34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 286 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 28501 | cùng đồ | 2 | in a blind alley, at a deadlock |
| 28502 | cú đá | 2 | punches and kicks |
| 28503 | cúi rạp | 2 | to bow down to the ground, bow low |
| 28504 | cúng vái | 2 | to clasp one’s hands in prayer |
| 28505 | cúp máy | 2 | to hang up the phone |
| 28506 | cũ kĩ | 2 | cũ quá rồi, đã có từ lâu, không còn hợp thời nữa |
| 28507 | cũng biết | 2 | to also know |
| 28508 | cơ biến | 2 | adapt oneself to circumstances |
| 28509 | cơ chỉ | 2 | careful, cautious, diligent |
| 28510 | cơ sự | 2 | condition, state, situation |
| 28511 | cơ vân | 2 | xơ gồm những sợi có vân, cấu tạo nên các bắp thịt |
| 28512 | cơi nới | 2 | build an extension |
| 28513 | cơm hẩm | 2 | inferior quality rice |
| 28514 | cơn ho | 2 | coughing fit, attack of coughing |
| 28515 | cương thường | 2 | constant obligations of morality |
| 28516 | cương yếu | 2 | thesis, fundamentals, essentials |
| 28517 | cưới nhau | 2 | to marry (each other) |
| 28518 | cười vang | 2 | laugh loudly |
| 28519 | cạch | 2 | (sound of knocking) |
| 28520 | cạp nia | 2 | rắn độc, thân có nhiều khoanh đen, trắng xen kẽ |
| 28521 | cản hậu | 2 | rear bumper |
| 28522 | cấc | 2 | Stone hard, shrivelled |
| 28523 | cấm lệnh | 2 | interdiction, prohibition, ban |
| 28524 | cất cao | 2 | uplifting |
| 28525 | cất chức | 2 | to remove, relieve (from position), dismiss, discharge |
| 28526 | cất rượu | 2 | distill alcohol |
| 28527 | cất đầu | 2 | stand up |
| 28528 | cấy hái | 2 | cấy cày, trồng trọt và thu hoạch [nói khái quát] |
| 28529 | cầm canh | 2 | Watch-announcing |
| 28530 | cầm cập | 2 | to shake, tremble like a leaf |
| 28531 | cần cấp | 2 | essential, necessary, urgent |
| 28532 | cần vọt | 2 | cần dài làm bằng thân cây tre, được lắp cố định vào một... |
| 28533 | cầu ao | 2 | vật bằng ván hoặc tre được bắc từ bờ ao ra để tiện cho ... |
| 28534 | cầu hiền | 2 | seek men of great talent (to serve the country) |
| 28535 | cầu hàng không | 2 | air-bridge, air-lift |
| 28536 | cầu lợi | 2 | to seek profit |
| 28537 | cầu máng | 2 | máng dẫn nước được bắc qua các chướng ngại như khe, lạch... |
| 28538 | cầu mây | 2 | môn thể thao có hai hoặc nhiều người chơi, cùng đá một quả... |
| 28539 | cầu mắt | 2 | eyeball |
| 28540 | cầu quay | 2 | swing-bridge |
| 28541 | cầu thang cuốn | 2 | xem thang cuốn |
| 28542 | cầu tài | 2 | To seek wealth |
| 28543 | cắn môi | 2 | to bite one’s lips |
| 28544 | cắt may | 2 | to confection |
| 28545 | cặp sách | 2 | papercase |
| 28546 | cặp thai | 2 | forceps |
| 28547 | cọ dầu | 2 | cây thuộc họ cau, dừa, quả nhỏ hình trứng, vỏ quả chứa ch... |
| 28548 | cỏ cú | 2 | |
| 28549 | cố lão | 2 | old man, aged man, elder |
| 28550 | cố tri | 2 | old acquaintance, old friend |
| 28551 | cốc biển | 2 | frigate bird, fregata |
| 28552 | cối giã | 2 | rice polisher |
| 28553 | cốp xe | 2 | trunk (of a car), storage compartment (on a vehicle) |
| 28554 | cồng chiêng | 2 | cồng và chiêng; chỉ loại nhạc cụ đúc bằng đồng, thường ... |
| 28555 | cổ cánh | 2 | influential |
| 28556 | cổ lỗ sĩ | 2 | obsolete, superannuated, old-fashioned, outdated |
| 28557 | cỗ áo | 2 | coffin |
| 28558 | cột phướn | 2 | flagpole (of a Buddhist temple) |
| 28559 | cột ăng ten | 2 | antenna mast |
| 28560 | cờ lệnh | 2 | control flag |
| 28561 | cụ bị | 2 | to prepare, get ready |
| 28562 | cụ ngoại | 2 | maternal great grandparents |
| 28563 | cục tác | 2 | (of hen) cackle |
| 28564 | cụt lủn | 2 | very short |
| 28565 | củ nâu | 2 | brown tuber |
| 28566 | củ tỏi | 2 | bulb of garlic |
| 28567 | cứng họng | 2 | silent, speechless, dumbfounded |
| 28568 | cứng ngắc | 2 | quá cứng, quá rắn, tựa như không làm sao cho vỡ ra được |
| 28569 | cử nghiệp | 2 | exam-oriented |
| 28570 | cử tử | 2 | candidate (in an examination) |
| 28571 | cửa bể | 2 | (sea)port |
| 28572 | cửa chớp | 2 | shutter |
| 28573 | cửa không | 2 | Buddhist temple, the gate of the void |
| 28574 | cửa lùa | 2 | sliding door |
| 28575 | cửa nách | 2 | side door |
| 28576 | cửa phủ | 2 | Buddhist temples |
| 28577 | cửu nguyên | 2 | nine springs |
| 28578 | cửu vạn | 2 | porter, docker, longshoreman |
| 28579 | cực kì | 2 | đến mức coi như không thể hơn được nữa |
| 28580 | cựu trào | 2 | previous dynasty |
| 28581 | da đồng | 2 | reddish brown, bronze |
| 28582 | danh hoạ | 2 | hoạ sĩ nổi tiếng |
| 28583 | danh ngữ | 2 | tổ hợp có quan hệ chính phụ do danh từ làm chính tố |
| 28584 | danh tài | 2 | person of talent |
| 28585 | danh tánh | 2 | name |
| 28586 | dao cạo râu | 2 | razor |
| 28587 | dao nhíp | 2 | penknife, pocket-knife |
| 28588 | dao phát | 2 | paring knife, machete |
| 28589 | dao trì | 2 | fairy-land |
| 28590 | di họa | 2 | to bring misfortunes on |
| 28591 | diều kiện | 2 | stipulation, requirement |
| 28592 | diễn hành | 2 | to march, parade |
| 28593 | diễn âm | 2 | |
| 28594 | diễn đơn | 2 | solo |
| 28595 | doanh sinh | 2 | to earn one’s living or livelihood |
| 28596 | doãng | 2 | rộng ra do bị dãn |
| 28597 | dung hoà | 2 | làm cho có sự nhân nhượng lẫn nhau để đạt được những đ... |
| 28598 | duy cảm | 2 | sensual, sensualistic |
| 28599 | duy ngã | 2 | egoism |
| 28600 | duy ý chí | 2 | Voluntarist |