34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 342 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 34101 | tòe | 1 | to stretch out, spread out |
| 34102 | tòm tem | 1 | to covet, lust after, long for, yearn for |
| 34103 | tòng cổ | 1 | to follow traditions, follow old customs; from the remotest times |
| 34104 | tòng phu | 1 | submit to one’s husband |
| 34105 | tòng quyền | 1 | to submit to circumstances |
| 34106 | tó | 1 | nạng hoặc giá để chống, đỡ tạm thời |
| 34107 | tóc vấn | 1 | long twisted bun in hairdo |
| 34108 | tóc đuôi gà | 1 | ponytail |
| 34109 | tóe lửa | 1 | to spit fire |
| 34110 | tóp tép | 1 | munching, noisily |
| 34111 | tô nô | 1 | thùng gỗ lớn, hình trụ, bụng phình, hai mặt đáy được đón... |
| 34112 | tô pô | 1 | topology |
| 34113 | tô tem | 1 | totem |
| 34114 | tôi biết | 1 | I know |
| 34115 | tôn giáo học | 1 | khoa học nghiên cứu về tôn giáo và những hiện tượng có liê... |
| 34116 | tôn phái | 1 | branch, sect |
| 34117 | tôn thượng | 1 | to respect one’s superiors |
| 34118 | tôn tộc | 1 | member of the same family |
| 34119 | tùm | 1 | with a plop |
| 34120 | tùm lum | 1 | disorder, disarray; everywhere, every which way |
| 34121 | tùng tiệm | 1 | economic, thrifty |
| 34122 | tùy phái | 1 | office-boy |
| 34123 | túc học | 1 | cultured, literate, well-read, learned |
| 34124 | túc nho | 1 | well versed in Chinese literature |
| 34125 | túi dết | 1 | haversack |
| 34126 | túng thế | 1 | túng thiếu in necessity, needy |
| 34127 | tăm hơi | 1 | news (about someone) |
| 34128 | tăm tích | 1 | trace |
| 34129 | tăng hoạt | 1 | active |
| 34130 | tăng tốc độ | 1 | to accelerate, increase speed, go faster |
| 34131 | tơ hóa học | 1 | artificial silk, synthetic fiber |
| 34132 | tơ lòng | 1 | ties of affection |
| 34133 | tơ vương | 1 | tơ bị dính vào nhau; dùng để ví tình cảm yêu đương vương v... |
| 34134 | tư chức | 1 | non-government worker, private sector employee |
| 34135 | tư hữu hóa | 1 | privatization |
| 34136 | tư lự | 1 | pensive, thoughtful |
| 34137 | tư sản hóa | 1 | privatization |
| 34138 | tưng | 1 | xem tâng |
| 34139 | tưng tửng | 1 | ra vẻ như không có gì, nửa như đùa nửa như thật |
| 34140 | tươi trẻ | 1 | tươi tắn và trẻ trung |
| 34141 | tươm | 1 | chảy ra nhiều từ trong cơ thể qua những lỗ rất nhỏ |
| 34142 | tương kính | 1 | mutual respect |
| 34143 | tương ớt | 1 | chutney, chili sauce |
| 34144 | tướp | 1 | torn, rent |
| 34145 | tướt | 1 | bệnh ỉa chảy nhẹ ở trẻ em |
| 34146 | tưởng ai | 1 | I thought it was someone else |
| 34147 | tưởng bở | 1 | to imagine that something is easy to do |
| 34148 | tưởng là | 1 | to think that |
| 34149 | tưởng lệ | 1 | encourage, foster, stimulate, reward |
| 34150 | tưởng vọng | 1 | hope, desire, think of somebody |
| 34151 | tạ bệnh | 1 | excuse or exculpate oneself, make an apology for reason of |
| 34152 | tạm thu | 1 | thu trước một số tiền trong khoản được thu nào đó; phân bi... |
| 34153 | tạnh mưa | 1 | to stop raining |
| 34154 | tạp giao | 1 | giao phối hoặc thụ tinh giữa những nòi khác nhau về mặt di tr... |
| 34155 | tạp nhạp | 1 | trifling |
| 34156 | tạp trở | 1 | miscellany, various, mixture |
| 34157 | tất nghiệp | 1 | to graduate |
| 34158 | tất tay | 1 | gloves |
| 34159 | tất tưởi | 1 | hurriedly, of necessity, necessarily, necessary |
| 34160 | tầm bậy | 1 | perverse, wrong |
| 34161 | tầm hiểu biết | 1 | beyond the understanding |
| 34162 | tầm xích | 1 | walking stick |
| 34163 | tẩn mẩn | 1 | minute detail, trifle; patiently attentive, careful |
| 34164 | tẩy xóa | 1 | to rub out, erase |
| 34165 | tập đọc | 1 | reading practice |
| 34166 | tắc âm | 1 | stop (phonetic) |
| 34167 | tắm táp | 1 | to take a bath |
| 34168 | tắt hơi | 1 | |
| 34169 | tắt điện | 1 | to power off |
| 34170 | tẹo | 1 | tiny bit, wee bit |
| 34171 | tẹt | 1 | flat |
| 34172 | tẽ | 1 | to shell |
| 34173 | tế độ | 1 | to save, bless |
| 34174 | tềnh toàng | 1 | neglected |
| 34175 | tệ lậu | 1 | fraud, deceit |
| 34176 | tệ đoan | 1 | corruption, social evil |
| 34177 | tỉ dụ | 1 | for example |
| 34178 | tỉ giá | 1 | quan hệ so sánh các mức giá của các loại hàng hoá khác nhau c�... |
| 34179 | tỉ tê | 1 | to weep or talk incessantly; whisperingly |
| 34180 | tỉa gọt | 1 | clip, trim, prune |
| 34181 | tỉnh hội | 1 | cấp bộ tỉnh của một hội |
| 34182 | tỉnh ngủ | 1 | to get out of sleep |
| 34183 | tỉu | 1 | obscene, smutty |
| 34184 | tịnh giới | 1 | (Buddhism) pure sojourn |
| 34185 | tịnh vô | 1 | hoàn toàn không, tuyệt đối không |
| 34186 | tọng | 1 | to cram |
| 34187 | tỏa cảng | 1 | to close a harbor, seaport |
| 34188 | tố khổ | 1 | to air one’s grievances |
| 34189 | tốc độ cao | 1 | high speed |
| 34190 | tối dạ | 1 | chậm hiểu, kém về khả năng tiếp thu kiến thức |
| 34191 | tối mò | 1 | dark, gloomy, somber |
| 34192 | tối om om | 1 | be very dark |
| 34193 | tối sầm | 1 | dusk is falling |
| 34194 | tốt số | 1 | fortunate, lucky |
| 34195 | tồn khố | 1 | storage |
| 34196 | tồn lưu | 1 | còn lại do chưa được xử lí hoặc phân giải hết [thường n�... |
| 34197 | tồn sinh | 1 | to survive |
| 34198 | tồn tích | 1 | to save, savings |
| 34199 | tổ dân phố | 1 | đơn vị dân cư ở thành phố, dưới phường, gồm một số h�... |
| 34200 | tổn phí | 1 | cost, expenditure, outlay, expense |