bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 287 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
28601 duyên kiếp
2
predestined affinity
28602 duyên trời
2
a union made in heaven
28603 dyne
2
đơn vị đo độ nhạy của phim ảnh
28604 dành cho
2
to set aside for
28605 dào dạt
2
như dạt dào
28606 dàu
2
héo úa, không còn tươi
28607 dày cộm
2
Thick and coarse
28608 dác
2
phần gỗ non của cây ở phía ngoài lõi, sát dưới lớp vỏ, th...
28609 dáng bộ
2
carriage, bearing
28610 dân lực
2
the strength of people
28611 dân nguyện
2
people’s aspirations
28612 dân trị
2
government by the people
28613 dân tâm
2
people’s will, people’s hearts
28614 dân y
2
civil medical service (as opposite to army medical service)
28615 dân ước
2
common agreement
28616 dây chun
2
elastic
28617 dây gắm
2
xem gắm
28618 dã nhân
2
rustic, gorilla
28619 dê cụ
2
lustful, lascivious
28620 dìu dặt
2
now presto now largo
28621 dò dẫm
2
Grope
28622 dóm
2
(địa phương) như nhóm
28623 dông bão
2
dông và bão [nói khái quát]; thường dùng để ví những gian nan...
28624 dông dài
2
prolix; lengthy
28625 dúm dó
2
wrinkled up
28626 dĩ hạ
2
from now on, hereafter
28627 dơ dáy
2
dirty, filthy
28628 dư vang
2
last echoes
28629 dương buồm
2
to sail
28630 dương bản
2
positive photograph
28631 dương cực
2
anode
28632 dương mai
2
28633 dương oai
2
to show off one’s strength (to intimidate sb)
28634 dưỡng mẫu
2
adoptive mother
28635 dưỡng phụ
2
adoptive father
28636 dưỡng thành
2
form, develop
28637 dưỡng trấp
2
chyle
28638 dược liệu học
2
pharmacognosis
28639 dạ hương
2
hyacinth
28640 dạ tiệc
2
bữa tiệc [thường là lớn và long trọng] được tổ chức vào...
28641 dạo ấy
2
this time, these days
28642 dấn bước
2
strive to work quicker
28643 dấu huyền
2
grave accent
28644 dấu nặng
2
low constricted tone
28645 dấu nối
2
hyphen
28646 dấy nghĩa
2
raise the great cause banner
28647 dầu cù là
2
dầu cao
28648 dầu gội
2
dầu được chế từ các loại hoá chất hoặc dược thảo, dùn...
28649 dầu lạc
2
groundnut or peanut oil
28650 dầu rái
2
cây to mọc ở rừng, quả có hai cánh, gỗ cho nhựa dùng để tr...
28651 dẫn hỏa
2
inflammable
28652 dẫn truyền
2
truyền lan trong một môi trường
28653 dập dìu
2
to flit about, go in great numbers
28654 dậy đất
2
resounding
28655 dắt díu
2
to go together
28656 dắt dẫn
2
Guide
28657 dẽ giun
2
snipe
28658 dệ
2
xem vệ
28659 dị kỳ
2
strange, extraordinary
28660 dịch bào
2
chất nước chứa trong không bào của tế bào thực vật
28661 dỏm
2
xem rởm
28662 dụm
2
(địa phương; khẩu ngữ) Assemble in a group, huddle up
28663 dứ
2
very tired
28664 dứt lời
2
to finish talking, conclude a speech
28665 dứt tình
2
to break off (a romantic relationship, friendship)
28666 dự mưu
2
premeditation
28667 e ấp
2
timid, shy, bashful; to hesitate
28668 emetine
2
một loại alkaloid, dùng làm thuốc chữa lị amib
28669 ephedrine
2
một loại alkaloid, dùng làm thuốc chữa hen suyễn và tăng huyế...
28670 formica
2
chất dẻo có khả năng chịu được nhiệt độ cao, được làm...
28671 formol
2
dung dịch formaldehyde trong nước, dùng để ướp xác, tẩy uế, ...
28672 fula
2
xem phu la
28673 gai gốc
2
Difficulty, obstacle, hurdle
28674 gai ốc
2
goose-flesh
28675 gan gà
2
reddish brown
28676 germanium
2
kim loại có tính bán dẫn, thường dùng chế tạo đèn diode, tra...
28677 ghe bầu
2
wooden barge
28678 ghi ý
2
(ngôn ngữ học) Ideographic
28679 ghé vai
2
to shoulder one’s share of responsibility for
28680 ghém
2
Raw vegetables
28681 ghép mộng
2
28682 ghẹo
2
to tease
28683 ghế bố
2
camp-bed, canvas bed
28684 ghế tựa
2
ghế có lưng tựa, dùng cho một người ngồi
28685 gia biến
2
family mishap, family misfortune
28686 gia chính
2
household affairs, household chores
28687 gia hương
2
native place, native land
28688 gia phổ
2
family register
28689 gia trạch
2
house, domicile, abode, farmstead
28690 gia trọng
2
aggravated; to aggravate
28691 gia tố
2
affix
28692 gia đường
2
ancestral altar
28693 giai kỳ
2
xem giai kì
28694 giai vị
2
delicacy, relish
28695 gian ngoan
2
dishonest
28696 gian phụ
2
adulteress
28697 gian tham
2
dishonest and greedy
28698 gian thương
2
dishonest trader
28699 gian tế
2
kẻ đi do thám thực hiện mưu gian
28700 giao hoan
2
have a good or jolly time together
bietviet — vietnamese to english dictionary