34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 313 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 31201 | chỉ trỏ | 1 | to point (with the fingers) |
| 31202 | chỉ tơ | 1 | silk thread |
| 31203 | chỉ tổ | 1 | only turn out to~, if anything |
| 31204 | chỉ tội | 1 | xem chỉ mỗi tội |
| 31205 | chỉnh định | 1 | specified |
| 31206 | chị chồng | 1 | sister-in-law (elder sister of one’s husband) |
| 31207 | chịt | 1 | strongly |
| 31208 | chịu cực | 1 | to endure or suffer hardship |
| 31209 | chịu thuốc | 1 | to respond to treatment |
| 31210 | chỏng lỏn | 1 | sharp-tongued, sour-tongued |
| 31211 | chối tai | 1 | unpleasant to the ear, inconsonant |
| 31212 | chống Pháp | 1 | anti-French |
| 31213 | chốp | 1 | to suipe; to steal |
| 31214 | chộn rộn | 1 | nhốn nháo, lộn xộn |
| 31215 | chới với | 1 | To reach up one's hands repeatedly |
| 31216 | chờ chực | 1 | to wait long |
| 31217 | chở đò | 1 | to steer a ferry boat, ferry a boat |
| 31218 | chợ chiều | 1 | Market at its closing |
| 31219 | chợ giời | 1 | xem chợ trời |
| 31220 | chợ hôm | 1 | afternoon market |
| 31221 | chợ xanh | 1 | chợ tạm, thường bán các loại rau quả |
| 31222 | chợt nhớ ra | 1 | to suddenly remember |
| 31223 | chụp giật | 1 | snatch, mugging, quick fit |
| 31224 | chủ hoà | 1 | To be for peace, to stand for peace |
| 31225 | chủ tiệc | 1 | host of a banquet |
| 31226 | chủ tể | 1 | chief, master, lord |
| 31227 | chủ điểm | 1 | subject matter |
| 31228 | chứ gì | 1 | right?, sure, what else |
| 31229 | chứ sao | 1 | sure, how else, I should think so, of course |
| 31230 | chứng quả | 1 | [người tu theo đạo Phật] được thấy kết quả tu hành đã đ... |
| 31231 | chứng tá | 1 | witness |
| 31232 | chứng tật | 1 | disease, ailment |
| 31233 | chữ trinh | 1 | virginity, conjugal fidelity |
| 31234 | chữ vạn | 1 | swastika |
| 31235 | chữa thương | 1 | to heal (a wound) |
| 31236 | clinker | 1 | bã còn lại khi xử lí quặng và tinh quặng, dùng làm nguyên li�... |
| 31237 | cnxh | 1 | chủ nghĩa xã hội [viết tắt] |
| 31238 | CNXH | 1 | chủ nghĩa xã hội [viết tắt] |
| 31239 | co quắp | 1 | shrunk, shriveled |
| 31240 | con giáp | 1 | tên gọi chung các con vật ứng với tuổi của mỗi người, theo... |
| 31241 | con toán | 1 | problem, sum |
| 31242 | con trạch | 1 | branch dike, causeway |
| 31243 | con tàu | 1 | boat, ship, vessel |
| 31244 | con đỏ | 1 | newly-born baby-helpless member of the people |
| 31245 | cong veo | 1 | rất cong [thường hàm ý chê] |
| 31246 | cot | 1 | cotangent [viết tắt] |
| 31247 | cua nước | 1 | thin crab (little meat, no fat) |
| 31248 | cung long | 1 | uterus, womb, matrix |
| 31249 | cung quăng | 1 | larva, grub |
| 31250 | cung xưng | 1 | testify, give evidence, confess |
| 31251 | cuốn sử | 1 | history book, history (of something) |
| 31252 | cuốn trôi | 1 | to sweep away |
| 31253 | cuồng loạn | 1 | ở vào trạng trái hoàn toàn buông thả, không tự kìm giữ trong... |
| 31254 | cuộc bể dâu | 1 | a play of ebb and flow |
| 31255 | cuộc cờ | 1 | game of chess |
| 31256 | cuộc tranh luận | 1 | a debate |
| 31257 | cuộc tụ tập | 1 | assembly, gathering, meeting |
| 31258 | cybernetic | 1 | xem điều khiển học |
| 31259 | cà dái dê | 1 | aubergine |
| 31260 | cà ghém | 1 | one type of egg plant |
| 31261 | cà khịa | 1 | to pick an argument, fight |
| 31262 | cà kê | 1 | to drag out |
| 31263 | cà na | 1 | cây to, thân thẳng, lá kép lông chim, quả hình thoi như quả trá... |
| 31264 | cà ra | 1 | carat |
| 31265 | cà thọt | 1 | Limping |
| 31266 | cà độc dược | 1 | datura |
| 31267 | cài răng lược | 1 | ở trạng thái xen kẽ nhau, không phân rõ ranh giới, chiến tuyế... |
| 31268 | cành ghép | 1 | graft |
| 31269 | cá bống mú | 1 | white bass |
| 31270 | cá bỗng | 1 | cá nước ngọt cùng họ với cá chép, đầu hơi dài, bụng to, r... |
| 31271 | cá chày | 1 | red-eyed carp, squaliobarbus |
| 31272 | cá căng | 1 | cá biển cùng họ với cá vược, cỡ nhỏ, thân có sọc đen |
| 31273 | cá gỗ | 1 | miserly |
| 31274 | cá hanh | 1 | cá biển cùng họ với cá vược |
| 31275 | cá hố | 1 | cá biển thân dài và dẹp hai bên như cái dải |
| 31276 | cá kìm | 1 | cá biển có hàm dưới nhô ra, nhỏ và dài như cái kìm |
| 31277 | cá leo | 1 | xem cá nheo |
| 31278 | cá măng | 1 | bango, milkfish |
| 31279 | cá mại | 1 | cá nước ngọt cùng họ với cá chép, cỡ nhỏ, thân dẹp và ng... |
| 31280 | cá ngão | 1 | erythroculter pseudo-brevicauda |
| 31281 | cá ngạnh | 1 | cranoglanis |
| 31282 | cá rô phi | 1 | cá nước ngọt vốn gốc ở châu Phi, trông giống như con cá rô... |
| 31283 | cá săn sắt | 1 | macropodus, forktail |
| 31284 | cá sặt | 1 | cá đồng cùng họ với cá rô |
| 31285 | cá tràu | 1 | cá quả |
| 31286 | cá trác | 1 | cá biển sống ở tầng đáy, mình hình bầu dục, dẹp hai bên, ... |
| 31287 | cá đé | 1 | Chinese herring |
| 31288 | cách bức | 1 | distant, indirect; to cut off, separate, isolate |
| 31289 | cách li | 1 | không để cho tiếp xúc với những người hoặc vật khác, nhằ... |
| 31290 | cách nay | 1 | ago |
| 31291 | cách thuỷ | 1 | [cách nấu] không để cho nước tiếp xúc trực tiếp với vật ... |
| 31292 | cách thủy | 1 | (dùng phụ sau danh từ) Bain-marie, water bath (Mỹ) |
| 31293 | cái thế giới | 1 | world |
| 31294 | cám cảnh | 1 | To feel compassion, to feel pity |
| 31295 | cán chổi | 1 | broom handle, broomstick |
| 31296 | cánh bèo | 1 | drifting condition (of a woman) |
| 31297 | cánh cửa sổ | 1 | window |
| 31298 | cánh quạt gió | 1 | fan blade |
| 31299 | cánh trả | 1 | Halcyon's wing |
| 31300 | cáo tri | 1 | to inform, notify |