bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 312 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
31101 chân bì
1
cutis, skincutis, skin
31102 chân kính
1
Jewel
31103 chân quê
1
country, country-like, country-folk
31104 chân sào
1
boatman
31105 chân tài
1
True talent
31106 chân ý
1
sincerity, frankness
31107 châu lệ
1
tears
31108 chây lười
1
lười nhác không chịu làm gì cả [nói khái quát]
31109 chè tàu
1
Chinese tea
31110 chè đen
1
black tea
31111 chèn lấn
1
31112 chèo chẹo
1
[đòi điều gì] rất dai, cho kì được, gây cảm giác khó chịu...
31113 chèo chống
1
To row and punt
31114 chèo kéo
1
to invite with insistence, solicit
31115 chèo ngọn
1
bow oars
31116 chìm lỉm
1
to sink, go underwater
31117 chình ình
1
swell, swelling
31118 chí như
1
as to, as regards
31119 chí phải
1
quite right
31120 chí thiết
1
Very intimate, very close
31121 chí ư
1
as to, with regard to
31122 chín mé
1
Whitlow
31123 chín rộ
1
[quả cây, hạt] chín đều khắp cả loạt
31124 chính khoá
1
chương trình học tập chính thức, bắt buộc
31125 chính phẩm
1
up-to-standard product
31126 chính trị phạm
1
political prisoner, state prisoner
31127 chíp chíp
1
chuck-chuck
31128 chíp hôi
1
wet behind the ears
31129 chíu chít
1
To twitter, to cheep
31130 chòng
1
to tease
31131 chòng chọc
1
to stare
31132 chó biển
1
seal, sea-dog
31133 chóa
1
glaring
31134 chóp lưỡi
1
tongue tip, apex
31135 chùm gửi
1
tầm gửi
31136 chùm ruột
1
cây ăn quả cùng họ với thầu dầu, lá mềm và mỏng, mọc th�...
31137 chú mục
1
to gaze at, concentrate one’s attention upon
31138 chút chít
1
cây thân cỏ cùng họ với rau răm, thân có rãnh dọc, lá to, qu�...
31139 chăn chiếu
1
blankets and sleeping mats
31140 chĩa súng
1
to point a gun, aim a gun
31141 chơi rừng
1
foul play
31142 chơi trội
1
to give oneself airs, play the high and mighty
31143 chơi xuân
1
have fun on Vietnamese New Year’s day
31144 chơi đẹp
1
[cách xử sự] sẵn sàng chịu nhận phần thiệt về mình để �...
31145 chưng hửng
1
amazed, thunderstruck, dumbfounded
31146 chương mục
1
bank account
31147 chước lượng
1
weigh, weigh the pros and cons
31148 chưởng khế
1
(public) notary
31149 chưởng môn
1
head (of a group)
31150 chạm chìm
1
intaglio
31151 chạo
1
salad of pig’s underdone sliced skin and grilled rice flour and
31152 chạt
1
brine, salt
31153 chạy chọt
1
to solicit, take steps
31154 chạy chữa
1
to treat with every possible means (a seriously ill person)
31155 chạy tang
1
Mourning-avoiding
31156 chạy vụt
1
run like the wind
31157 chả lụa
1
pork bologna or baloney
31158 chả viên
1
quenelle forcemeat ball
31159 chảu
1
To purse, to pout
31160 chảy rữa
1
To deliquesce
31161 chấm phẩy
1
semi-colon
31162 chấn lưu
1
thiết bị điện gồm có một cuộn dây mắc xen trên một mạch...
31163 chấp chới
1
To fly with a rolling motion
31164 chấp đơn
1
to approve a request
31165 chất chỉ thị
1
indicator
31166 chất khử
1
chất có khả năng khử chất khác
31167 chất nhuộm màu
1
coloring matter
31168 chất phụ gia
1
additive
31169 chất sắt từ
1
ferromagnetic substance
31170 chất xúc tác
1
catalyst
31171 chầm
1
With sudden haste
31172 chầu hát
1
a singing party at the songstress house
31173 chầu rìa
1
To look on (a game of cards..), to kibitz
31174 chẩn bệnh
1
to diagnose a disease, diagnose
31175 chẩn mạch
1
to diagnose by taking someone’s pulse
31176 chẩn trị
1
diagnose and treat
31177 chậm bước
1
slow-paced
31178 chận đường
1
to block, bar, obstruct the way
31179 chậu cảnh
1
flowerpot
31180 chẳng dè
1
Not to expect
31181 chẳng gì
1
for all that
31182 chẳng phải
1
to not be
31183 chẳng ra gì
1
31184 chặc
1
To click (one's tongue)
31185 chặm
1
to sop up, dab
31186 chặn tay
1
To stay the hands of
31187 chẹn cổ
1
strangle
31188 chế riễu
1
hazing
31189 chế xuất
1
export, processing
31190 chết cười
1
to die laughing (used figuratively)
31191 chết mệt
1
to be over head and ears in love, be captivated
31192 chết ngất
1
to become insensible or unconscious or senseless or more dead
31193 chết não
1
hiện tượng não đã mất vĩnh viễn chức năng hoạt động, nh�...
31194 chết rũ
1
die of exhaustion
31195 chết thẳng cẳng
1
as dead as a doornail
31196 chết uổng
1
to die in vain
31197 chễm chệ
1
Imposing
31198 chỉ hồng
1
pink thread (the symbol of marriage), matrimonial ties
31199 chỉ muốn
1
to only want
31200 chỉ thống
1
sedative
bietviet — vietnamese to english dictionary