2) series of books |
| 27752 | tập tễnh | 3 | to prepare, get ready |
| 27753 | tắc trách | 3 | perfunctory |
| 27754 | tắc xi | 3 | taxi, cab |
| 27755 | tằng tôn | 3 | great-grandchild |
| 27756 | tặng phong | 3 | confer, bestow, grant |
| 27757 | tỉnh lược | 3 | to reduce, omit |
| 27758 | tỉnh uỷ viên | 3 | uỷ viên ban chấp hành đảng bộ tỉnh |
| 27759 | tọa thiền | 3 | to sit in meditation |
| 27760 | tỏ lộ | 3 | to express, appear, show |
| 27761 | tỏa nhiệt | 3 | to spread or radiate heat |
| 27762 | tối kỵ | 3 | xem tối kị |
| 27763 | tống đạt | 3 | to notify, make known, transmit, convey, send on, deliver, serve (legal papers) |
| 27764 | tốt tiếng | 3 | |
| 27765 | tốt đen | 3 | common soldier, cannon fodder |
| 27766 | tồn nghi | 3 | có điểm, có chỗ đang còn nghi ngờ, chờ được xác minh [thư�... |
| 27767 | tổ phó | 3 | grandfather |
| 27768 | tổng giám thị | 3 | vice-principal, chief or head supervisor |
| 27769 | tổng kho | 3 | (base) depot |
| 27770 | tổng mục | 3 | catalog, index |
| 27771 | tổng sư | 3 | cantonal schoolmaster |
| 27772 | tủa | 3 | [nhiều vật cứng, nhọn] đâm thẳng ra nhiều phía |
| 27773 | tứ bình | 3 | tranh tứ bình [nói tắt] |
| 27774 | tứ đức | 3 | The Four Essential Virtues |
| 27775 | tức cười | 3 | ridiculous |
| 27776 | tức mình | 3 | annoyed, irritated |
| 27777 | từ lúc | 3 | from the moment, since (the time when) |
| 27778 | từ nan | 3 | hesitant because of difficulty |
| 27779 | từ nguyên học | 3 | etymology |
| 27780 | tử biệt | 3 | separation of death |
| 27781 | tử ngoại | 3 | ultraviolet |
| 27782 | tử vì đạo | 3 | [người sùng đạo] chịu chết vì đạo |
| 27783 | tự cảm thấy | 3 | to feel, have a feeling |
| 27784 | tự quân | 3 | king (hereditary) |
| 27785 | tự thị | 3 | tự đánh giá mình quá cao và coi thường người khác |
| 27786 | tự thụ tinh | 3 | autogamy |
| 27787 | tự trầm | 3 | tự tử bằng cách trầm mình xuống vùng nước sâu |
| 27788 | tự vựng | 3 | glossary, lexicon, dictionary |
| 27789 | tỳ vị | 3 | xem tì vị |
| 27790 | tỷ dụ | 3 | (for) example |
| 27791 | tỷ phú | 3 | billionaire, very rich person |
| 27792 | u huyền | 3 | obscure |
| 27793 | u tịch | 3 | remote, lonely, secluded, quiet |
| 27794 | uy vệ | 3 | stern-looking |
| 27795 | uốn lưỡi | 3 | to curl one’s tongue |
| 27796 | veo | 3 | very, very much, plenty of |
| 27797 | vi tinh thể | 3 | microcrystal |
| 27798 | vi động vật | 3 | animalcule |
| 27799 | vinh nhục | 3 | honor and dishonor |
| 27800 | violoncello | 3 | đàn bốn dây giống như violon nhưng kích thước lớn hơn, để ... |